• Không có kết quả nào được tìm thấy

Danh sách sinh viên không tốt nghiệp

N/A
N/A
Protected

Academic year: 2023

Chia sẻ "Danh sách sinh viên không tốt nghiệp"

Copied!
437
0
0

Loading.... (view fulltext now)

Văn bản

(1)

Ngày in : 06/10/2016 09:37 Trang 1 / 1

Lớp: Cao đẳng chính Quy (Tín chỉ)-Cao đẳng Kế toán-2010 (CD10CA17)

STT Mã SV Họ và tên SV Phái Ngày sinh ĐTBTN TC tổng Ghi chú

1 10363008 Nguyễn Thị Chung Nữ 20/10/1991 2.48 109

2 10363016 Lê Thị Bích Ngọc Nữ 26/01/1992 2.45 109

3 10363029 Đoàn Ngọc Hân Nam 21/01/1992 2.22 96

4 10363032 Phan Thị Bích Liên Nữ 23/07/1992 2.37 109

5 10363035 Văn Thị Bích Huyền Nữ 15/04/1992 2.96 96

6 10363040 Nguyễn Thị Mỹ Khánh Nữ 17/09/1992 2.31 108

7 10363051 Đinh Thị Thanh Hiền Nữ 26/01/1992 2.42 100

8 10363080 Hồ Thị Thanh Nữ 20/02/1992 2.59 101

9 10363089 Đặng Thị Quý Nữ 26/06/1992 2.13 109

10 10363090 Nhữ Thị Thanh Thủy Nữ 24/04/1992 2.86 98

11 10363096 Nguyễn Thị Mến Trúc Nữ 02/10/1992 3.08 93

12 10363111 Ngô Thị Anh Thuy Nữ 15/01/1991 2.78 111

13 10363117 Đoàn Thị Tiến Nữ 12/02/1992 2.82 109

14 10363122 Lê Thị Hoa Nữ 09/01/1992 2.15 98

15 10363124 Hoàng Thị Trang Nữ 24/09/1992 2.34 99

16 10363160 Nguyễn Thị Như Nữ 10/07/1992 2.54 99

17 10363173 Lê Thị Hòa Nữ 15/05/1992 2.29 104

18 10363193 Đỗ Thị Trang Nữ 16/01/1992 2.93 108

19 10363198 Hoàng Thị Yến Nữ 14/09/1992 2.36 108

20 10363201 Ngô Thị Hồng Nữ 08/03/1992 2.48 109

21 10363212 Đoàn Thị Phúc Nữ 01/02/1992 2.26 105

22 10363218 Trần Thị Na Nữ 10/07/1992 2.42 100

23 10363222 Nguyễn Thị Huyền Nữ 09/01/1991 2.30 99

Người lập biểu , ngày...tháng...năm...

(2)

Ngày in : 06/10/2016 09:37 Trang 1 / 1

Lớp: Cao đẳng chính Quy (Tín chỉ)-Cao đẳng Cơ khí-2010 (CD10CI17)

STT Mã SV Họ và tên SV Phái Ngày sinh ĐTBTN TC tổng Ghi chú

1 10344053 Phạm Thanh Hải Nam 24/09/1992 2.20 92

2 10344060 Võ Văn Hoàng Nam 06/11/1991 2.38 91

3 10344063 Võ Thị Hớn Nữ 11/02/1992 2.49 101

4 10344082 Nguyễn Hữu Hoàng Nam 17/12/1992 1.80 100

5 10344083 Trần Văn Học Nam 26/09/1992 2.15 89

6 10344098 Trần Thị Mỹ Lệ Nữ 05/08/1991 2.52 91

Người lập biểu , ngày...tháng...năm...

(3)

Ngày in : 06/10/2016 09:37 Trang 1 / 1

Lớp: Cao đẳng chính Quy (Tín chỉ)-CĐ Quản lý đất đai-2010 (CD10CQ17)

STT Mã SV Họ và tên SV Phái Ngày sinh ĐTBTN TC tổng Ghi chú

1 09124039 Đặng Hoàng Khương Nam 25/03/1989 2.30 107

2 10333040 Hoàng Xuân Bách Nam 23/06/1989 2.12 91

3 10333065 Lê Thị Hồng Nhung Nữ 20/07/1992 1.90 93

4 10333077 Nguyễn Tiến Sỹ Nam 04/10/1991 2.18 107

5 10333099 Lê Chí Trung Nam 05/09/1992 2.65 97

6 10333104 Nguyễn Anh Tuấn Nam 26/09/1992 2.12 92

7 10333109 Nguyễn Anh Triệu Nam 04/05/1991 2.76 102

8 10333114 Nguyễn Thị Thúy Hằng Nữ 28/07/1992 2.22 93

9 10333118 Lý Thị Thu Diễm Nữ 16/01/1992 2.56 102

10 10333119 Đặng Thị Thùy Dương Nữ 17/03/1992 2.11 92

11 10333139 Nguyễn Thị Ngọc Thảo Nữ 27/08/1992 2.87 97

12 10333153 Võ Văn Thọ Nam 20/02/1992 2.33 97

Người lập biểu , ngày...tháng...năm...

(4)

Ngày in : 06/10/2016 09:37 Trang 1 / 1

Lớp: Cao đẳng chính Quy (Tín chỉ)-Cao đẳng Thủy sản-2010 (CD10CS17)

STT Mã SV Họ và tên SV Phái Ngày sinh ĐTBTN TC tổng Ghi chú

1 09141101 Lương Công Minh Tài Nam 24/01/1991 2.23 98

2 09141114 Phạm Minh Tiến Nam 01/11/1991 2.41 111

3 10336003 Nguyễn Công Cảm Nam 14/04/1992 2.37 101

4 10336029 Hoàng Thị Liễu Nữ 19/07/1992 2.70 111

5 10336032 Nguyễn Thị Kim Phượng Nữ 05/01/1992 2.02 96

6 10336036 Nguyễn Văn Chiến Nam 03/06/1992 1.92 94

7 10336043 Phạm Văn Dương Nam 18/03/1992 2.69 101

8 10336082 Nguyễn Anh Thoại Nam 16/03/1991 2.38 111

9 10336086 Lê Minh Nhật Nam 11/09/1991 2.40 109

10 10336087 Lê Minh Phát Nam 11/05/1992 2.44 101

11 10336088 Nguyễn Xuân Phú Nam 15/04/1992 2.21 101

12 10336090 Bùi Thị Kim Quyến Nữ 09/04/1990 2.84 101

13 10336101 Nguyễn Đình Thuận Nam 07/08/1992 2.33 107

14 10336102 Trần Thị Thuận Nữ 28/10/1992 2.33 101

15 10336122 Lê Thành Đa Nam 02/01/1991 2.96 101

16 10336149 Nguyễn Văn Phương Nam 18/11/1991 2.38 102

Người lập biểu , ngày...tháng...năm...

(5)

Ngày in : 06/10/2016 09:37 Trang 1 / 1

Lớp: Cao đẳng chính Quy (Tín chỉ)-Cao đẳng Tin học-2010 (CD10TH17)

STT Mã SV Họ và tên SV Phái Ngày sinh ĐTBTN TC tổng Ghi chú

1 09157058 Đặng Trung Hiếu Nam 17/07/1991 2.27 104

2 10329002 Trần Trường Giang Nam 11/03/1992 2.10 95

3 10329003 Nguyễn Đình Cảm Nam 16/06/1992 2.43 99

4 10329025 Vũ Thị Nhài Nữ 22/01/1992 2.32 98

5 10329029 Lê Dương Thanh Phong Nam 08/10/1992 1.26 59

6 10329045 Lê Thị Diễm Quyên Nữ 27/05/1992 2.19 95

7 10329048 Nguyễn Thanh Sang Nam 17/10/1991 2.31 94

8 10329050 Nguyễn Thị Ngọc Thuận Nữ 19/05/1992 1.90 105

9 10329051 Đỗ Thị Như Quỳnh Nữ 02/11/1992 2.20 101

Người lập biểu , ngày...tháng...năm...

(6)

Ngày in : 06/10/2016 09:37 Trang 1 / 1

Lớp: Kế toán (CD11CA)

STT Mã SV Họ và tên SV Phái Ngày sinh ĐTBTN TC tổng Ghi chú

1 10363107 Tưởng Thị Thơm Nữ 16/05/1990 2.74 100

2 10363170 Nguyễn Thị Thanh Hằng Nữ 20/02/1992 2.39 106

3 10363175 Nguyễn Thị Thu Hương Nữ 05/12/1990 2.36 105

4 11363003 Lê Thị Mỹ Duyên Nữ 10/11/1993 2.22 108

5 11363011 Luyện Thị Hương Nữ 09/11/1993 2.60 99

6 11363018 Đặng Thế Dũng Nam 10/07/1993 2.53 94

7 11363023 Huỳnh Thanh Hùng Nam 20/08/1993 2.04 91

8 11363026 Trần Thị Thu Hà Nữ 29/06/1992 2.66 100

9 11363043 Nguyễn Thị Vận Nữ 01/01/1993 2.30 93

10 11363050 Trần Thị Hoài Thanh Lanh Nữ 20/02/1993 2.61 108

11 11363051 Nguyễn Thị Nhung Nữ 28/03/1993 2.53 108

12 11363055 Võ Thị Hương Trầm Nữ 10/08/1993 2.57 105

13 11363070 Thái Thị Hường Nữ 03/02/1993 3.03 106

14 11363087 Phan Thị Thanh Mai Nữ 08/09/1992 2.35 103

15 11363107 Nguyễn Văn Thuận Nam 26/10/1993 2.91 105

16 11363115 Nguyễn Thị Ngọc Châu Nữ 13/10/1993 2.19 108

17 11363116 Lê Bảo Trân Nữ 26/04/1993 2.15 97

18 11363127 Trương Thị Bích Vân Nữ 20/08/1993 3.17 108

19 11363128 Võ Thị Mỹ Lệ Nữ 08/04/1993 2.24 94

20 11363130 Trịnh Hồng Nhân Nam 13/12/1993 2.17 96

21 11363134 Nguyễn Thị Hạnh Phương Nữ 20/09/1993 2.48 103

22 11363143 Huỳnh Hồng Tuyền Nam 20/08/1993 2.00 99

23 11363158 Đào Thị Hồng Thắm Nữ 29/03/1993 2.17 102

24 11363165 Thái Thị Uyên Trân Nữ 14/08/1992 2.45 102

25 11363166 Đặng Thị Băng Tới Nữ 29/10/1993 2.36 98

26 11363170 Nguyễn Thị Diễm Trinh Nữ 12/10/1993 2.72 103

27 11363185 Lê Thị Huyền Nữ 02/09/1993 2.78 108

28 11363213 Phạm Thị Hồng Nhi Nữ 01/01/1993 2.29 99

29 11363221 Tạ Thị Huyền Trang Nữ 19/11/1992 2.34 108

Người lập biểu , ngày...tháng...năm...

(7)

Ngày in : 06/10/2016 09:37 Trang 1 / 1

Lớp: Công nghệ kỹ thuật Cơ khí (CD11CI)

STT Mã SV Họ và tên SV Phái Ngày sinh ĐTBTN TC tổng Ghi chú

1 11344017 Nguyễn Trung Đức Nam 27/06/1992 2.34 90

2 11344020 Trần Văn Hổ Nam 15/06/1992 1.85 80

3 11344021 Nguyễn Thị Hoa Nữ 15/03/1992 2.19 100

4 11344022 Nguyễn Hoàng Điệp Nam 17/06/1991 2.52 90

5 11344030 Lê Minh Nhân Nam 16/03/1993 2.40 90

6 11344036 Đỗ Văn Thắng Nam 16/03/1993 1.75 90

7 11344041 Nguyễn Văn Thảo Nam 22/08/1993 2.22 90

8 11344048 Lê Văn Ngoãn Nam 10/02/1992 2.25 92

9 11344055 Nguyễn Thanh Bình Nam 05/09/1993 2.23 96

10 11344058 Nguyễn Minh Vượng Nam 16/04/1993 2.46 100

11 11344059 Trần Quang Trưởng Nam 28/03/1993 2.12 99

Người lập biểu , ngày...tháng...năm...

(8)

Ngày in : 06/10/2016 09:37 Trang 1 / 1

Lớp: Quản lý đất đai (CD11CQ)

STT Mã SV Họ và tên SV Phái Ngày sinh ĐTBTN TC tổng Ghi chú

1 11333027 Trần Quốc Đại Nam 20/04/1993 1.43 81

2 11333032 Lương Trọng Đến Nam 06/01/1992 2.38 97

3 11333038 Tạ Thị Hà Nữ 15/02/1993 2.69 97

4 11333041 Trần Văn Tú Nam 26/07/1991 2.13 105

5 11333046 Hà Tuấn Hiệp Nam 08/04/1993 1.90 87

6 11333047 Bùi Thị Tuyết Hoa Nữ 13/07/1993 2.26 95

7 11333054 Lê Diễm My Nữ 26/08/1992 2.62 94

8 11333077 Hồ Hoài Nam Nam 03/02/1993 2.45 102

9 11333078 Trịnh Đình Nam Nam 07/03/1992 2.26 97

10 11333080 Nguyễn Hữu Nghĩa Nam / /1993 2.42 97

11 11333082 Võ Thị Tâm Nữ 19/02/1993 2.77 97

12 11333093 Danh Sọt Phương Nam 20/11/1990 1.98 91

13 11333096 Trần Thị Kim Phương Nữ 08/04/1992 2.56 97

14 11333109 Võ Anh Sang Nam 11/12/1992 2.07 90

15 11333110 Trần Đình Huy Nam 14/06/1993 2.19 108

16 11333113 Trần Văn Thiện Nam 20/08/1993 2.42 108

17 11333114 Đinh Thị Nhài Nữ 24/04/1993 2.54 107

18 11333121 Hà Đức Khanh Nam 07/02/1991 2.04 88

19 11333127 Nguyễn Lưu Quốc Kiệt Nam 15/05/1993 1.87 85

20 11333130 Nguyễn Đình Đăng Nam 25/01/1993 2.61 107

21 11333134 Lê Vũ Nam 01/02/1993 2.11 107

22 11333137 Nguyễn Thị Kim Yến Nữ 28/10/1993 2.82 97

23 11333138 Nguyễn Duy Chiến Nam 15/02/1993 2.70 97

24 11333148 Nguyễn Minh Quí Nam 18/12/1993 2.35 97

25 11333162 Nguyễn Văn Tí Nam 12/08/1993 2.24 93

26 11333171 Phan Đình Hồng Đức Nam 19/08/1993 1.60 68

27 11333181 Phan Lê Bảo Lộc Nam 01/09/1991 2.46 104

28 11333182 Lữ Kim Quỳnh Mi Nữ 31/07/1991 2.21 94

29 11333192 Lê Thị Kim Quận Nữ 06/03/1993 2.55 107

30 11333195 Nguyễn Thị Thu Thảo Nữ 01/04/1992 2.30 107

Người lập biểu , ngày...tháng...năm...

(9)

Ngày in : 06/10/2016 09:37 Trang 1 / 1

Lớp: Nuôi trồng Thủy sản (CD11CS)

STT Mã SV Họ và tên SV Phái Ngày sinh ĐTBTN TC tổng Ghi chú

1 11116117 Hồ Sỹ Sâm Nam 08/01/1993 1.75 84

2 11336017 Trần Văn Liên Nam 10/12/1992 2.27 101

3 11336020 Lương Sĩ Mưu Nam 17/08/1991 2.02 109

4 11336024 Nguyễn Xuân Chúc Nam 01/10/1993 1.79 87

5 11336030 Nguyễn Khoa Nguyên Nam 06/02/1993 2.84 101

6 11336032 Châu Lê Trúc Linh Nữ 31/05/1993 2.56 101

7 11336037 Lê Thị Kim Ngân Nữ 23/08/1993 2.54 101

8 11336041 Huỳnh Tấn Cường Nam 07/03/1991 2.69 100

9 11336050 Hồ Thị Thanh Trúc Nữ 18/01/1993 2.19 101

10 11336074 Nguyễn Thị Tường Vân Nữ 16/01/1991 2.69 109

11 11336082 Vũ Thị Kim Diễm Nữ 23/03/1993 2.01 108

12 11336090 Trương Văn Dũng Nam 30/08/1993 2.13 109

13 11336093 Bùi Thị Điệp Nữ 17/10/1993 2.67 111

14 11336109 Nguyễn Văn Hoàng Nam 11/02/1992 2.16 111

15 11336116 Đặng Minh Kha Nam 17/10/1993 2.39 104

16 11336119 Nguyễn Trọng Khoa Nam 07/01/1993 2.54 101

17 11336125 Nguyễn Hữu Lãm Nam 10/01/1992 2.51 111

18 11336134 Lâm Thị Mai Nữ 02/12/1992 2.78 101

19 11336135 Lê Xuân Mến Nữ 04/11/1993 2.34 113

20 11336147 Trương Thị Thu Thảo Nữ / /1992 2.33 99

21 11336160 Trương Thị Kiều Phương Nữ 22/06/1993 2.01 97

22 11336162 Phùng Xuân Quang Nam 16/07/1993 1.95 90

23 11336163 Trần Thanh Quân Nam 01/06/1989 2.27 101

24 11336169 Nguyễn Phương Tâm Nam 31/07/1993 2.04 99

25 11336170 Văn Trường Thành Nam 16/02/1993 2.15 101

26 11336178 Lê Quốc Thịnh Nam 20/10/1991 2.40 111

27 11336179 Nguyễn Tiến Thịnh Nam 21/04/1993 1.64 81

28 11336181 Nguyễn Thị ánh Thu Nữ 07/04/1992 2.30 109

29 11336192 Huỳnh Đoan Trang Nữ 23/04/1993 2.49 111

30 11336206 Đặng Anh Tú Nam 22/11/1992 1.53 89

31 11336207 Nguyễn Tấn Nghiệp Nam 07/08/1993 2.20 101

32 11336218 Trần Minh Vương Nam 05/12/1991 1.90 96

33 11336228 Vũ Văn Đại Nam 20/06/1993 2.14 94

34 11336231 Lê Thị Hiền Nữ 25/02/1993 2.59 101

35 11336232 Nguyễn Thị Thanh Hoa Nữ 27/04/1993 2.26 101

36 11336237 Nguyễn Thị Mỹ Linh Nữ 15/07/1993 1.89 106

37 11336239 Lê Văn Nam Nam 01/12/1993 2.47 97

38 11336241 Nguyễn Bá Nghĩa Nam 22/08/1993 2.51 101

39 11336251 Ngô Đức Thế Nam 11/11/1992 1.79 87

40 11336263 Võ Minh Tuy Nam 05/09/1993 2.02 98

Người lập biểu , ngày...tháng...năm...

(10)

Ngày in : 06/10/2016 09:37 Trang 1 / 1

Lớp: Công nghệ thông tin (CD11TH)

STT Mã SV Họ và tên SV Phái Ngày sinh ĐTBTN TC tổng Ghi chú

1 11329014 Trương Tuấn Anh Nam 28/03/1993 2.30 99

2 11329021 Phạm Quốc Duy Nam 09/04/1993 2.47 98

3 11329044 Nguyễn Xuân Hải Nam 20/10/1993 2.23 91

4 11329049 Phạm Thị Hoài Thu Nữ 12/06/1991 2.26 92

5 11329053 Lê Viết Phi Nam 20/11/1991 1.96 89

6 11329066 Nguyễn Quốc Minh Nam 27/05/1993 2.24 96

7 11329086 Tống Thị Nguyệt Nữ 17/12/1991 2.18 104

8 11329101 Nguyễn Văn Đường Nam 10/02/1993 1.78 81

9 11329110 Vũ Nhật Trường Nam 10/01/1993 2.65 99

10 11329140 Đặng Thị Kim Ngoan Nữ 06/06/1993 2.38 98

Người lập biểu , ngày...tháng...năm...

(11)

Trang 1 / 2

Lớp: Kế toán (CD12CA)

STT Mã SV Họ và tên SV Phái Ngày sinh ĐTBTN TC tổng Ghi chú

1 12363001 Hoàng Thị Tường Anh Nữ 16/03/1994 2.50 91

2 12363006 Huỳnh Phúc Đông Nam 19/07/1994 3.03 99

3 12363007 Vũ Thị Dung Nữ 01/10/1994 1.99 92

4 12363011 Nguyễn Thị Ngọc ánh Nữ 08/03/1993 2.76 97

5 12363024 Nguyễn Thị Phượng Nữ 15/12/1993 2.34 98

6 12363050 Huỳnh Thị Trí Nữ 15/05/1994 2.56 96

7 12363058 Hoàng Kim Ngân Nữ 26/01/1994 2.43 109

8 12363063 Nguyễn Thị Thắm Nữ 12/07/1993 2.76 104

9 12363077 Nguyễn Thị Lan Nữ 16/09/1994 2.55 96

10 12363092 Trần Thị Tuyết Ngọc Nữ 24/10/1994 2.43 105

11 12363098 Hoàng Thị Kim Ngân Nữ 25/12/1994 2.38 101

12 12363099 Đặng Thị Hồng Nên Nam / /1994 2.95 104

13 12363105 Trương Thị Quỳnh Nữ 08/12/1993 2.17 106

14 12363108 Đặng Thị Huyền Trang Nữ 29/10/1994 2.04 101

15 12363109 Nguyễn Thị Mỹ Thắm Nữ 08/08/1994 2.49 104

16 12363114 Lê Văn Tính Nam 21/02/1994 2.32 96

17 12363118 Bùi Thị Thủy Nữ 15/07/1994 2.63 98

18 12363127 Nguyễn Thị Thủy Tiên Nữ 19/07/1994 2.30 93

19 12363128 Nguyễn Hồng Tuyết Nữ 22/05/1994 2.22 103

20 12363141 Đỗ Hoàng Nhật Thành Nam 20/10/1994 2.02 103

21 12363142 Phạm Thị Hồng Nguyệt Nữ 18/09/1993 2.66 103

22 12363150 Trần Thị Yến Nữ 10/10/1994 2.46 98

23 12363156 Nguyễn Thị Ngọc Thu Nữ 02/09/1992 2.87 104

24 12363163 Vũ Tiến Dũng Nam 22/08/1994 2.05 98

25 12363164 Nguyễn Thị Thúy Hằng Nữ 25/07/1994 1.92 76

26 12363166 Nguyễn Thị Dung Nữ 22/11/1994 2.51 110

27 12363169 Nguyễn Thị Hương Nữ 24/05/1993 1.66 90

28 12363174 Bùi Nguyễn Thiên Kim Nữ 06/10/1994 2.24 95

29 12363177 Vũ Thị Hồng Linh Nữ 16/08/1994 1.73 92

30 12363198 Nguyễn Thị Thu Trâm Nữ 17/10/1993 2.16 103

31 12363202 Nguyễn Thị Mộng Tuyền Nữ 22/09/1994 1.98 95

32 12363211 Phạm Thị Mỹ Hạnh Nữ 26/01/1994 2.17 110

33 12363212 Trần Thị Thể Nữ 08/02/1994 2.23 101

34 12363216 Nguyễn Quốc Hy Nam 02/03/1994 2.52 104

35 12363217 Trương ánh Thùy Nữ 25/10/1994 2.22 90

36 12363223 Lương Thị Phương Thảo Nữ 05/01/1994 2.60 96

37 12363226 Phan Thúy Cẩm Nữ 19/04/1994 2.37 102

38 12363232 Phan Thị Bảo Trân Nữ 20/11/1993 2.41 101

39 12363234 Bùi Thị Cẩm Ly Nữ 28/12/1994 2.60 106

40 12363236 Tiêu Thị Thanh Ly Nữ 29/01/1994 2.35 104

41 12363244 Nguyễn Thị Thuyên Nữ 25/01/1994 1.80 90

42 12363245 Đỗ Phượng Cẩm Tiên Nữ 14/08/1994 2.32 110

43 12363246 Trần Thị Thúy Hằng Nữ 18/02/1994 2.56 103

(12)

Ngày in : 06/10/2016 09:37 Trang 2 / 2

46 12363259 Trương Thị Lệ Diễm Nữ 02/02/1994 2.27 94

47 12363261 Nguyễn Minh Dung Nữ 05/09/1994 2.28 93

48 12363267 Võ Thị Hằng Nữ 27/09/1993 2.47 98

49 12363271 Trương Kim Hồng Nữ 19/10/1994 2.09 96

50 12363279 Lê Thị Linh Nữ 02/09/1993 1.64 81

51 12363281 Trần Lê Phước Ly Nữ 03/06/1993 2.19 106

52 12363286 Nguyễn Thị Hồng Loan Nữ 02/04/1994 2.24 106

53 12363292 Dương Kim Phụng Nữ 20/04/1994 2.38 108

54 12363294 Lâm Thị Thảo Sương Nữ 11/10/1994 2.22 108

55 12363296 Tô Hồng Thanh Nữ 10/03/1994 2.10 105

56 12363303 Nguyễn Thị Thùy Trang Nữ 18/10/1994 2.53 106

57 12363304 Nguyễn Đặng Phương Trinh Nữ 08/11/1994 2.43 108

58 12363306 Trần Cao Diễm Trinh Nữ 21/04/1993 2.19 93

59 12363318 Nguyễn Nữ Khánh Ly Nữ 02/04/1994 3.02 97

60 12363319 Đàm Thị ánh Ngọc Nữ 30/10/1994 2.20 101

61 12363327 Đặng Thị Duyên Nữ 26/06/1994 2.49 101

62 12363331 Phan Thị Quỳnh Ngọc Nữ 16/09/1994 2.20 104

63 12363333 Lê Thị Trang Nữ 10/09/1994 2.70 102

64 12363336 Trần Thanh Đoan Nam 16/04/1994 2.50 106

Người lập biểu , ngày...tháng...năm...

(13)

Trang 1 / 2

Lớp: Công nghệ kỹ thuật Cơ khí (CD12CI)

STT Mã SV Họ và tên SV Phái Ngày sinh ĐTBTN TC tổng Ghi chú

1 12344002 Hồ Viết An Nam 10/09/1994 1.98 87

2 12344009 Nguyễn Ngọc Tuấn Anh Nam 02/01/1994 0.29 9

3 12344022 Nguyễn Hoàng Công Nam 29/01/1994 1.15 53

4 12344027 Nguyễn Thành Lợi Nam 16/05/1993 1.31 55

5 12344028 Nguyễn Lê Nhất Duy Nam 06/04/1990 1.99 88

6 12344032 Nguyễn Trùng Dương Nam 05/09/1994 2.31 100

7 12344033 Trần Đại Nam 28/12/1994 2.32 90

8 12344036 Nguyễn Thành Đạt Nam 19/08/1994 2.09 95

9 12344040 Trần Viết Đức Nam 19/05/1994 1.26 48

10 12344043 Lương Quốc Đông Nam 30/04/1994 1.43 54

11 12344046 Hoàng Xuân Tài Nam 14/08/1992 1.58 71

12 12344047 Trương Hoài Long Nam 08/08/1993 1.71 70

13 12344049 Nguyễn Phúc Hậu Nam 28/08/1994 1.97 80

14 12344052 Phạm Chí Tuấn Nam 12/09/1993 1.87 88

15 12344067 Trịnh Cao Kỳ Nam 14/04/1993 2.34 87

16 12344075 Trần Xuân Liên Nam 08/07/1993 2.23 90

17 12344079 Huỳnh Văn Điệp Nam 19/11/1994 2.23 87

18 12344080 Nguyễn Thành Lợi Nam 15/07/1994 1.92 84

19 12344082 Lê Văn Luyện Nam 13/05/1994 2.31 92

20 12344085 Hồ Trần Vũ Nam 20/06/1994 2.27 90

21 12344100 Phạm Quỳnh Ninh Nam 04/07/1994 2.18 82

22 12344101 Lê Hồng Phong Nam 17/12/1993 2.28 90

23 12344102 Dương Quốc Pháp Nam 01/01/1992 2.03 93

24 12344105 Bùi Văn Phú Nam 15/03/1993 1.54 68

25 12344107 Nguyễn Lộc Phúc Nam 09/11/1994 1.63 57

26 12344111 Võ Tấn Thiện Nam 04/10/1994 2.05 90

27 12344113 Vũ Thiện Tâm Nam 15/05/1993 2.20 84

28 12344116 Đỗ Văn Thanh Nam 04/06/1993 1.02 47

29 12344118 Nguyễn Ngọc Nguyên Nam 11/08/1993 2.01 87

30 12344126 Võ Thơm Nam 18/09/1994 2.26 90

31 12344128 Võ Minh Thuận Nam 22/02/1994 2.04 93

32 12344137 Lê Hiếu Trung Nam 20/03/1994 1.79 93

33 12344139 Nguyễn Bá Trung Nam 02/04/1992 2.26 100

34 12344140 Lương Văn Duy Nam 10/07/1994 2.46 91

35 12344143 Hồ Văn Hạ Nam 09/02/1994 2.25 86

36 12344145 Võ Bá Luân Nam 20/08/1993 1.39 55

37 12344148 Trần Minh Tú Nam 18/03/1994 2.01 97

38 12344155 Nguyễn Văn Phê Nam 16/07/1992 1.72 78

39 12344158 Ngô Vũ Linh Nam / /1990 2.09 88

40 12344163 Văn Văn Dư Nam 19/07/1994 1.77 79

41 12344172 Trịnh Hữu Nghĩa Nam 20/04/1994 1.43 64

42 12344175 Phạm Ngọc Tấn Nam 07/11/1994 2.24 90

43 12344185 Nguyễn Thanh Phong Nam 01/02/1994 2.10 100

(14)

Ngày in : 06/10/2016 09:37 Trang 2 / 2

46 12344191 Hà Tấn Tài Nam 02/10/1994 2.18 96

47 12344192 Nguyễn Văn Thời Nam 08/12/1993 1.85 86

48 12344193 Nguyễn Hải Chí Nam 05/07/1994 1.58 60

49 12344197 Nguyễn Thành Tâm Nam 04/10/1993 1.78 80

50 12344198 Cai Trung Kiệt Nam 20/01/1993 1.97 91

51 12344200 Trần Quôc Huy Nam 25/10/1994 0.68 18

Người lập biểu , ngày...tháng...năm...

(15)

Trang 1 / 3

Lớp: Quản lý đất đai (CD12CQ)

STT Mã SV Họ và tên SV Phái Ngày sinh ĐTBTN TC tổng Ghi chú

1 11151020 Nguyễn Hoàng Công Anh Nam 03/03/1992 2.33 93

2 12333003 Nguyễn Phước An Nam 10/06/1992 1.82 80

3 12333004 Nguyễn Huỳnh Trung Hiếu Nam 20/09/1994 2.07 92

4 12333005 Võ Thị Thùy Dương Nữ 30/11/1994 1.76 95

5 12333006 Trần Thị Kim An Nữ 20/08/1994 1.98 94

6 12333009 Đỗ Việt Anh Nam 20/06/1994 2.04 100

7 12333010 Nguyễn Thị Huỳnh Như Nữ 18/05/1993 2.06 103

8 12333021 Nguyễn Mạnh Phong Vũ Nam 05/01/1993 2.41 91

9 12333026 Trần Thị Thúy Hằng Nữ 19/07/1994 2.76 97

10 12333034 Nguyễn Văn Chí Nam 02/12/1994 2.16 94

11 12333035 Nguyễn Trúc Phương Nữ 28/12/1993 2.21 105

12 12333039 Vũ Thị Linh Nữ 12/06/1993 1.93 84

13 12333041 Phan Quốc Cường Nam 01/11/1993 2.41 98

14 12333058 Nguyễn Thanh Dũng Nam 04/04/1994 2.05 82

15 12333063 Nguyễn Thành Đạt Nam 10/11/1993 1.93 88

16 12333066 Phạm Lê Thành Đạt Nam 17/11/1993 2.31 97

17 12333067 Trần Trung Hiếu Nam 02/05/1994 2.38 107

18 12333081 Trần Thị Thúy Hải Nữ 15/06/1993 2.83 90

19 12333084 Trần Minh Tâm Nam 10/06/1994 2.54 98

20 12333088 Nguyễn Thị Hằng Nữ 11/06/1994 2.47 97

21 12333090 Nguyễn Thị Quỳnh Như Nữ 28/01/1993 2.61 107

22 12333097 Huỳnh Hữu Hiển Nam 03/12/1994 2.41 106

23 12333103 Nguyễn Tuyên Nam 08/08/1993 2.37 107

24 12333114 Nguyễn Trọng Hùng Nam 28/12/1994 1.43 66

25 12333116 Nguyễn Tấn Hưng Nam 15/04/1992 2.31 93

26 12333122 Nguyễn Hoài Khanh Nam 28/12/1993 2.19 97

27 12333126 Đỗ Tuấn Ngọc Nam 11/04/1994 2.24 90

28 12333127 Nguyễn Ngọc Khánh Nam 08/03/1994 2.42 97

29 12333129 Lê Đăng Khoa Nam 06/11/1994 2.40 98

30 12333135 Nguyễn Minh Thành Nam 08/03/1994 2.44 108

31 12333141 Trần Văn Hưng Nam 16/02/1994 1.58 65

32 12333146 Nguyễn Thị Thúy Trâm Nữ 23/09/1994 2.96 97

33 12333153 Nguyễn Thị Thúy An Nữ 23/08/1994 2.37 105

34 12333156 Phạm Văn Hoàng Nam 23/07/1991 1.93 97

35 12333160 Nguyễn Thị ánh Ngọc Nữ 24/05/1994 2.35 105

36 12333161 Nguyễn Văn Minh Nam 12/12/1994 2.88 97

37 12333176 Nguyễn Công Nguyên Nam 04/05/1993 2.09 101

38 12333177 Trần Thị Thảo Nguyên Nữ 17/01/1994 2.48 97

39 12333178 Cái Thành Nhân Nam 11/01/1993 2.14 109

40 12333180 Phạm Thành Hảo Nam 19/02/1994 2.39 107

41 12333182 Huỳnh Thị Thanh Hương Nữ 15/02/1994 2.23 97

42 12333188 Nguyễn Thị Mỹ Linh Nữ 01/01/1993 1.08 48

43 12333190 Trương Thanh Phong Nam 22/02/1994 2.04 86

(16)

Trang 2 / 3

46 12333199 Đặng Hữu Quí Nam 03/10/1993 2.21 98

47 12333200 Nguyễn Phú Quí Nam 15/01/1992 2.63 103

48 12333208 Lê Thị Hồng Nhung Nữ 07/03/1994 1.51 66

49 12333210 Phùng Văn Sang Nam 08/11/1994 2.38 108

50 12333218 Nguyễn Thiện Nam Nam 26/08/1994 2.07 81

51 12333223 Trương Thành Tài Nam 20/10/1993 1.85 80

52 12333229 Nguyễn Tiến Thành Nam 11/10/1994 2.19 96

53 12333230 Nguyễn Văn Thành Nam 18/06/1994 2.03 94

54 12333249 Lê Thị Thu Thảo Nữ 04/07/1994 2.06 89

55 12333252 Dương Thị Mỹ Kim Nữ 06/05/1993 2.13 91

56 12333256 Đoàn Minh Thành Nam 09/12/1994 1.95 94

57 12333259 Trần Xuân Tôn Nam 26/03/1992 1.94 105

58 12333272 Ngô Đặng Thanh Trúc Nữ 03/05/1994 2.33 97

59 12333277 Lương Hoàng Tú Nam 03/01/1994 1.78 93

60 12333279 Trần Thị Minh Hiền Nữ 23/09/1994 2.01 86

61 12333292 Nguyễn Văn Trường Nam 03/02/1993 2.39 98

62 12333307 Trần Cao Kim Khánh Nữ 07/12/1994 2.27 92

63 12333314 Lê Thị Nam Nữ 15/05/1994 2.35 89

64 12333320 Đặng Thị Thanh Trâm Nữ 10/01/1994 1.66 67

65 12333322 Trương Thị Diểm Thúy Nữ 18/05/1994 2.57 107

66 12333329 Lâm Thảo Uyên Nữ 13/11/1994 2.17 107

67 12333347 Võ Thị Thu Thảo Nữ 07/05/1993 2.55 103

68 12333348 Trần Ngọc Thủy Nữ 05/05/1994 2.21 97

69 12333350 Trần Thị Cẩm Tiên Nữ 02/02/1994 1.59 87

70 12333357 Tô Thị Quanh Nữ 02/07/1994 2.41 97

71 12333364 Trịnh Phương Anh Nữ 05/04/1994 2.49 100

72 12333370 Nguyễn Thị Diễm Nữ 26/09/1993 2.10 94

73 12333373 Phạm Thị Thu Dung Nữ 04/05/1994 2.30 85

74 12333379 Trương Thị Hạnh Nữ 29/11/1994 2.61 108

75 12333384 Đỗ Duy Hòa Nam 25/10/1994 2.17 108

76 12333385 Nguyễn Văn Hòa Nam 21/06/1994 2.65 105

77 12333386 Nguyễn Quốc Huy Nam 03/02/1994 2.35 104

78 12333393 Đoàn Quốc Khánh Nam 02/02/1994 2.32 98

79 12333399 Mai Thị Hồng Loan Nữ 21/02/1994 2.24 87

80 12333400 Nguyễn Thị Trúc Ly Nữ 26/09/1994 2.52 98

81 12333404 Trần Thị Kim Ngân Nữ 26/06/1994 2.43 98

82 12333406 Lê Thị Thảo Nguyên Nữ 29/03/1994 2.18 98

83 12333410 Nguyễn Thị Tuyết Nhàn Nữ 21/04/1993 2.42 108

84 12333415 Phan Đăng Phong Nam 02/02/1994 2.39 98

85 12333416 Trần Thanh Phong Nam 03/09/1994 2.20 105

86 12333420 Nguyễn Thị Kim Phương Nữ 24/12/1994 2.28 104

87 12333425 Lê Tấn Tài Nam 06/12/1993 2.45 107

88 12333427 Phan Ngọc Đan Thanh Nữ 28/07/1994 2.37 108

89 12333428 Cao Duy Thành Nam 10/04/1993 2.06 67

90 12333430 Đào Thị Thảo Nữ / /1994 1.67 88

91 12333440 Trần Ngọc Thu Nữ 10/12/1994 2.44 107

(17)

Ngày in : 06/10/2016 09:37 Trang 3 / 3

94 12333458 Nguyễn Thị Kim Uyên Nữ 09/07/1994 2.61 108

95 12333460 Nguyễn Thị Thanh Vân Nữ 20/05/1993 2.12 105

96 12333462 Hoàng Tuấn Vũ Nam 13/05/1994 2.01 107

97 12333463 Nguyễn Khánh Vy Nữ 14/11/1994 2.36 103

98 12333464 Nguyễn Ngọc Yến Nữ 15/12/1994 2.21 105

99 12333469 Đinh Công Tân Nam 24/10/1994 2.26 95

100 12333481 Võ Thị Tuyết Nữ 20/07/1994 2.29 95

101 12333490 Đinh Trung Hiền Nam 03/11/1994 2.29 97

Người lập biểu , ngày...tháng...năm...

(18)

Ngày in : 06/10/2016 09:37 Trang 1 / 1

Lớp: Nuôi trồng Thủy sản (CD12CS)

STT Mã SV Họ và tên SV Phái Ngày sinh ĐTBTN TC tổng Ghi chú

1 11336257 Đặng Thị Trâm Nữ 04/10/1993 2.58 95

2 12336022 Hứa Ngọc Tốt Nam 04/03/1993 2.53 101

3 12336024 Nguyễn Gia Nghiệp Nam 16/09/1994 2.74 111

4 12336027 Lê Ngọc Anh Nam 18/12/1993 2.76 101

5 12336029 Phạm Thị Thùy Nữ 10/09/1994 2.15 111

6 12336040 Cao Ngọc Bích Nữ 14/07/1991 2.25 111

7 12336041 Phạm Vĩ Điền Nam 02/10/1993 2.02 99

8 12336045 Võ Thị Cúc Nữ 27/06/1994 2.31 101

9 12336053 Trần Thị Hồng Hạnh Nữ 01/11/1993 2.45 95

10 12336054 Đào Thị Mỹ Hiền Nữ 18/01/1994 1.30 68

11 12336057 Phan Hoàng Hưng Nam 02/03/1994 2.12 111

12 12336059 Bùi Đức Hữu Nam 05/02/1994 1.85 93

13 12336061 Ngụy Quốc Kháng Nam 08/01/1993 2.26 99

14 12336067 Nguyễn Hoàng Long Nam 08/06/1994 2.67 101

15 12336069 Nguyễn Hoàng Nam Nam 12/10/1994 1.68 87

16 12336071 Đặng Minh Nguyên Nam 03/12/1994 2.86 101

17 12336083 Lê Duy Tâm Nam 25/06/1994 2.82 110

18 12336087 Nguyễn Minh Tân Nam 21/06/1994 2.32 102

19 12336102 Huỳnh Thanh Thuận Nam 16/07/1994 2.76 101

20 12336107 Đặng Văn Trung Nam 07/07/1988 1.77 106

21 12336108 Nguyễn Anh Trung Nam 21/02/1993 2.07 86

22 12336111 Phan Công Tuyển Nam 23/11/1993 2.24 109

23 12336113 Ngô Thanh Tùng Nam 28/08/1994 1.59 79

24 12336116 Nguyễn Phước Bảo Việt Nam 07/04/1994 1.90 83

25 12336120 Trương Minh Vương Nam 19/07/1993 2.16 111

26 12336123 Nguyễn Tuấn Khoa Nam 18/09/1994 2.08 111

27 12336126 Trần Quan Diệu Nam 24/04/1994 2.00 111

28 12336136 Nguyễn Trung Nam Nam 01/07/1994 2.28 111

29 12336143 Nguyễn Văn Thân Nam 05/11/1993 1.51 73

30 12336148 Trần Thị Hồng Vân Nữ 19/01/1994 2.46 100

31 12336149 Lê Đức Vinh Nam 20/11/1994 1.84 93

32 12336150 Nguyễn Thành Vũ Nam 08/06/1994 1.98 111

Người lập biểu , ngày...tháng...năm...

(19)

Ngày in : 06/10/2016 09:37 Trang 1 / 1

Lớp: Công nghệ thông tin (CD12TH)

STT Mã SV Họ và tên SV Phái Ngày sinh ĐTBTN TC tổng Ghi chú

1 12329003 Lê Tuấn Anh Nam 07/01/1994 2.24 99

2 12329020 Mai Thành Quân Nam 28/08/1992 2.32 104

3 12329054 Nguyễn Phương Hoa Nữ 15/09/1994 2.51 98

4 12329075 Hà Văn Thuận Nam 10/05/1989 1.95 98

5 12329076 Đỗ Hoài Khương Nam 15/07/1993 2.59 99

6 12329114 Đồng Xuân Thế Nam 10/12/1994 2.18 105

7 12329136 Nguyễn Thị Thu Nguyên Nữ 29/05/1994 2.13 107

8 12329138 Khổng Minh Cường Nam 20/09/1994 2.19 99

9 12329149 Nguyễn Đại Hưng Nam 20/08/1994 2.10 106

10 12329166 Mai Thị Xoan Nữ 30/08/1993 2.50 98

11 12329178 Vũ Tống Nhật Linh Nam 22/05/1994 1.87 80

12 12329184 Phan Kiều Oanh Nữ 03/03/1994 2.33 100

13 12329185 Mai Văn Quang Nam 10/02/1993 2.11 105

14 12329188 Nguyễn Xuân Thành Nam 10/10/1994 1.92 91

15 12329193 Đặng Thị Tường Vi Nữ 16/03/1993 1.96 101

16 12329199 Diệp Hoàng Thân Nam 24/07/1992 1.13 68

Người lập biểu , ngày...tháng...năm...

(20)

Trang 1 / 2

Lớp: Kế toán (CD13CA)

STT Mã SV Họ và tên SV Phái Ngày sinh ĐTBTN TC tổng Ghi chú

1 12363253 Nguyễn Thị Chi Nữ 12/08/1994 2.54 97

2 12363302 Lê Thị Yến Trang Nữ 31/07/1986 2.75 104

3 13363004 Bạch Thị Kim Anh Nữ 05/07/1995 1.33 53

4 13363012 Nguyễn Tố Anh Nữ 03/11/1995 2.45 99

5 13363015 Trương Ngọc Trâm Anh Nữ 03/03/1995 2.94 102

6 13363017 Trần Thị Bé Nữ 26/04/1994 2.33 88

7 13363028 Nguyễn Kiều Diễm Nữ 27/09/1994 2.61 92

8 13363030 Đào Thị Thanh Dung Nữ 14/12/1995 2.42 90

9 13363032 Nguyễn Thùy Dung Nữ 01/06/1994 1.73 92

10 13363034 Lê Thanh Duy Nam 10/11/1994 2.23 91

11 13363038 Nguyễn Thị Duyên Nữ 07/04/1994 1.63 64

12 13363043 Vương Thị Dũng Nữ 27/04/1995 2.11 88

13 13363045 Nguyễn Thị Dưởng Nữ 17/02/1995 2.71 104

14 13363046 Nguyễn Thị Đào Nữ 22/06/1995 2.38 92

15 13363048 Lê Thị Thu Đông Nữ 14/11/1994 2.07 102

16 13363049 Ngô Hồng Đức Nam 27/11/1995 1.33 51

17 13363050 Trần Thị Gái Nữ 12/07/1994 1.41 50

18 13363062 Võ Thị Thu Hà Nữ 04/10/1995 1.66 89

19 13363074 Phạm Thị Thúy Hằng Nữ 15/11/1995 1.45 51

20 13363076 Trương Thị Thúy Hằng Nữ 13/11/1995 1.76 78

21 13363077 Văn Thị Thanh Hằng Nữ 20/04/1994 2.32 102

22 13363081 Nguyễn Thị Như Hậu Nữ 07/09/1995 2.72 102

23 13363089 Đinh Mỹ Hiệp Nữ 01/01/1995 2.41 108

24 13363090 Nguyễn Thị Xuân Hoa Nữ 28/02/1995 2.29 101

25 13363093 Trần Thị Hoài Nữ 28/07/1995 2.29 94

26 13363106 Nguyễn Thị Kim Huệ Nữ 20/10/1995 2.70 100

27 13363110 Nguyễn Thị Huyền Nữ 02/10/1995 2.42 94

28 13363111 Nguyễn Thị Ngọc Huyền Nữ 19/08/1992 1.78 58

29 13363118 Nguyễn Thị Huỳnh Hương Nữ 13/10/1995 2.27 89

30 13363119 Nguyễn Thị Thu Hương Nữ 09/10/1995 1.00 34

31 13363120 Nguyễn Thị Tuyết Hương Nữ 04/10/1995 2.68 103

32 13363121 Phan Thị Thu Hương Nữ 01/04/1995 2.27 90

33 13363124 Châu Thị Hường Nữ 22/11/1995 1.93 83

34 13363137 Trần Thị Lan Nữ 10/12/1995 2.66 101

35 13363142 Lê Thị Liền Nữ 28/02/1995 2.50 94

36 13363148 Nguyễn Thị Thùy Linh Nữ 28/01/1995 2.12 85

37 13363153 Võ Tấn Lộc Nam 27/05/1994 2.07 87

38 13363155 Nguyễn Thị Ly Nữ 01/01/1995 1.59 72

39 13363157 Nguyễn Thị Chúc Mai Nữ 21/10/1994 2.10 71

40 13363160 Đỗ Xuân Mạnh Nam 18/03/1995 2.69 98

41 13363162 Lương Thị Diễm My Nữ 13/08/1995 2.03 99

42 13363166 Phan Thị Mỹ Nữ 20/04/1995 2.07 92

43 13363191 Lê Thị Nguyệt Nữ 02/09/1994 1.59 51

(21)

Ngày in : 06/10/2016 09:37 Trang 2 / 2

46 13363222 Vắn Cóng Phóng Nữ 12/06/1995 2.09 96

47 13363226 Nguyễn Thị Phụng Nữ 24/03/1995 2.24 97

48 13363227 Cao Ngọc Phương Nữ 18/03/1995 2.47 91

49 13363230 Nguyễn Thị Hoài Phương Nữ 26/01/1995 2.52 103

50 13363231 Trần Mỹ Phương Nữ 25/01/1995 2.64 103

51 13363232 Nguyễn Thị Kim Phước Nữ 05/12/1995 2.19 78

52 13363237 Nguyễn Thị Phượng Nữ 01/01/1995 2.18 87

53 13363238 Phạm Hồng Phượng Nữ 12/06/1995 2.43 99

54 13363251 Mạc Thanh Tâm Nữ 21/08/1994 2.58 92

55 13363256 Hà Thị Thanh Nữ 20/08/1993 3.26 94

56 13363260 Võ Duy Thanh Nam 23/06/1995 2.67 103

57 13363261 Cao Ngân Thảo Nữ 01/01/1995 2.00 99

58 13363262 Huỳnh Dạ Thảo Nữ 30/04/1995 2.32 89

59 13363264 Mai Thị Dương Thảo Nữ 22/04/1995 3.04 96

60 13363266 Nguyễn Ngọc Như Thảo Nữ 17/05/1995 2.31 91

61 13363274 Tưởng Thị Thanh Thảo Nữ 12/10/1992 2.83 89

62 13363277 Đào Thị Như Thi Nữ 05/12/1994 2.34 93

63 13363285 Nguyễn Thị Cẩm Thu Nữ 20/12/1992 1.60 71

64 13363286 Nguyễn Thị Mỹ Thu Nữ 10/05/1995 2.60 101

65 13363289 Nguyễn Thanh Thùy Nữ 24/10/1995 2.63 99

66 13363290 Nguyễn Thị Thùy Nữ 01/04/1995 2.63 97

67 13363297 Lê Thị Thu Thủy Nữ 21/08/1995 2.70 97

68 13363298 Nguyễn Thị Thủy Nữ 09/10/1995 2.37 81

69 13363300 Trần Đăng Thanh Thủy Nữ 04/12/1995 2.65 106

70 13363303 Vương Hồng Thủy Nữ 01/10/1995 2.35 97

71 13363310 Trần Thị Hoài Thương Nữ 03/01/1995 2.53 108

72 13363313 Đỗ Thị Mộng Thường Nữ 07/04/1995 2.24 98

73 13363325 Nguyễn Thị Mai Trang Nữ 05/10/1993 2.64 105

74 13363335 Trần Ngọc Bảo Trâm Nữ 09/05/1994 1.38 67

75 13363344 Trương Đoàn Thùy Trinh Nữ 07/10/1994 2.08 90

76 13363350 Nguyễn Thị Phương Trúc Nữ 17/08/1995 1.97 92

77 13363351 Đỗ Tiến Minh Tuấn Nam 22/05/1995 2.26 90

78 13363357 Nguyễn Thị Mộng Tuyền Nữ 01/10/1995 1.44 59

79 13363362 Phạm Oanh Tú Nữ 24/04/1991 3.28 102

80 13363367 Nguyễn Thị Thanh Vân Nữ 28/09/1995 2.28 93

81 13363368 Trần Kim Bạch Vân Nữ 07/01/1995 2.38 92

82 13363370 Nguyễn Thị Thúy Vi Nữ 02/04/1993 2.57 102

83 13363383 Vũ Thị Xoan Nữ 26/02/1995 2.33 90

84 13363384 Phùng Thị Kim Xuân Nữ 26/03/1995 2.45 104

85 13363389 Nguyễn Thị Yến Nữ 21/03/1995 2.60 95

86 13363393 Trần Thị Như ý Nữ 12/10/1995 1.85 80

87 13363397 Nguyễn Kiều Trinh Nữ 24/11/1995 2.57 90

Người lập biểu , ngày...tháng...năm...

(22)

Trang 1 / 2

Lớp: Công nghệ kỹ thuật Cơ khí (CD13CI)

STT Mã SV Họ và tên SV Phái Ngày sinh ĐTBTN TC tổng Ghi chú

1 13334001 Võ Ngọc An Nam 07/11/1994 1.28 47

2 13334005 Lê Thanh Tú Anh Nam 16/09/1995 1.55 65

3 13334016 Trần Thanh Bình Nam 28/07/1995 2.41 87

4 13334023 Lê Tuấn Chiến Nam 04/11/1995 1.41 60

5 13334025 Vi Văn Chương Nam 25/02/1995 2.59 90

6 13334037 Trần Thanh Duy Nam 30/01/1995 1.59 49

7 13334042 Nguyễn Triệu Dương Nam 15/05/1995 2.38 94

8 13334048 Ngô Huỳnh Đẳng Nam 27/05/1995 2.19 86

9 13334049 Nguyễn Huy Đông Nam 14/03/1994 1.42 40

10 13334050 Nguyễn Tấn Đức Nam 24/05/1994 1.88 83

11 13334061 Nguyễn Thế Hiển Nam 30/10/1995 2.27 87

12 13334067 Phan Duy Hiếu Nam 10/10/1995 0.99 32

13 13334070 Thái Minh Hiệp Nam 27/06/1994 2.40 78

14 13334074 Lường Văn Hoàng Nam 15/10/1995 2.08 88

15 13334075 Nguyễn Huy Hoàng Nam 28/11/1995 2.18 76

16 13334079 Đinh Lâm Huy Nam 12/10/1994 1.92 74

17 13334081 Nguyễn Bá Huy Nam 12/09/1995 0.76 25

18 13334092 Nguyễn Văn Hữu Nam 06/06/1995 2.06 84

19 13334102 Phạm Trung Kiên Nam 20/01/1995 0.87 28

20 13334106 Nguyễn Văn Lân Nam 04/04/1993 0.68 25

21 13334111 Trần Văn Lộc Nam 17/09/1994 2.22 83

22 13334113 Mai Vĩnh Lợi Nam 25/10/1994 0.80 26

23 13334117 Nguyễn Công Lực Nam 30/11/1995 1.63 58

24 13334124 Đặng Thanh Nam Nam 09/10/1995 1.96 84

25 13334133 Lê Hữu Nhân Nam 11/08/1994 2.19 99

26 13334135 Nguyễn Minh Nhật Nam 04/08/1993 2.31 85

27 13334138 Đinh Văn Phi Nam 28/01/1995 2.40 91

28 13334152 Vũ Công Quang Nam 09/11/1994 0.61 20

29 13334155 Nguyễn Tấn Quốc Nam 12/01/1994 1.72 69

30 13334161 Đặng Chiêu Sinh Nam 16/10/1995 2.82 87

31 13334169 Nguyễn Văn Tài Nam 29/12/1994 1.63 71

32 13334170 Tống Minh Tài Nam 11/12/1994 1.68 74

33 13334172 Nguyễn Minh Tâm Nam 24/08/1995 1.49 59

34 13334175 Đoàn Thiện Thanh Nam 01/07/1994 2.20 83

35 13334179 Phan Văn Thành Nam 07/05/1995 0.60 30

36 13334181 Trần Văn Thành Nam 20/10/1992 1.27 52

37 13334182 Phan Văn Thạch Nam 02/08/1990 2.89 88

38 13334189 Đặng Tuấn Thi Nam 21/09/1995 1.17 44

39 13334204 Nguyễn Hồng Thuận Nam 05/12/1991 1.89 97

40 13334209 Phạm Thành Tiền Nam 10/02/1995 1.40 63

41 13334212 Lâm Quốc Tiến Nam 02/10/1995 1.49 59

42 13334214 Trần Quốc Tín Nam 12/08/1993 1.92 78

43 13334215 Phạm Minh Toàn Nam 14/04/1995 2.45 97

(23)

Ngày in : 06/10/2016 09:37 Trang 2 / 2

46 13334222 Từ Hữu Trí Nam 01/04/1994 1.95 71

47 13334226 Đặng Trung Nam 04/10/1992 1.38 55

48 13334233 Nguyễn Hoàng Tuấn Nam 06/02/1995 1.62 65

49 13334236 Phạm Minh Tú Nam 25/02/1994 1.12 49

50 13334244 Lê Quang Vinh Nam 24/07/1995 1.83 63

51 13334252 Nguyễn Tấn Như ý Nam 19/11/1994 2.38 87

Người lập biểu , ngày...tháng...năm...

(24)

Trang 1 / 5

Lớp: Quản lý đất đai (CD13CQ)

STT Mã SV Họ và tên SV Phái Ngày sinh ĐTBTN TC tổng Ghi chú

1 12333089 Mã Như Hoàng Nữ 27/01/1994 1.66 52

2 13333002 Nguyễn Thị Thúy An Nữ 21/09/1994 2.46 89

3 13333003 Đoàn Thị Thùy Anh Nữ 01/04/1995 2.40 99

4 13333004 Lê Công Tuấn Anh Nam 12/02/1994 2.48 107

5 13333006 Nguyễn Thị Kim Anh Nữ 10/12/1995 2.67 90

6 13333008 Nguyễn Thị Thùy Anh Nữ 06/05/1995 2.20 94

7 13333010 Tạ Thị Mỹ Anh Nữ 18/09/1995 2.36 98

8 13333012 Hà Thị Mỹ ánh Nữ 10/08/1995 2.59 97

9 13333013 Lại Ngọc ánh Nữ 13/10/1995 2.79 97

10 13333018 Trần Kim Ngọc ánh Nữ 10/02/1994 2.32 82

11 13333023 Nông Thị Báy Nữ 26/02/1994 2.87 104

12 13333025 Đặng Thị Bé Nữ 15/08/1995 2.60 97

13 13333027 Huỳnh Quốc Bình Nam 09/08/1995 2.16 102

14 13333036 Nguyễn Thị Bảo Châu Nữ 08/05/1995 2.57 92

15 13333041 Lê Thị Mỹ Chi Nữ 10/06/1995 2.89 98

16 13333046 Nguyễn Thị My Chỉ Nữ 21/03/1995 2.47 97

17 13333048 Hồ Văn Công Nam 02/08/1995 2.63 94

18 13333049 Nguyễn Ngọc Công Nam 06/08/1993 1.97 84

19 13333050 Phạm Thị Công Nữ 20/05/1995 2.82 107

20 13333053 Tô Thị Kim Cương Nữ 10/03/1995 2.46 102

21 13333054 Huỳnh Thế Cường Nam 12/05/1994 1.94 90

22 13333056 Võ Ngô Phú Cường Nam 30/05/1995 1.39 61

23 13333059 Đào Nguyễn Hoa Diễm Nữ 08/10/1995 2.36 93

24 13333060 Nguyễn Thị Thu Diễn Nữ 26/11/1995 2.17 97

25 13333065 Mai Phương Dung Nữ 04/08/1995 2.32 91

26 13333068 Nguyễn Thị Phương Dung Nữ 06/06/1994 2.01 72

27 13333070 Phạm Thị Phương Dung Nữ 21/12/1995 2.63 104

28 13333073 Nguyễn Thanh Duy Nam 09/07/1995 2.39 105

29 13333074 Đặng Thị Duyên Nữ 03/04/1994 2.48 91

30 13333081 Phạm Thị Xuân Duyên Nữ 09/10/1994 2.49 105

31 13333085 Nguyễn Tiến Dũng Nam 26/06/1994 2.14 92

32 13333090 Nguyễn Thị Kim Đan Nữ 05/01/1995 2.04 86

33 13333096 Huỳnh Thị Xuân Đào Nữ 25/07/1995 2.61 83

34 13333098 Lê Hoàng Đạt Nam 11/07/1995 2.13 79

35 13333099 Võ Trần Thành Đạt Nam 03/12/1995 2.34 92

36 13333101 Nguyễn Hửu Đăng Nam 18/07/1995 2.52 97

37 13333102 Nguyễn Hữu Đắc Nam 11/04/1995 2.67 97

38 13333105 K'' Đoàn Nam 23/07/1994 1.53 58

39 13333106 Mai Đỗ Chí Đoạt Nam 25/06/1994 2.32 96

40 13333112 Nguyễn Văn Đức Nam 11/07/1995 2.04 73

41 13333113 Nguyễn Văn Đức Nam 21/09/1995 2.25 92

42 13333114 Phạm Minh Đức Nam 03/11/1995 2.29 88

43 13333124 Nguyễn Ngọc Thu Hà Nữ 14/03/1995 2.15 74

(25)

Trang 2 / 5

46 13333134 Phan Thành Hải Nam 29/06/1995 1.89 80

47 13333136 Trần Thị Thúy Hảo Nữ 22/04/1995 2.76 97

48 13333138 Trần Thị Hồng Hạnh Nữ 10/03/1995 1.97 94

49 13333141 Lý Nhật Hằng Nữ 08/01/1995 2.25 93

50 13333147 Nguyễn Thị Thu Hân Nữ 16/07/1995 2.15 84

51 13333148 Nguyễn Hoài Hận Nam 19/04/1993 1.76 49

52 13333150 Nguyễn Thị Cẩm Hiên Nữ 03/11/1995 2.05 78

53 13333151 Đỗ Thị Thu Hiền Nữ 24/08/1995 2.78 104

54 13333152 Huỳnh Thị Khánh Hiền Nữ 12/08/1995 2.17 84

55 13333163 Nguyễn Thị Kim Hoa Nữ 04/06/1995 2.27 100

56 13333165 Phạm Thị Ngọc Hoa Nữ 11/11/1994 1.98 53

57 13333166 Phan Thị ái Hoài Nữ 20/07/1994 2.16 90

58 13333167 Cao Thanh Hoàng Nam 04/02/1995 1.14 42

59 13333168 Hà Văn Hoàng Nam 10/08/1993 1.37 67

60 13333175 Đoàn Minh Hòa Nam 10/02/1994 2.30 97

61 13333177 Trần Lê Thu Hòa Nữ 16/07/1994 2.38 99

62 13333179 Ká Hồng Nữ 02/04/1994 2.20 75

63 13333180 Trần Thị Hoa Hồng Nữ 02/05/1995 2.67 100

64 13333184 Nguyễn Anh Hợi Nam 28/05/1995 1.66 77

65 13333190 Nguyễn Trần Đức Huy Nam 13/02/1993 1.75 72

66 13333191 Trần Đức Huy Nam 22/12/1994 1.24 46

67 13333194 Điêu Thị Huyền Nữ 05/07/1995 1.91 89

68 13333195 Lê Thị Mỹ Huyền Nữ 10/08/1994 2.58 97

69 13333196 Lê Thị Ngọc Huyền Nữ 01/10/1995 2.06 80

70 13333197 Nguyễn Thị Thanh Huyền Nữ 25/10/1995 2.10 84

71 13333199 Lê Huỳnh Nam 25/05/1995 1.94 84

72 13333201 Nguyễn Văn Huỳnh Nam 05/12/1994 1.64 80

73 13333209 Nguyễn Hoàng Hưng Nam 05/01/1995 2.14 99

74 13333211 Hồ Xuân Hương Nữ 07/01/1995 1.66 68

75 13333215 Thị Thu Hương Nữ 27/03/1995 2.73 108

76 13333218 Nguyễn Thị Hường Nữ 21/01/1995 1.69 81

77 13333223 Võ Hoàng Kha Nam 29/08/1994 1.72 64

78 13333227 Trần Thị Băng Khanh Nữ 07/10/1995 2.33 94

79 13333231 Dương Thị Mỹ Kiều Nữ 02/10/1994 2.48 95

80 13333236 Nguyễn Hào Kiệt Nam 01/01/1995 1.50 54

81 13333237 Lê Đan Kim Nam 04/06/1994 1.54 31

82 13333241 Nguyễn Thị Hải Lam Nữ 06/10/1995 1.77 64

83 13333242 Đinh Thị Lan Nữ 13/05/1994 2.54 89

84 13333243 Nguyễn Nữ Phương Lan Nữ 15/09/1995 1.49 61

85 13333244 Huỳnh Thị Lài Nữ 27/03/1995 2.47 97

86 13333246 Trần Thị Lâm Nữ 17/12/1993 2.55 87

87 13333247 Lê Thị Hoàng Lấm Nữ 03/01/1995 1.96 90

88 13333251 Đặng Quang Liêm Nam 03/06/1992 2.28 95

89 13333253 Nguyễn Thị Kim Liên Nữ 10/10/1993 2.34 101

90 13333257 Lê Phước Linh Nam 16/07/1995 2.46 103

91 13333264 Phạm Hà Linh Nữ 22/11/1993 2.40 95

(26)

Trang 3 / 5

94 13333269 Trần Nhật Linh Nữ 13/05/1995 1.99 85

95 13333271 Trịnh Thị Nhật Linh Nữ 22/08/1994 2.55 93

96 13333274 Võ Thị Khánh Linh Nữ 22/11/1994 1.26 50

97 13333275 Võ Trần Phương Linh Nữ 30/12/1995 1.83 71

98 13333282 Huỳnh Hữu Lợi Nam 16/10/1995 1.55 63

99 13333286 Nguyễn Minh Luân Nam 25/04/1995 2.27 82

100 13333291 Nguyễn Công Luận Nam 11/08/1993 1.74 68

101 13333297 Trương Thị Trúc Ly Nữ 21/06/1994 2.24 89

102 13333298 Nguyễn Thị Lý Nữ 29/07/1995 2.00 79

103 13333302 Nguyễn Thị Xuân Mai Nữ 25/07/1995 2.50 93

104 13333303 Trần Thị Ngọc Mai Nữ 30/05/1994 1.87 77

105 13333310 Nguyễn Trường Minh Nam 02/08/1995 2.21 92

106 13333311 Trần Hữu Minh Nam 18/10/1995 2.33 102

107 13333315 Nguyễn Ngọc Trà My Nữ 30/06/1995 1.97 82

108 13333317 Trần Thị Diễm My Nữ 01/01/1995 2.62 82

109 13333318 Nguyễn Hoàng Nam Nam 10/08/1995 2.05 72

110 13333320 Trần Tố Nga Nữ 29/04/1995 2.16 99

111 13333326 Nguyễn Bảo Ngân Nữ 18/10/1995 2.85 107

112 13333329 Nguyễn Thị Kim Ngân Nữ 02/11/1995 2.36 82

113 13333331 Trần Thị Bích Ngân Nữ 21/06/1994 2.58 104

114 13333332 Trần Thị Kim Ngân Nữ 24/01/1995 2.94 101

115 13333334 Nguyễn Minh Nghĩa Nam 13/05/1995 1.76 69

116 13333335 Nguyễn Văn Nghĩa Nam 16/03/1994 1.85 61

117 13333336 Trần Hồ Hữu Nghĩa Nam 12/08/1995 1.88 80

118 13333338 Bùi Thị Thanh Ngọc Nữ 15/05/1995 1.80 76

119 13333341 Nguyễn Hồng Ngọc Nữ 19/03/1994 2.19 97

120 13333343 Nguyễn Thị Như Ngọc Nữ 04/02/1995 2.52 105

121 13333344 Phạm Trần Khánh Ngọc Nữ 21/08/1995 1.72 74

122 13333347 Võ Thị Bích Ngọc Nữ 08/07/1995 2.44 88

123 13333351 Lê Thị Minh Nguyệt Nữ 25/09/1995 2.56 102

124 13333353 Nguyễn Đinh Như Nguyệt Nữ 12/08/1995 2.70 107

125 13333354 Nguyễn Thị Như Nguyệt Nữ 24/08/1995 2.26 102

126 13333359 Trần Thị Nhã Nữ 04/10/1993 1.34 48

127 13333360 Trần Thị Mỹ Nhân Nữ 16/10/1995 2.84 105

128 13333361 Trương Trọng Nhân Nam 14/06/1995 2.02 80

129 13333362 Trần Thị Nhẩn Nữ 16/11/1995 2.88 104

130 13333373 Nguyễn Đình Nhuận Nam / /1993 2.28 97

131 13333378 Nguyễn Thị Thúy Nhung Nữ 26/06/1994 2.64 108

132 13333379 Trần Thị Cẩm Nhung Nữ 04/06/1995 2.06 87

133 13333382 Huỳnh Như Nữ 23/04/1994 2.14 89

134 13333385 Trịnh Hoài Như Nữ 01/01/1995 2.45 101

135 13333388 Huỳnh Thị Trúc Nương Nữ 04/12/1995 2.37 90

136 13333391 Nguyễn Thị Mỹ Nữ Nữ 10/05/1995 2.27 89

137 13333392 Võ Thị Trinh Nữ Nữ 01/06/1995 1.76 43

138 13333393 Lê Nguyễn Kiều Oanh Nữ 06/08/1995 2.57 104

139 13333397 Võ Kim Pha Nữ 24/09/1995 2.47 101

(27)

Trang 4 / 5

142 13333405 Nguyễn Đình Phú Nam 04/04/1994 2.73 95

143 13333410 Phạm Văn Phúc Nam 20/09/1995 2.27 90

144 13333412 Nguyễn Kim Phụng Nữ 29/05/1994 1.95 95

145 13333413 Nguyễn Thị Phụng Nữ 23/11/1995 1.95 82

146 13333419 Nguyễn Thị Thanh Phương Nữ 19/11/1995 2.25 91

147 13333421 Phạm Hữu Phương Nam 10/02/1995 2.40 94

148 13333423 Trần Minh Phương Nam 19/01/1995 2.56 95

149 13333427 Hồ Thị Sơn Quy Nữ 24/10/1993 1.88 74

150 13333432 Trần Thị Quyền Nữ 20/02/1995 2.82 79

151 13333434 Đặng Thị Trúc Quỳnh Nữ 25/08/1995 2.38 91

152 13333436 Nguyễn Thị Như Quỳnh Nữ 28/10/1995 2.45 107

153 13333437 Phan Nguyễn Như Quỳnh Nữ 15/10/1995 2.54 101

154 13333441 Thái Đỗ Tuyết Sang Nữ 27/09/1995 2.77 108

155 13333449 Lê Văn Sự Nam 13/08/1995 2.63 97

156 13333450 Dương Quốc Tài Nam 06/08/1995 1.72 51

157 13333459 Phạm Minh Tâm Nam 24/04/1993 2.47 85

158 13333461 Vương Minh Tâm Nam /1995 1.94 85

159 13333464 Nguyễn Văn Tân Nam / /1995 1.97 95

160 13333466 Huỳnh Hiệp Tấn Nam 13/08/1993 1.87 65

161 13333468 Nguyễn Quý Tấn Nam 30/04/1993 1.67 85

162 13333469 Lê Nguyễn Ngọc Thanh Nữ 07/11/1995 1.92 81

163 13333476 Nguyễn Quang Thành Nam 20/09/1995 2.35 88

164 13333478 Hoàng Thị Thanh Thảo Nữ 16/07/1995 1.25 47

165 13333481 Lê Thị Thanh Thảo Nữ 25/12/1995 2.82 104

166 13333486 Nguyễn Thị Phương Thảo Nữ 05/03/1994 1.83 85

167 13333487 Nguyễn Thị Phương Thảo Nữ 10/03/1995 1.84 81

168 13333490 Nguyễn Thị Thu Thảo Nữ 10/09/1995 2.23 86

169 13333497 Võ Đức Thạch Nam 10/09/1995 2.09 63

170 13333508 Nguyễn Xuân Thi Nam 10/02/1995 1.65 70

171 13333514 Nguyễn Minh Thông Nam 03/12/1995 1.81 59

172 13333517 Đặng Văn Thời Nam 11/01/1995 2.50 97

173 13333520 Nguyễn Thị Hoài Thu Nữ 15/12/1995 2.77 101

174 13333521 Nguyễn Thụy Mộng Thu Nữ 01/04/1995 2.73 94

175 13333524 Nguyễn Thị Ngọc Thuy Nữ 26/08/1995 2.62 85

176 13333526 Nguyễn Thị Như Thủy Nữ 25/03/1995 2.63 105

177 13333528 Huỳnh Thị Diễm Thúy Nữ 30/05/1995 1.69 80

178 13333529 Lê Thị Thúy Nữ 12/08/1993 2.36 103

179 13333530 Lê Thị Thanh Thúy Nữ 03/11/1994 3.09 97

180 13333534 Phạm Thị Thu Thúy Nữ 10/11/1995 2.21 87

181 13333539 Huỳnh Thị Châu Thương Nữ 19/10/1995 2.17 91

182 13333542 Trần Thị Kiều Tiên Nữ 04/03/1995 2.47 98

183 13333549 Trần Thị Thanh Tiến Nữ 20/06/1995 2.62 107

184 13333557 Lê Thị Quỳnh Trang Nữ 16/01/1995 2.55 89

185 13333562 Nguyễn Thị Mai Trang Nữ 25/06/1995 2.46 93

186 13333563 Nguyễn Thị Phương Trang Nữ 25/05/1995 2.07 96

187 13333565 Nguyễn Thị Thùy Trang Nữ 09/04/1995 1.99 86

(28)

Ngày in : 06/10/2016 09:37 Trang 5 / 5

190 13333578 Nguyễn Thị Bích Trâm Nữ 20/04/1994 1.95 100

191 13333581 Võ Thị Phương Trâm Nữ 04/10/1995 2.36 86

192 13333587 Huỳnh Thị Việt Trinh Nữ 30/04/1995 2.79 107

193 13333588 Huỳnh Thị Việt Trinh Nữ 03/12/1995 2.65 107

194 13333589 Lê Thị Mỹ Trinh Nữ 24/11/1995 2.52 99

195 13333596 Nguyễn Cao Trí Nam 15/12/1995 2.21 93

196 13333600 Phan Thanh Trí Nam 16/10/1995 2.04 94

197 13333609 Nguyễn Thị Thanh Trúc Nữ 28/02/1995 2.61 103

198 13333610 Trần Thị Thanh Trúc Nữ 31/12/1994 2.80 107

199 13333612 Nguyễn Nhật Trường Nam 26/02/1995 2.36 95

200 13333615 Nguyễn Anh Tuấn Nam 12/12/1992 2.10 93

201 13333620 Lê Thị Mộng Tuyền Nữ 01/04/1995 1.98 79

202 13333622 Nguyễn Thị Ngọc Tuyền Nữ 30/10/1991 2.48 76

203 13333623 Đặng Hồng Tuyến Nữ 06/05/1995 2.47 108

204 13333624 Bùi Thị ánh Tuyết Nữ 11/04/1995 2.78 104

205 13333625 Huỳnh Thị Tuyết Nữ 12/02/1995 2.49 84

206 13333627 Trần Thị ánh Tuyết Nữ 13/09/1995 2.48 86

207 13333628 Trương Thị Mộng Tuyết Nữ 22/10/1994 2.18 79

208 13333629 Nguyễn Thị Tứ Tuyệt Nữ 02/10/1995 2.25 94

209 13333631 Hoàng Minh Cẩm Tú Nữ 03/05/1995 2.33 86

210 13333636 Trần Thị Tố Uyên Nữ 22/01/1995 2.40 107

211 13333640 Trần Huỳnh Bích Vân Nữ 18/07/1995 1.97 70

212 13333641 Trần Thị Cẩm Vân Nữ 15/07/1994 2.17 81

213 13333642 Võ Thị Hồng Vân Nữ 15/07/1993 2.31 95

214 13333645 Phan Duy Vinh Nam 18/06/1994 2.44 97

215 13333646 Phan Văn Vinh Nam 27/03/1995 2.24 76

216 13333654 Trần Nguyễn Thảo Vy Nữ 10/08/1994 1.00 26

217 13333657 Lâm Triều Vỹ Nam 04/03/1995 1.70 74

218 13333662 Chu Thị Yến Nữ 03/09/1995 1.26 47

219 13333667 Phạm Thị Hồng Yến Nữ 08/11/1995 2.52 100

220 13333668 Võ Thị Kim Yến Nữ 25/08/1995 2.82 94

221 13333671 Đỗ Thị Như ý Nữ 02/02/1995 2.49 89

222 13333673 Nguyễn Thị Như ý Nữ 23/09/1995 2.78 94

223 13333674 Nguyễn Thị Như ý Nữ 21/06/1995 2.59 89

224 13333675 Trần Ngọc Như ý Nữ 24/03/1995 2.48 103

225 13333679 Trịnh Văn Hải Nam 04/02/1995 1.63 61

226 13333680 Nguyễn Thị Bảy Nữ 14/02/1995 2.62 92

Người lập biểu , ngày...tháng...năm...

(29)

Ngày in : 06/10/2016 09:37 Trang 1 / 1

Lớp: Nuôi trồng Thủy sản (CD13CS)

STT Mã SV Họ và tên SV Phái Ngày sinh ĐTBTN TC tổng Ghi chú

1 13336002 Thiên Minh An Nam 10/08/1995 2.72 101

2 13336018 Bùi Thị Dung Nữ 16/10/1994 2.85 101

3 13336021 Hoàng Khắc Dũng Nam 28/02/1995 1.88 93

4 13336032 Nguyễn Thị Cẩm Giang Nữ 12/05/1995 2.01 79

5 13336033 Lê Minh Giao Nam 04/10/1995 2.03 92

6 13336034 Hoàng Thị Vủ Hà Nữ 16/01/1995 2.63 111

7 13336036 Trần Văn Hải Nam 21/09/1995 2.06 99

8 13336044 Bùi Xuân Hiếu Nam 15/11/1994 2.24 101

9 13336046 Phạm Bá Hiếu Nam 19/08/1994 1.92 89

10 13336057 Trần Công Hưng Nam 26/10/1994 2.76 111

11 13336072 Đinh Tấn Lập Nam 02/02/1990 2.30 77

12 13336076 Trần Thị Như Phương Linh Nữ 17/06/1994 2.42 99

13 13336079 Nguyễn Nhật Luân Nam 10/07/1995 2.12 101

14 13336086 Trần Thị Mi Nữ 28/11/1995 1.99 96

15 13336091 Cao Thị Diễm My Nữ 29/09/1995 2.42 101

16 13336093 Nguyễn Thị Kim Ngân Nữ 09/12/1995 2.56 111

17 13336095 Bùi Văn Nghĩa Nam 29/08/1995 1.78 88

18 13336098 Hà Thị Ngọc Nữ 08/09/1995 2.34 98

19 13336104 Trần Anh Nhĩ Nam 24/01/1995 2.08 98

20 13336115 Trần Thị Yến Ny Nữ 02/10/1993 1.96 108

21 13336123 Cù Văn Phụng Nam 20/08/1994 2.41 101

22 13336126 Nguyễn Tấn Phương Nam 05/05/1994 2.03 101

23 13336133 Vũ Duy Quang Nam 04/06/1995 2.08 106

24 13336134 Lê Công Quân Nam 30/10/1995 2.02 99

25 13336139 Trần Thị Yến Quyên Nữ 29/09/1994 2.39 111

26 13336141 Nguyễn Văn Quý Nam 10/07/1994 2.02 97

27 13336144 Phạm Văn Sơn Nam 10/10/1993 2.34 101

28 13336153 Phạm Minh Tâm Nam 08/09/1994 2.10 101

29 13336155 Nguyễn Công Tân Nam 17/06/1994 1.88 91

30 13336167 Võ Bảo Thiên Nam 21/11/1995 1.75 89

31 13336190 Trần Thị Thùy Trang Nữ 10/02/1995 1.59 52

32 13336202 Lê Xuân Trường Nam 23/10/1994 2.27 101

33 13336203 Nguyễn Châu Tuấn Nam 17/04/1993 2.12 97

34 13336212 Đặng Thị Tường Vân Nữ 07/07/1995 2.15 101

35 13336219 Nguyễn Khắc Vũ Nam 29/04/1995 2.09 96

36 13336221 Phan Xuân Vũ Nam 25/11/1995 2.05 101

37 13336222 Hồ Quốc Vương Nam 15/10/1994 2.44 101

38 13336229 Hồ Hữu Tiến Nam 2.36 101

Người lập biểu , ngày...tháng...năm...

(30)

Trang 1 / 2

Lớp: Công nghệ thông tin (CD13TH)

STT Mã SV Họ và tên SV Phái Ngày sinh ĐTBTN TC tổng Ghi chú

1 09130018 Trang Ngọc Dũng Nam 02/02/1991 2.64 102

2 11130029 Nguyễn Văn Trọng Nam 10/10/1993 1.24 55

3 11130054 Võ Trần Đại Nam 04/02/1993 1.72 70

4 12130089 Đặng Hữu Nghĩa Nam 03/09/1994 1.49 60

5 12130133 Nguyễn Thị Thanh Hưởng Nữ 29/07/1994 1.79 55

6 13130063 Trần Hữu Quang Ngọc Nam 04/07/1994 1.65 62

7 13329015 Nguyễn Thị Việt Chinh Nữ 15/09/1995 2.18 93

8 13329026 Nguyễn Trần Thùy Duyên Nữ 24/09/1995 1.67 74

9 13329032 Nguyễn Hùng Minh Dương Nam 01/12/1995 2.06 81

10 13329047 Lâm Phát Hải Nam 24/07/1995 1.36 65

11 13329053 Nguyễn Thị Thanh Hằng Nữ 17/09/1995 1.71 74

12 13329067 Đinh Ngọc Huyền Nữ 19/05/1995 2.04 97

13 13329077 Nguyễn Hoàng Khánh Nam 20/09/1995 1.44 71

14 13329088 Lê Văn Liêl Nam 10/08/1995 2.42 98

15 13329090 Đỗ Trọng Linh Nam 06/01/1995 2.14 104

16 13329110 Lê Hoàng Mến Nam 17/07/1992 1.56 75

17 13329111 Bùi Văn Minh Nam 10/01/1995 1.20 65

18 13329112 Huỳnh Văn Minh Nam 10/04/1995 2.18 103

19 13329113 Lê Quang Minh Nam 24/07/1994 1.78 85

20 13329125 Nguyễn Thị Thảo Nguyên Nữ 22/08/1995 1.74 76

21 13329151 Huỳnh Ngọc Duy Phương Nam 14/10/1995 1.18 66

22 13329156 Phan Hữu Phước Nam 15/08/1995 1.33 61

23 13329161 Cồ Duy Quân Nam 15/09/1995 1.76 80

24 13329167 Nguyễn Hữu Quốc Nam 10/09/1994 1.61 43

25 13329169 Trần Văn Quyết Nam 10/02/1993 0.89 36

26 13329172 Trương Nữ Thiên Kim Quý Nữ 06/11/1995 1.75 89

27 13329183 Hồ Xuân Tâm Nam 15/09/1995 1.20 55

28 13329189 Trà Ngọc Tân Nam 23/12/1995 1.31 63

29 13329195 Huỳnh Phước Thành Nam 01/10/1991 1.64 69

30 13329197 Nguyễn Văn Thành Nam 03/04/1989 1.60 60

31 13329199 Lê Thị Thảo Nữ 21/07/1995 1.72 79

32 13329208 Trần Quyết Thắng Nam 14/08/1995 1.16 42

33 13329221 Nguyễn Thị Thúy Nữ 01/10/1994 1.63 87

34 13329223 Lương Anh Thư Nữ 02/01/1995 2.01 105

35 13329232 Võ Trường Quang Tình Nam 19/11/1994 1.94 89

36 13329237 Ngô Bảo Toàn Nam 02/10/1995 2.16 93

37 13329238 Phan Thị Thu Trang Nữ 15/10/1995 2.30 103

38 13329249 Nguyễn Quốc Trung Nam 09/09/1995 1.20 61

39 13329259 Nguyễn Ngọc Tùng Nam 01/12/1993 1.75 78

40 13329263 Võ Hoàng Tú Nam 04/09/1989 2.71 99

41 13329268 Cao Thị Cẩm Uyên Nữ 24/10/1995 1.92 92

42 13329273 Nguyễn Hoàng Vi Nam 31/10/1995 1.07 66

43 13329274 Lê Hải Việt Nam 28/11/1995 2.57 102

(31)

Ngày in : 06/10/2016 09:37 Trang 2 / 2

46 13329283 Mai Minh Nhật Nam 25/10/1995 2.14 100

Người lập biểu , ngày...tháng...năm...

(32)

Ngày in : 06/10/2016 09:37 Trang 1 / 1

Lớp: Dược Thú Y (DH07DY)

STT Mã SV Họ và tên SV Phái Ngày sinh ĐTBTN TC tổng Ghi chú

1 07142060 Phạm Hồng Phúc Nam 01/09/1988 5.86 217

Người lập biểu , ngày...tháng...năm...

(33)

Ngày in : 06/10/2016 09:37 Trang 1 / 1

Lớp: Đại học Chính quy (Tín chỉ)-Tiếng Anh-2008 (DH08AVQ17)

STT Mã SV Họ và tên SV Phái Ngày sinh ĐTBTN TC tổng Ghi chú

1 08128021 Nguyễn Thị Xuân Hằng Nữ 23/12/1990 1.98 49

2 08128023 Nguyễn Trọng Hiếu Nam 22/04/1989 2.65 139

3 08128060 Hồ Thị Oanh Nữ 20/09/1987 2.27 136

Người lập biểu , ngày...tháng...năm...

(34)

Ngày in : 06/10/2016 09:37 Trang 1 / 1

Lớp: Đại học Chính quy (Tín chỉ)-Bảo quản chế biến NSTP-2008 (DH08BQ17)

STT Mã SV Họ và tên SV Phái Ngày sinh ĐTBTN TC tổng Ghi chú

1 08125001 Đặng Tuấn An Nam 09/03/1990 1.83 108

2 08125106 Nguyễn Văn Linh Nam 06/01/1990 1.44 85

3 08125167 Nguyễn Trọng Sơn Nam 13/06/1985 1.46 88

4 08125227 Dương Bá Tùng Nam 06/10/1990 1.98 120

Người lập biểu , ngày...tháng...năm...

(35)

Ngày in : 06/10/2016 09:37 Trang 1 / 1

Lớp: Bảo quản chế biến NSTP Gia Lai (DH08BQGL)

STT Mã SV Họ và tên SV Phái Ngày sinh ĐTBTN TC tổng Ghi chú

1 08125305 Đào Thị Cẩm Nữ 10/06/1988 0.75 23

2 08125350 Đinh Thị Phượng Nữ 28/05/1989 3.57 113

Người lập biểu , ngày...tháng...năm...

(36)

Ngày in : 06/10/2016 09:37 Trang 1 / 1

Lớp: Đại học Chính quy (Tín chỉ)-Bảo vệ thực vật-2008 (DH08BV17)

STT Mã SV Họ và tên SV Phái Ngày sinh ĐTBTN TC tổng Ghi chú

1 07145086 Nguyễn Xuân Thiện Nam 10/06/1988 2.62 149

2 07145099 Nguyễn Quang Trung Nam 18/01/1988 2.41 135

3 07145202 Nguyễn Văn Quốc Nam 24/07/1985 2.34 124

4 08145058 Nguyễn Thanh Nghĩa Nam 02/01/1990 2.41 142

5 08145064 Nguyễn Phước Minh Nhựt Nam 01/10/1990 2.70 137

6 08145091 Nguyễn Quang Thuận Nam 05/01/1989 2.29 130

Người lập biểu , ngày...tháng...năm...

(37)

Ngày in : 06/10/2016 09:37 Trang 1 / 1

Lớp: Đại học Chính quy (Tín chỉ)-Chế biến lâm sản-2008 (DH08CB17)

STT Mã SV Họ và tên SV Phái Ngày sinh ĐTBTN TC tổng Ghi chú

1 08115021 Đoàn Văn Tiến Nam 10/09/1989 2.48 129

Người lập biểu , ngày...tháng...năm...

(38)

Ngày in : 06/10/2016 09:37 Trang 1 / 1

Lớp: Đại học Chính quy (Tín chỉ)-Cơ điện tử-2008 (DH08CD17)

STT Mã SV Họ và tên SV Phái Ngày sinh ĐTBTN TC tổng Ghi chú

1 07153016 Nguyễn Trung Hiếu Nam 17/02/1989 2.56 140

2 07153018 Lê Trương Nam Hùng Nam 15/06/1989 2.25 121

3 07153020 Nguyễn Bảo Huy Nam 30/10/1989 2.51 130

4 08153018 Nguyễn Công Phong Nam 16/09/1989 1.09 34

5 08153021 Trần Thanh Quất Nam 09/06/1990 1.50 89

Người lập biểu , ngày...tháng...năm...

(39)

Ngày in : 06/10/2016 09:37 Trang 1 / 1

Lớp: Đại học Chính quy (Tín chỉ)-Cảnh quan và kỹ thuật hoa viên-2 (DH08CH17)

STT Mã SV Họ và tên SV Phái Ngày sinh ĐTBTN TC tổng Ghi chú

1 07131307 Phạm Minh Triết Nam 01/02/1989 2.31 121

2 08131045 Mạnh Thị Tuyết Hằng Nữ 03/10/1990 2.83 138

3 08131053 Trần Xuân Hiếu Nam 09/04/1990 2.67 136

4 08131193 Nguyễn Phạm Thiết Vương Nam 21/10/1990 1.56 83

Người lập biểu , ngày...tháng...năm...

(40)

Ngày in : 06/10/2016 09:37 Trang 1 / 1

Lớp: Đại học Chính quy (Tín chỉ)-Cơ khí nông lâm-2008 (DH08CK17)

STT Mã SV Họ và tên SV Phái Ngày sinh ĐTBTN TC tổng Ghi chú

1 06119033 Trần Thế Văn Nam 11/05/1988 1.43 71

2 07118009 Phan Văn Lợi Nam 08/04/1989 2.52 135

3 07119006 Nguyễn Quang Trung Nam 10/10/1988 2.45 136

4 07119014 Đào Trọng Khánh Hưng Nam 23/12/1988 2.29 122

5 07119019 Phan Trọng Nghĩa Nam 25/04/1989 2.05 116

6 08118013 Ngô Văn Nghĩa Nam 10/01/1990 2.26 128

7 08118028 Nguyễn Anh Kỳ Nam 04/12/1989 2.35 130

Người lập biểu , ngày...tháng...năm...

(41)

Ngày in : 06/10/2016 09:37 Trang 1 / 1

Lớp: Đại học Chính quy (Tín chỉ)-Chăn nuôi-2008 (DH08CN17)

STT Mã SV Họ và tên SV Phái Ngày sinh ĐTBTN TC tổng Ghi chú

1 07111138 Cao Lâm Viên Nam 08/10/1989 2.31 136

2 07111141 Lê Văn Vinh Nam 07/02/1988 1.99 119

3 08111015 Lý Minh Hoàng Nam 31/07/1990 2.44 134

4 08111028 Lê Ngọc Phú Nam 10/07/1989 2.31 125

5 08111036 Hồ Văn Thành Nam 05/02/1989 2.09 126

Người lập biểu , ngày...tháng...năm...

(42)

Ngày in : 06/10/2016 09:37 Trang 1 / 1

Lớp: Đại học Chính quy (Tín chỉ)-Chế biến thủy sản-2008 (DH08CT17)

STT Mã SV Họ và tên SV Phái Ngày sinh ĐTBTN TC tổng Ghi chú

1 07117099 Nguyễn Kim Ngân Nữ 01/03/1988 1.82 97

2 08117084 Trần Kim Khánh Nam 04/02/1990 2.32 126

3 08117217 Lê Thảo Trinh Nữ 15/06/1990 2.67 128

4 08117245 Hoàng Văn Kiệt Nam 15/09/1987 2.15 116

Người lập biểu , ngày...tháng...năm...

(43)

Ngày in : 06/10/2016 09:37 Trang 1 / 1

Lớp: Đại học Chính quy (Tín chỉ)-Công nghệ địa chính-2008 (DH08DC17)

STT Mã SV Họ và tên SV Phái Ngày sinh ĐTBTN TC tổng Ghi chú

1 07151033 Lê Hữu Trọng Nam 01/11/1989 1.70 102

Người lập biểu , ngày...tháng...năm...

(44)

Ngày in : 06/10/2016 09:37 Trang 1 / 1

Lớp: Đại học Chính quy (Tín chỉ)-Chuyên ngành: Dinh dưỡng người-2 (DH08DD17)

STT Mã SV Họ và tên SV Phái Ngày sinh ĐTBTN TC tổng Ghi chú

1 08148061 Nguyễn Thanh Hoàng Nam 09/07/1990 1.76 110

Người lập biểu , ngày...tháng...năm...

(45)

Ngày in : 06/10/2016 09:37 Trang 1 / 1

Lớp: Đại học Chính quy (Tín chỉ)-Công nghệ thông tin-2008 (DH08DT17)

STT Mã SV Họ và tên SV Phái Ngày sinh ĐTBTN TC tổng Ghi chú

1 07118029 Trần Tuấn Nam 13/10/1988 1.63 100

2 07130070 Phạm Minh Luân Nam 13/09/1988 1.72 95

3 07130132 Thân Minh Triết Nam 06/11/1988 2.05 124

4 08130007 Nguyễn Thành Công Nam 29/03/1990 1.89 113

5 08130020 Nguyễn Ngọc Phương Dzuy Nam 03/07/1989 1.35 91

6 08130022 Nguyễn Tấn Đạt Nam 19/03/1990 2.27 134

7 08130025 Triệu Long Hải Nam 21/02/1990 2.40 118

8 08130029 Nguyễn Đức Minh Hiếu Nam 18/07/1990 2.59 120

9 08130053 Vũ Bình Minh Nam 26/10/1990 1.84 89

10 08130101 Nguyễn Thanh Tuấn Nam 05/10/1990 2.07 122

Người lập biểu , ngày...tháng...năm...

(46)

Ngày in : 06/10/2016 09:37 Trang 1 / 1

Lớp: Đại học Chính quy (Tín chỉ)-Thú Y chuyên ngành Dược-2008 (DH08DY17)

STT Mã SV Họ và tên SV Phái Ngày sinh ĐTBTN TC tổng Ghi chú

1 08142208 Trần Lê Trung Nam 20/07/1990 2.12 159

Người lập biểu , ngày...tháng...năm...

(47)

Ngày in : 06/10/2016 09:37 Trang 1 / 1

Lớp: Đại học Chính quy (Tín chỉ)-Công nghệ hóa học-2008 (DH08HH17)

STT Mã SV Họ và tên SV Phái Ngày sinh ĐTBTN TC tổng Ghi chú

1 08139021 Phạm Quốc Cường Nam 19/09/1990 1.46 85

2 08139167 Huỳnh Văn Nghĩa Nam 11/03/1990 1.95 80

3 08139234 Trần Phước Sơn Nam 02/01/1990 3.05 138

Người lập biểu , ngày...tháng...năm...

(48)

Ngày in : 06/10/2016 09:37 Trang 1 / 1

Lớp: Đại học Chính quy (Tín chỉ)-Kế toán-2008 (DH08KE17)

STT Mã SV Họ và tên SV Phái Ngày sinh ĐTBTN TC tổng Ghi chú

1 07123094 Vũ Hữu Kết Nam 04/07/1986 2.10 144

2 07123150 Đoàn Thành Nhân Nam 26/05/1987 2.18 151

3 08123125 Đàm Ngọc Oanh Nữ 27/01/1990 3.02 123

4 08123149 Trần Tiến Sỹ Nam 02/03/1990 2.86 130

Người lập biểu , ngày...tháng...năm...

(49)

Ngày in : 06/10/2016 09:37 Trang 1 / 1

Lớp: Kế toán Gia Lai (DH08KEGL)

STT Mã SV Họ và tên SV Phái Ngày sinh ĐTBTN TC tổng Ghi chú

1 08123274 Lê Mai Hiền Nữ 20/09/1988 6.03 205

2 08123274 Lê Mai Hiền Nữ 20/09/1988 6.03 205

3 08123294 Nguyễn Trương Luân Nam 27/02/1989 5.51 180

4 08123294 Nguyễn Trương Luân Nam 27/02/1989 5.51 180

5 08123330 Đoàn Tiến Toàn Nam 24/09/1990 6.00 207

6 08123330 Đoàn Tiến Toàn Nam 24/09/1990 6.00 207

Người lập biểu , ngày...tháng...năm...

(50)

Ngày in : 06/10/2016 09:37 Trang 1 / 1

Lớp: Đại học Chính quy (Tín chỉ)-Kinh tế Tài nguyên Môi trường-20 (DH08KM17)

STT Mã SV Họ và tên SV Phái Ngày sinh ĐTBTN TC tổng Ghi chú

1 07143026 Cao Tài Nguyên Nam 12/01/1989 2.50 150

2 08143004 Đoàn Xuân Duy Nam 26/11/1990 2.69 122

3 08143010 Cao Ngọc Lan Nữ 03/11/1989 1.86 51

4 08143020 Huỳnh Thị Nhung Nữ 12/09/1989 1.91 75

Người lập biểu , ngày...tháng...năm...

(51)

Ngày in : 06/10/2016 09:37 Trang 1 / 1

Lớp: Đại học Chính quy (Tín chỉ)-Kinh tế nông lâm-2008 (DH08KT17)

STT Mã SV Họ và tên SV Phái Ngày sinh ĐTBTN TC tổng Ghi chú

1 08120092 Bùi Thị Mỹ ý Nữ 01/01/1989 2.46 113

Người lập biểu , ngày...tháng...năm...

(52)

Ngày in : 06/10/2016 09:37 Trang 1 / 1

Lớp: Đại học Chính quy (Tín chỉ)-Lâm nghiệp-2008 (DH08LN17)

STT Mã SV Họ và tên SV Phái Ngày sinh ĐTBTN TC tổng Ghi chú

1 07114004 Phan Văn Công Nam 29/07/1986 2.27 133

2 07114078 Chau Hane Nam / /1986 2.39 133

3 07114090 Danh Pho Nam 15/10/1988 1.99 116

Người lập biểu , ngày...tháng...năm...

Tài liệu tham khảo

Tài liệu liên quan

DANH SÁCH HỌC VIÊN CKI - 24 DỰ THI CHỨNG CHỈ... DANH SÁCH HỌC VIÊN CKI - 24 DỰ THI