• Không có kết quả nào được tìm thấy

DANH SÁCH SINH VIÊN TỐT NGHIỆP

N/A
N/A
Protected

Academic year: 2023

Chia sẻ "DANH SÁCH SINH VIÊN TỐT NGHIỆP"

Copied!
55
0
0

Loading.... (view fulltext now)

Văn bản

(1)

DANH SÁCH SINH VIÊN TỐT NGHIỆP

STT Mã SV Họ và tên SV Ngày sinh Phái ĐTB Xếp loại Số vào sổ

Cơ khí công nghệ DH10NL

1 10137063 Trần Thanh Trường 03/09/1992 Nam 2.60 Khá 1746/2018/ĐHCQ_NLU

DH11OT

1 11154045 Chu Đức Minh 19/09/1993 Nam 2.05 Trung bình 1747/2018/ĐHCQ_NLU

DH12CC

1 12118106 Phạm Vĩnh Vũ 15/11/1992 Nam 2.29 Trung bình 1748/2018/ĐHCQ_NLU

DH12CD

1 12153009 Nguyễn Thanh Phong 16/12/1994 Nam 2.11 Trung bình 1749/2018/ĐHCQ_NLU

2 12153037 Nguyễn An Hoài 22/12/1994 Nam 2.25 Trung bình 1750/2018/ĐHCQ_NLU

3 12153053 Dương Ngọc Đa 18/01/1994 Nam 2.39 Trung bình 1751/2018/ĐHCQ_NLU

4 12153144 Lưu Thế Thắng 14/06/1994 Nam 2.20 Trung bình 1752/2018/ĐHCQ_NLU

5 12153174 Nguyễn Khắc Hòa 28/04/1994 Nam 2.13 Trung bình 1753/2018/ĐHCQ_NLU

DH12CK

1 12118019 Hồ Tấn Duy 30/03/1994 Nam 2.45 Trung bình 1754/2018/ĐHCQ_NLU

DH12OT

1 12154247 Nguyễn Chánh Quang 20/08/1991 Nam 2.42 Trung bình 1755/2018/ĐHCQ_NLU

DH12TD

1 12138047 Dương Văn Hoan 10/10/1993 Nam 2.48 Trung bình 1756/2018/ĐHCQ_NLU

2 12138129 Nguyễn Công Thuận 29/01/1994 Nam 2.62 Khá 1757/2018/ĐHCQ_NLU

DH13CC

1 13118005 Đỗ Thành Chung 28/05/1995 Nam 2.69 Khá 1758/2018/ĐHCQ_NLU

2 13118170 Huỳnh Minh Kha 27/09/1995 Nam 3.26 Giỏi 1759/2018/ĐHCQ_NLU

3 13118184 Võ Văn Khiêm 15/10/1995 Nam 2.47 Trung bình 1760/2018/ĐHCQ_NLU

(2)

4 13118196 Lê Văn Linh 24/03/1995 Nam 2.52 Khá 1761/2018/ĐHCQ_NLU

5 13118347 Mai Hoài Tựu 13/06/1995 Nam 2.48 Trung bình 1762/2018/ĐHCQ_NLU

6 13118353 Hoàng Đức Vũ 02/04/1995 Nam 2.39 Trung bình 1763/2018/ĐHCQ_NLU

7 13118360 Đào Thị Hải Yến 03/02/1995 Nữ 2.94 Khá 1764/2018/ĐHCQ_NLU

DH13CD

1 13153009 Ngô Thanh Huy 12/08/1995 Nam 3.04 Khá 1765/2018/ĐHCQ_NLU

2 13153043 Phan Ngọc Cao 28/11/1994 Nam 3.12 Khá 1766/2018/ĐHCQ_NLU

3 13153068 Mai Quốc Đạt 12/04/1995 Nam 2.45 Trung bình 1767/2018/ĐHCQ_NLU

4 13153078 Trương Công Định 26/08/1995 Nam 2.28 Trung bình 1768/2018/ĐHCQ_NLU

5 13153111 Đỗ Ngọc Quốc Huy 11/05/1995 Nam 2.80 Khá 1769/2018/ĐHCQ_NLU

6 13153119 Nguyễn Văn Hưng 11/03/1995 Nam 2.32 Trung bình 1770/2018/ĐHCQ_NLU

7 13153121 Võ Thị Kim Hương 08/08/1995 Nữ 2.41 Trung bình 1771/2018/ĐHCQ_NLU

8 13153128 Nguyễn Đăng Khoa 23/08/1995 Nam 2.78 Khá 1772/2018/ĐHCQ_NLU

9 13153142 Nguyễn Văn Lâm 25/02/1995 Nam 2.51 Khá 1773/2018/ĐHCQ_NLU

10 13153164 Lưu Ngọc Nhân 12/08/1995 Nam 2.14 Trung bình 1774/2018/ĐHCQ_NLU

11 13153168 Nguyễn Hoàng Minh Nhật 16/05/1995 Nam 2.19 Trung bình 1775/2018/ĐHCQ_NLU

12 13153206 Nguyễn Hà Tân 25/07/1995 Nam 2.25 Trung bình 1776/2018/ĐHCQ_NLU

13 13153211 Huỳnh Võ Minh Thắng 01/05/1995 Nam 2.32 Trung bình 1777/2018/ĐHCQ_NLU

14 13153247 Đinh Mạnh Trường 07/06/1995 Nam 2.51 Khá 1778/2018/ĐHCQ_NLU

15 13153261 Trượng Văn Tuy 22/12/1995 Nam 2.22 Trung bình 1779/2018/ĐHCQ_NLU

16 13153285 Nguyễn Quang Trung 15/11/1995 Nam 2.56 Khá 1780/2018/ĐHCQ_NLU

DH13CK

1 13118064 Nguyễn Văn Tyl 01/01/1995 Nam 2.28 Trung bình 1781/2018/ĐHCQ_NLU

2 13118163 Lâm Thái Hùng 19/06/1994 Nam 2.51 Khá 1782/2018/ĐHCQ_NLU

3 13118276 Đàm Minh Thái 29/07/1995 Nam 2.30 Trung bình 1783/2018/ĐHCQ_NLU

4 13118282 Trần Nam Thắng 22/11/1995 Nam 2.45 Trung bình 1784/2018/ĐHCQ_NLU

5 13118321 Trần Minh Trung 23/06/1995 Nam 2.36 Trung bình 1785/2018/ĐHCQ_NLU

6 13118343 Phạm Thanh Tùng 10/01/1995 Nam 2.58 Khá 1786/2018/ĐHCQ_NLU

(3)

DH13NL

1 13137002 Nguyễn Tấn Hậu 30/06/1994 Nam 2.52 Khá 1787/2018/ĐHCQ_NLU

2 13137045 Lâm Quốc Đạt 06/03/1994 Nam 2.60 Khá 1788/2018/ĐHCQ_NLU

3 13137059 Nguyễn Ngọc Hoan 13/10/1995 Nam 2.50 Khá 1789/2018/ĐHCQ_NLU

4 13137105 Nguyễn Thanh Phong 23/12/1995 Nam 2.43 Trung bình 1790/2018/ĐHCQ_NLU

5 13137112 Nguyễn Minh Quan 08/03/1995 Nam 2.60 Khá 1791/2018/ĐHCQ_NLU

6 13137128 Phan Lê Ngọc Thảo 02/08/1995 Nam 2.61 Khá 1792/2018/ĐHCQ_NLU

7 13137131 Lê Hoàng Thắng 03/04/1994 Nam 2.50 Khá 1793/2018/ĐHCQ_NLU

8 13137135 Trần Hoàng Thiên 15/10/1995 Nam 2.23 Trung bình 1794/2018/ĐHCQ_NLU

DH13OT

1 13154025 Nguyễn Đoan Khang 28/09/1995 Nam 2.22 Trung bình 1795/2018/ĐHCQ_NLU

2 13154029 Huỳnh Vũ Kiệt 10/09/1995 Nam 2.20 Trung bình 1796/2018/ĐHCQ_NLU

3 13154045 Tăng Hồng Phúc 17/08/1995 Nam 2.23 Trung bình 1797/2018/ĐHCQ_NLU

4 13154065 Nguyễn Văn Trung 07/03/1994 Nam 2.16 Trung bình 1798/2018/ĐHCQ_NLU

5 13154078 Nguyễn Thái Bình 01/10/1995 Nam 2.05 Trung bình 1799/2018/ĐHCQ_NLU

6 13154090 Vũ Văn Cường 07/05/1995 Nam 2.55 Khá 1800/2018/ĐHCQ_NLU

7 13154161 Thượng Minh Quang 06/07/1994 Nam 2.12 Trung bình 1801/2018/ĐHCQ_NLU

8 13154186 Lữ Minh Tiến 19/03/1994 Nam 2.41 Trung bình 1802/2018/ĐHCQ_NLU

9 13154188 Nguyễn Duy Trần 12/12/1995 Nam 2.44 Trung bình 1803/2018/ĐHCQ_NLU

DH13TD

1 13138022 Ngô Quốc Vương 20/10/1995 Nam 2.34 Trung bình 1804/2018/ĐHCQ_NLU

2 13138117 Nguyễn Quốc Mạnh 13/07/1995 Nam 2.28 Trung bình 1805/2018/ĐHCQ_NLU

3 13138128 Nguyễn Tiến Ngọc 17/02/1995 Nam 2.42 Trung bình 1806/2018/ĐHCQ_NLU

4 13138154 Huỳnh Văn Phúc 06/04/1995 Nam 2.55 Khá 1807/2018/ĐHCQ_NLU

5 13138171 Lê Tuấn Sang 18/10/1995 Nam 2.58 Khá 1808/2018/ĐHCQ_NLU

6 13138172 Nguyễn Văn Sang 22/03/1995 Nam 2.64 Khá 1809/2018/ĐHCQ_NLU

7 13138181 Phạm Văn Tâm 26/01/1993 Nam 2.30 Trung bình 1810/2018/ĐHCQ_NLU

8 13138205 Vương Bảo Thế 11/07/1995 Nam 2.62 Khá 1811/2018/ĐHCQ_NLU

(4)

9 13138219 Hồ Tiệp 21/06/1994 Nam 2.55 Khá 1812/2018/ĐHCQ_NLU

10 13138223 Đinh Quốc Toản 05/01/1995 Nam 2.73 Khá 1813/2018/ĐHCQ_NLU

DH14CC

1 14118002 Lê Văn Thế Anh 22/04/1996 Nam 2.71 Khá 1814/2018/ĐHCQ_NLU

2 14118009 Nguyễn Minh Chiến 21/08/1996 Nam 2.70 Khá 1815/2018/ĐHCQ_NLU

3 14118014 Nguyễn Bảo Đảm 09/10/1996 Nam 3.14 Khá 1816/2018/ĐHCQ_NLU

4 14118037 Trần Đình Hải Long 06/10/1996 Nam 2.81 Khá 1817/2018/ĐHCQ_NLU

5 14118045 Trần Trọng Nhân 14/10/1996 Nam 2.60 Khá 1818/2018/ĐHCQ_NLU

6 14118080 Cao Văn Trinh 11/06/1996 Nam 2.72 Khá 1819/2018/ĐHCQ_NLU

7 14118118 Phạm Đức Công 01/01/1995 Nam 2.89 Khá 1820/2018/ĐHCQ_NLU

8 14118178 Trần Ngọc Hưng 10/11/1996 Nam 2.71 Khá 1821/2018/ĐHCQ_NLU

9 14118208 Võ Tấn Nguyên 07/10/1996 Nam 2.96 Khá 1822/2018/ĐHCQ_NLU

10 14118219 Trần Nguyễn Hoàng Phú 17/11/1995 Nam 2.71 Khá 1823/2018/ĐHCQ_NLU

11 14118238 Trương Tuấn Sang 27/05/1996 Nam 2.71 Khá 1824/2018/ĐHCQ_NLU

12 14118254 Nguyễn Hữu Thái 24/06/1996 Nam 2.92 Khá 1825/2018/ĐHCQ_NLU

13 14118310 Trần Hữu Vinh 07/03/1996 Nam 2.90 Khá 1826/2018/ĐHCQ_NLU

14 14118317 Phạm Ngọc Châu 04/12/1996 Nam 2.56 Khá 1827/2018/ĐHCQ_NLU

DH14CD

1 14153011 Châu Khánh Đạt 03/02/1996 Nam 2.72 Khá 1828/2018/ĐHCQ_NLU

2 14153013 Nguyễn Sơn Hà 02/09/1996 Nam 2.88 Khá 1829/2018/ĐHCQ_NLU

3 14153016 Trần Dương Hoan 11/02/1995 Nam 3.02 Khá 1830/2018/ĐHCQ_NLU

4 14153025 Phạm Thanh Lâm 02/07/1996 Nam 2.86 Khá 1831/2018/ĐHCQ_NLU

5 14153034 Chế Thành Nghi 29/04/1996 Nam 2.78 Khá 1832/2018/ĐHCQ_NLU

6 14153071 Thái Anh Dũng 12/05/1996 Nam 2.46 Trung bình 1833/2018/ĐHCQ_NLU

7 14153119 Trần Trí Tâm 03/09/1996 Nam 2.98 Khá 1834/2018/ĐHCQ_NLU

8 14153129 Phạm Hoàng Thân 18/10/1996 Nam 2.76 Khá 1835/2018/ĐHCQ_NLU

9 14153134 Nguyễn Thanh Thuận 26/07/1994 Nam 2.58 Khá 1836/2018/ĐHCQ_NLU

10 14153140 Nguyễn Mạnh Tuấn 04/02/1996 Nam 2.96 Khá 1837/2018/ĐHCQ_NLU

(5)

DH14CK

1 14118042 Nguyễn Trung Nguyên 11/04/1996 Nam 2.98 Khá 1838/2018/ĐHCQ_NLU

2 14118052 Châu Hoàng Phúc 14/07/1996 Nam 2.48 Trung bình 1839/2018/ĐHCQ_NLU

3 14118083 Trương Minh Trí 04/01/1996 Nam 2.62 Khá 1840/2018/ĐHCQ_NLU

4 14118088 Hồ Hoàng Tuấn 11/02/1996 Nam 2.82 Khá 1841/2018/ĐHCQ_NLU

5 14118134 Nguyễn Văn Đại 14/05/1995 Nam 2.93 Khá 1842/2018/ĐHCQ_NLU

6 14118186 Phạm Anh Khoa 30/05/1995 Nam 2.55 Khá 1843/2018/ĐHCQ_NLU

7 14118216 Nguyễn Nhật Phi 21/03/1996 Nam 2.63 Khá 1844/2018/ĐHCQ_NLU

8 14118218 Phạm Thanh Phong 10/01/1996 Nam 2.52 Khá 1845/2018/ĐHCQ_NLU

9 14118226 Nguyễn Tấn Phước 13/10/1996 Nam 2.96 Khá 1846/2018/ĐHCQ_NLU

10 14118311 Trần Xuân Vinh Vinh 30/10/1996 Nam 2.87 Khá 1847/2018/ĐHCQ_NLU

11 14118312 Hà Thành Vị 21/05/1996 Nam 2.78 Khá 1848/2018/ĐHCQ_NLU

DH14NL

1 14137003 Nguyễn Tấn Minh 01/10/1996 Nam 2.68 Khá 1849/2018/ĐHCQ_NLU

2 14137046 Nguyễn Nhật Khoa 12/05/1996 Nam 2.54 Khá 1850/2018/ĐHCQ_NLU

3 14137065 Nguyễn Minh Tài 20/03/1996 Nam 2.56 Khá 1851/2018/ĐHCQ_NLU

DH14OT

1 14154004 Nguyễn Hoài Bảo 19/07/1996 Nam 2.82 Khá 1852/2018/ĐHCQ_NLU

2 14154052 Lê Cao Thắng 04/05/1996 Nam 3.04 Khá 1853/2018/ĐHCQ_NLU

3 14154093 Trương Bửu Hiệp 08/10/1996 Nam 2.52 Khá 1854/2018/ĐHCQ_NLU

4 14154102 Nguyễn Đình Huy 28/05/1996 Nam 3.30 Giỏi 1855/2018/ĐHCQ_NLU

5 14154107 Quách Nguyễn Thành Khang 08/08/1996 Nam 2.75 Khá 1856/2018/ĐHCQ_NLU

6 14154112 Nguyễn Hoàng Khương 12/11/1995 Nam 2.69 Khá 1857/2018/ĐHCQ_NLU

7 14154156 Trần Hữu Tuấn 10/01/1995 Nam 3.19 Khá 1858/2018/ĐHCQ_NLU

DH14TD

1 14138031 Tống Ngọc Anh Thư 19/05/1996 Nữ 2.94 Khá 1859/2018/ĐHCQ_NLU

2 14138042 Tô Đình Dân 01/10/1996 Nam 3.16 Khá 1860/2018/ĐHCQ_NLU

3 14138045 Nguyễn Thành Đạt 28/07/1996 Nam 2.94 Khá 1861/2018/ĐHCQ_NLU

(6)

4 14138048 Nguyễn Hữu Hải 20/06/1996 Nam 2.88 Khá 1862/2018/ĐHCQ_NLU

5 14138056 Võ Thành Hưng 23/10/1996 Nam 2.77 Khá 1863/2018/ĐHCQ_NLU

6 14138071 Nguyễn Thị Kiều Ngoan 07/05/1996 Nữ 3.15 Khá 1864/2018/ĐHCQ_NLU

7 14138073 Nguyễn Thành Nhân 26/03/1996 Nam 3.18 Khá 1865/2018/ĐHCQ_NLU

8 14138078 Võ Đại Phước 15/08/1996 Nam 2.99 Khá 1866/2018/ĐHCQ_NLU

Chăn nuôi Thú Y DH08TY17

1 08112018 Ngô ý Bá 09/07/1990 Nam 2.25 Trung bình 1867/2018/ĐHCQ_NLU

DH09DY17

1 09142090 Nguyễn Thành Tài 01/08/1991 Nam 2.02 Trung bình 1868/2018/ĐHCQ_NLU

DH10DY

1 10142124 Lê Thảo Quyên 30/08/1992 Nữ 2.30 Trung bình 1869/2018/ĐHCQ_NLU

DH11CN

1 11111114 Trần Anh Tuấn 18/08/1993 Nam 2.63 Khá 1870/2018/ĐHCQ_NLU

DH11DY

1 11142129 Nguyễn Thị Kim Chi 10/12/1993 Nữ 2.24 Trung bình 1871/2018/ĐHCQ_NLU

DH11TA

1 11161068 Nguyễn Đức Trọng 11/03/1993 Nam 2.72 Khá 1872/2018/ĐHCQ_NLU

DH11TT

1 11112310 Đỗ Thị Dung 04/03/1992 Nữ 2.81 Khá 1873/2018/ĐHCQ_NLU

DH11TY

1 10112125 Nguyễn Thế Phiệt 30/11/1991 Nam 2.88 Khá 1874/2018/ĐHCQ_NLU

2 11112072 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 11/05/1993 Nữ 3.03 Khá 1875/2018/ĐHCQ_NLU

3 11112257 Nguyễn Hoàng ý 10/04/1993 Nam 2.51 Khá 1876/2018/ĐHCQ_NLU

DH11TYGL

1 11112345 Đặng Văn Tiến 13/02/1992 Nam 2.77 Khá 1877/2018/ĐHCQ_NLU

2 11112359 Triệu Thị Huệ 29/10/1993 Nữ 3.01 Khá 1878/2018/ĐHCQ_NLU

(7)

DH12CN

1 12111002 Lê Đức Hải 04/09/1994 Nam 2.40 Trung bình 1879/2018/ĐHCQ_NLU

2 12111241 Trương Thị Thiên Trang 12/03/1994 Nữ 2.88 Khá 1880/2018/ĐHCQ_NLU

DH12DY

1 12112071 Nguyễn Thị Xuân Thảo 24/11/1994 Nữ 3.31 Giỏi 1881/2018/ĐHCQ_NLU

2 12112132 Nguyễn Việt Hưng 06/02/1994 Nam 3.02 Khá 1882/2018/ĐHCQ_NLU

3 12112266 Huỳnh Thị Duyên 22/04/1994 Nữ 3.03 Khá 1883/2018/ĐHCQ_NLU

DH12TA

1 12111107 Nguyễn Thị Kim Thoa 09/10/1994 Nữ 2.74 Khá 1884/2018/ĐHCQ_NLU

2 12111123 Nguyễn Thạch Giang Băng 13/06/1991 Nam 2.25 Trung bình 1885/2018/ĐHCQ_NLU DH12TY

1 12112085 Nguyễn Thiên Ân 03/09/1993 Nam 2.62 Khá 1886/2018/ĐHCQ_NLU

2 12112153 Nguyễn Nhật Minh 08/10/1994 Nam 2.41 Trung bình 1887/2018/ĐHCQ_NLU

3 12112225 Tống Mai Trâm 12/07/1994 Nữ 2.90 Khá 1888/2018/ĐHCQ_NLU

4 12112343 Kim Thị Sua Sa Đây / /1991 Nữ 2.53 Khá 1889/2018/ĐHCQ_NLU

DH13CN

1 13111169 Nguyễn Chí Cường 25/09/1995 Nam 2.56 Khá 1890/2018/ĐHCQ_NLU

2 13111191 Phùng Khắc Dụng 02/06/1995 Nam 2.49 Trung bình 1891/2018/ĐHCQ_NLU

3 13111487 Nguyễn Thị Thúy 14/10/1995 Nữ 2.77 Khá 1892/2018/ĐHCQ_NLU

4 13111535 Nguyễn Quang Trung 27/07/1994 Nam 2.63 Khá 1893/2018/ĐHCQ_NLU

DH13DY

1 13112038 Phan Thị Mỹ Duyên 30/10/1995 Nữ 2.66 Khá 1894/2018/ĐHCQ_NLU

2 13112130 Nguyễn Thị Thanh Lan 24/04/1995 Nam 2.97 Khá 1895/2018/ĐHCQ_NLU

3 13112131 Võ Thị Lan 07/07/1995 Nữ 2.87 Khá 1896/2018/ĐHCQ_NLU

4 13112199 Nguyễn Trần Thảo Nhân 21/06/1995 Nữ 3.53 Giỏi 1897/2018/ĐHCQ_NLU

5 13112215 Huỳnh Kiều Oanh 03/07/1995 Nữ 2.61 Khá 1898/2018/ĐHCQ_NLU

6 13112298 Trần Chiều Thu 17/10/1995 Nữ 2.40 Trung bình 1899/2018/ĐHCQ_NLU

(8)

7 13112305 Ngô Thị Cẩm Thúy 05/11/1995 Nữ 2.70 Khá 1900/2018/ĐHCQ_NLU

8 13112318 Hà Thị Tiền 05/08/1995 Nữ 3.07 Khá 1901/2018/ĐHCQ_NLU

9 13112337 Nguyễn Thị Thùy Trang 07/12/1995 Nữ 3.20 Giỏi 1902/2018/ĐHCQ_NLU

DH13TA

1 13111093 Lê Hoàng Thi 10/09/1995 Nam 2.43 Trung bình 1903/2018/ĐHCQ_NLU

2 13111254 Võ Minh Hùng 02/04/1995 Nam 2.68 Khá 1904/2018/ĐHCQ_NLU

3 13111441 Mai Thị Thảo 15/10/1995 Nữ 2.66 Khá 1905/2018/ĐHCQ_NLU

4 13111445 Nguyễn Thị Thu Thảo 03/02/1995 Nữ 2.50 Khá 1906/2018/ĐHCQ_NLU

5 13111477 Vũ Tấn Thịnh 02/01/1994 Nam 2.22 Trung bình 1907/2018/ĐHCQ_NLU

6 13111533 Hoàng Trần Trung 03/07/1994 Nam 2.40 Trung bình 1908/2018/ĐHCQ_NLU

DH13TY

1 13112021 Nguyễn Thị Ngọc Bích 18/01/1995 Nữ 2.51 Khá 1909/2018/ĐHCQ_NLU

2 13112027 Võ Thành Chín 14/03/1995 Nam 2.74 Khá 1910/2018/ĐHCQ_NLU

3 13112036 Nguyễn Hoàng Duy 07/03/1995 Nam 3.54 Giỏi 1911/2018/ĐHCQ_NLU

4 13112040 Nguyễn Trọng Dưỡng 22/06/1995 Nam 2.71 Khá 1912/2018/ĐHCQ_NLU

5 13112057 Trần Minh Đức 15/11/1995 Nam 2.41 Trung bình 1913/2018/ĐHCQ_NLU

6 13112119 Nguyễn Quang Khánh 15/02/1995 Nam 3.04 Khá 1914/2018/ĐHCQ_NLU

7 13112178 Hồng Nguyên Ngân 24/01/1995 Nữ 3.15 Khá 1915/2018/ĐHCQ_NLU

8 13112182 Nguyễn Thị Kim Ngân 19/07/1995 Nữ 2.51 Khá 1916/2018/ĐHCQ_NLU

9 13112216 Phạm Thị Kiều Oanh 17/08/1995 Nữ 2.78 Khá 1917/2018/ĐHCQ_NLU

10 13112236 Nguyễn Thị Bích Phượng 16/05/1995 Nữ 2.86 Khá 1918/2018/ĐHCQ_NLU

11 13112262 Võ Thị Sương 06/09/1992 Nữ 3.17 Khá 1919/2018/ĐHCQ_NLU

12 13112265 Nguyễn Thanh Tài 17/06/1995 Nam 2.67 Khá 1920/2018/ĐHCQ_NLU

13 13112329 Lê Xuân Tới 01/06/1995 Nam 2.31 Trung bình 1921/2018/ĐHCQ_NLU

14 13112350 Phạm Hữu Trọng 03/10/1995 Nam 2.74 Khá 1922/2018/ĐHCQ_NLU

15 13112368 Dương Anh Tú 02/09/1995 Nam 2.52 Khá 1923/2018/ĐHCQ_NLU

16 13112380 Huỳnh Hoàng Việt 02/09/1995 Nam 2.77 Khá 1924/2018/ĐHCQ_NLU

17 13112389 Trần Lê Thúy Vy 11/07/1995 Nữ 2.80 Khá 1925/2018/ĐHCQ_NLU

(9)

18 13112421 Chu Thị Yến Nhi 30/03/1995 Nữ 2.57 Khá 1926/2018/ĐHCQ_NLU DH13TYGL

1 13112405 Lê Văn Khôi 25/10/1995 Nam 2.67 Khá 1927/2018/ĐHCQ_NLU

2 13112408 Nguyễn Hồng Nhung 16/11/1994 Nữ 2.80 Khá 1928/2018/ĐHCQ_NLU

3 13112418 Nguyễn Thị Thanh Trúc 03/09/1995 Nữ 2.41 Trung bình 1929/2018/ĐHCQ_NLU

4 13112436 Trần Duy Chinh 27/09/1995 Nam 2.42 Trung bình 1930/2018/ĐHCQ_NLU

5 13112441 Nguyễn Thị Minh Duyên 10/04/1995 Nữ 3.17 Khá 1931/2018/ĐHCQ_NLU

6 13112447 Huỳnh Trương Quốc Đạt 18/02/1995 Nam 2.33 Trung bình 1932/2018/ĐHCQ_NLU

7 13112453 Nguyễn Văn Giang 16/03/1995 Nam 2.16 Trung bình 1933/2018/ĐHCQ_NLU

8 13112455 Huỳnh Thị Thu Hà 09/06/1995 Nữ 2.83 Khá 1934/2018/ĐHCQ_NLU

9 13112459 Lữ Hiền 12/03/1995 Nam 2.88 Khá 1935/2018/ĐHCQ_NLU

10 13112463 Nguyễn Cao Trung Hiếu 12/03/1995 Nam 2.82 Khá 1936/2018/ĐHCQ_NLU

11 13112475 Nguyễn Thị Thu Huyền 10/11/1995 Nữ 2.61 Khá 1937/2018/ĐHCQ_NLU

12 13112489 Đào Mỹ Linh 15/02/1995 Nữ 2.61 Khá 1938/2018/ĐHCQ_NLU

13 13112493 Nguyễn Văn Lực 10/12/1995 Nam 2.34 Trung bình 1939/2018/ĐHCQ_NLU

14 13112495 Trương Thị Kim My 12/04/1995 Nữ 3.07 Khá 1940/2018/ĐHCQ_NLU

15 13112496 Trương Thị Trà My 06/06/1995 Nữ 2.75 Khá 1941/2018/ĐHCQ_NLU

16 13112500 Trần Thị Kim Ngân 08/10/1995 Nữ 2.99 Khá 1942/2018/ĐHCQ_NLU

17 13112501 Nguyễn Hữu Nghĩa 07/08/1994 Nam 3.23 Giỏi 1943/2018/ĐHCQ_NLU

18 13112502 Nguyễn Thị Ngọc 26/09/1995 Nữ 3.22 Giỏi 1944/2018/ĐHCQ_NLU

19 13112511 Đặng Ngọc Phụng 20/04/1994 Nữ 2.94 Khá 1945/2018/ĐHCQ_NLU

20 13112520 Hồ Thanh Sơn 01/08/1995 Nam 2.44 Trung bình 1946/2018/ĐHCQ_NLU

21 13112522 Lê Văn Tài 11/01/1995 Nam 2.83 Khá 1947/2018/ĐHCQ_NLU

22 13112533 Dương Việt Thắng 30/10/1995 Nam 2.53 Khá 1948/2018/ĐHCQ_NLU

23 13112536 Phạm Văn Thắng 14/10/1995 Nam 2.66 Khá 1949/2018/ĐHCQ_NLU

24 13112539 Huỳnh Văn Thi 27/11/1995 Nam 2.61 Khá 1950/2018/ĐHCQ_NLU

25 13112540 Nguyễn Thị Thanh Thiện 20/11/1995 Nữ 2.77 Khá 1951/2018/ĐHCQ_NLU

26 13112545 Trần Hoài Thu 26/06/1994 Nữ 3.10 Khá 1952/2018/ĐHCQ_NLU

(10)

27 13112549 Lê Thanh Tiến 07/03/1994 Nam 2.50 Khá 1953/2018/ĐHCQ_NLU

28 13112550 Lê Hà Đức Tình 20/11/1994 Nam 2.87 Khá 1954/2018/ĐHCQ_NLU

29 13112554 Huỳnh Mỹ Trang 29/10/1995 Nữ 2.86 Khá 1955/2018/ĐHCQ_NLU

30 13112556 Châu Thị Trầm 25/05/1995 Nữ 2.92 Khá 1956/2018/ĐHCQ_NLU

31 13112557 Trần Thị Tuyết Trinh 21/08/1995 Nữ 2.68 Khá 1957/2018/ĐHCQ_NLU

32 13112569 Nguyễn Duy Vĩnh 21/09/1995 Nam 2.83 Khá 1958/2018/ĐHCQ_NLU

33 13112571 Hồ Thị Bích Hiệp 01/01/1994 Nữ 2.94 Khá 1959/2018/ĐHCQ_NLU

34 13112572 Phạm Văn Phương 03/08/1995 Nam 2.54 Khá 1960/2018/ĐHCQ_NLU

DH14CN

1 14111009 Nguyễn Chí Bão 05/09/1996 Nam 2.64 Khá 1961/2018/ĐHCQ_NLU

2 14111020 Nguyễn Minh Chiến 28/10/1996 Nam 3.26 Giỏi 1962/2018/ĐHCQ_NLU

3 14111081 Phạm Thị Thu Hương 03/02/1996 Nữ 3.52 Giỏi 1963/2018/ĐHCQ_NLU

4 14111130 Huỳnh Trung Nhi 19/10/1996 Nam 2.97 Khá 1964/2018/ĐHCQ_NLU

5 14111227 Huỳnh Xuân Ảnh 28/06/1996 Nam 2.85 Khá 1965/2018/ĐHCQ_NLU

6 14111240 Lê Văn Giáp 13/09/1996 Nam 2.60 Khá 1966/2018/ĐHCQ_NLU

7 14111253 Trần Ngọc Hữu 26/03/1995 Nam 3.09 Khá 1967/2018/ĐHCQ_NLU

8 14111342 Bùi Mạnh Tuấn 20/04/1996 Nam 2.81 Khá 1968/2018/ĐHCQ_NLU

DH14TA

1 14111019 Nguyễn Chiến 07/07/1994 Nam 2.75 Khá 1969/2018/ĐHCQ_NLU

2 14111026 Lê Thị Ngọc Diễm 10/09/1996 Nữ 2.63 Khá 1970/2018/ĐHCQ_NLU

3 14111088 Thái Công Khánh 20/01/1995 Nam 2.91 Khá 1971/2018/ĐHCQ_NLU

4 14111094 Văn Thị Lê 08/08/1996 Nữ 3.08 Khá 1972/2018/ĐHCQ_NLU

5 14111105 Lê Thị Kim Lộc 07/03/1996 Nữ 3.09 Khá 1973/2018/ĐHCQ_NLU

6 14111109 Lê Thị Lý 06/06/1996 Nữ 3.03 Khá 1974/2018/ĐHCQ_NLU

7 14111126 Lê Như Nguyệt 12/02/1996 Nữ 3.09 Khá 1975/2018/ĐHCQ_NLU

8 14111145 Nguyễn Minh Quyền 04/10/1996 Nam 2.50 Khá 1976/2018/ĐHCQ_NLU

9 14111163 Nguyễn Thị Phương Thảo 02/09/1996 Nữ 2.91 Khá 1977/2018/ĐHCQ_NLU

10 14111177 Tạ Thị Thanh Thúy 08/12/1996 Nữ 3.11 Khá 1978/2018/ĐHCQ_NLU

(11)

11 14111260 Nguyễn Thị Bé Kiều 27/08/1996 Nữ 3.20 Giỏi 1979/2018/ĐHCQ_NLU

12 14111270 Nguyễn Trương Quỳnh My 01/08/1995 Nữ 2.97 Khá 1980/2018/ĐHCQ_NLU

13 14111271 Dương Thị Trà Na 07/01/1996 Nữ 3.17 Khá 1981/2018/ĐHCQ_NLU

14 14111276 Đỗ Hồng Ngọc 09/11/1996 Nữ 3.20 Giỏi 1982/2018/ĐHCQ_NLU

15 14111307 Nguyễn Hồng Sơn 23/12/1995 Nam 2.94 Khá 1983/2018/ĐHCQ_NLU

16 14111349 Nguyễn Thị Tường Vy 24/05/1995 Nữ 3.11 Khá 1984/2018/ĐHCQ_NLU

Công nghệ hóa học DH10HH

1 10139026 Nguyễn Hoàng Duy 30/11/1992 Nam 2.71 Khá 1985/2018/ĐHCQ_NLU

2 10139083 Trần Đồng Nhật Huy 22/02/1992 Nam 2.46 Trung bình 1986/2018/ĐHCQ_NLU

DH13HH

1 13139007 Phan Quốc Bảo 29/08/1995 Nam 3.16 Khá 1987/2018/ĐHCQ_NLU

2 13139108 Nguyễn Hoàng Nhân 17/11/1994 Nam 2.60 Khá 1988/2018/ĐHCQ_NLU

3 13139143 Trần Hoàng Sơn 07/11/1995 Nam 2.52 Khá 1989/2018/ĐHCQ_NLU

4 13139148 Cù Việt Tân 25/01/1995 Nam 3.21 Giỏi 1990/2018/ĐHCQ_NLU

DH14HD

1 14139042 Nguyễn Hương Giang 03/01/1996 Nữ 3.14 Khá 1991/2018/ĐHCQ_NLU

2 14139060 Lê Thành Hiển 30/05/1996 Nam 3.11 Khá 1992/2018/ĐHCQ_NLU

3 14139094 Bùi Thanh Lâm 09/03/1996 Nam 2.92 Khá 1993/2018/ĐHCQ_NLU

4 14139101 Đặng Thị Mỹ Linh 18/08/1996 Nữ 2.92 Khá 1994/2018/ĐHCQ_NLU

5 14139142 Nguyễn Hữu Nhơn 04/01/1996 Nam 2.75 Khá 1995/2018/ĐHCQ_NLU

6 14139147 Nguyễn Anh Nhựt 02/02/1996 Nam 3.39 Giỏi 1996/2018/ĐHCQ_NLU

7 14139160 Nguyễn Thanh Phương 25/03/1995 Nam 2.83 Khá 1997/2018/ĐHCQ_NLU

8 14139161 Nguyễn Xuân Phương 19/08/1996 Nam 2.72 Khá 1998/2018/ĐHCQ_NLU

9 14139194 Trần Cường Thịnh 26/03/1996 Nam 3.13 Khá 1999/2018/ĐHCQ_NLU

10 14139206 Đặng Thị Thanh Thúy 03/03/1996 Nữ 2.87 Khá 2000/2018/ĐHCQ_NLU

11 14139239 Lê Thị Long Vân 03/06/1996 Nữ 2.73 Khá 2001/2018/ĐHCQ_NLU

12 14139249 Lê Thị Như ý 09/03/1996 Nữ 3.00 Khá 2002/2018/ĐHCQ_NLU

(12)

13 14139251 Huỳnh Thị Giao 09/01/1996 Nữ 3.36 Giỏi 2003/2018/ĐHCQ_NLU DH14HS

1 14139015 Phạm Hoàng Công 10/03/1996 Nam 3.13 Khá 2004/2018/ĐHCQ_NLU

2 14139024 Trần Quang Duy 21/11/1996 Nam 3.15 Khá 2005/2018/ĐHCQ_NLU

3 14139036 Hoàng Thành Đạt 30/11/1996 Nam 3.11 Khá 2006/2018/ĐHCQ_NLU

4 14139055 Mai Công Hậu 10/12/1996 Nam 2.83 Khá 2007/2018/ĐHCQ_NLU

5 14139117 Lại Đức Nam 27/04/1996 Nam 2.75 Khá 2008/2018/ĐHCQ_NLU

6 14139124 Đặng Trung Nghiễm 20/07/1996 Nam 3.03 Khá 2009/2018/ĐHCQ_NLU

7 14139125 Nguyễn Hoàng Nghĩa 25/01/1996 Nam 3.04 Khá 2010/2018/ĐHCQ_NLU

8 14139137 Phan Trọng Nhân 02/04/1995 Nam 2.82 Khá 2011/2018/ĐHCQ_NLU

9 14139139 Lý Minh Nhật 03/05/1996 Nam 2.97 Khá 2012/2018/ĐHCQ_NLU

10 14139140 Đặng Lê Yến Nhi 27/09/1996 Nữ 3.04 Khá 2013/2018/ĐHCQ_NLU

11 14139148 Bùi Đức Phát 14/08/1996 Nam 2.70 Khá 2014/2018/ĐHCQ_NLU

12 14139156 Nguyễn Hữu Phúc 28/03/1995 Nam 2.94 Khá 2015/2018/ĐHCQ_NLU

13 14139190 Phùng Quốc Thẩm 21/04/1996 Nam 3.04 Khá 2016/2018/ĐHCQ_NLU

DH14HT

1 14139027 Trần Thị Kim Duyên 23/10/1996 Nữ 2.70 Khá 2017/2018/ĐHCQ_NLU

2 14139034 Văn Thị Trúc Đào 06/02/1996 Nữ 2.95 Khá 2018/2018/ĐHCQ_NLU

3 14139052 Ôn Thị Ngọc Hằng 10/11/1996 Nữ 3.05 Khá 2019/2018/ĐHCQ_NLU

4 14139063 Phạm Minh Hiếu 19/07/1996 Nam 2.68 Khá 2020/2018/ĐHCQ_NLU

5 14139066 Cù Văn Hoàng 20/02/1995 Nam 3.55 Giỏi 2021/2018/ĐHCQ_NLU

6 14139073 Lê Thị Ngọc Huyền 24/02/1996 Nữ 2.93 Khá 2022/2018/ĐHCQ_NLU

7 14139097 Lê Thị Tuyết Liêm 12/11/1996 Nữ 3.22 Giỏi 2023/2018/ĐHCQ_NLU

8 14139109 Nguyễn Thanh Luân 25/03/1996 Nam 3.02 Khá 2024/2018/ĐHCQ_NLU

9 14139119 Hoàng Thị Nga 03/09/1996 Nữ 2.95 Khá 2025/2018/ĐHCQ_NLU

10 14139185 Lâm Thị Phương Thảo 17/03/1996 Nữ 2.98 Khá 2026/2018/ĐHCQ_NLU

11 14139201 Bùi Thị Thu 24/08/1996 Nữ 2.97 Khá 2027/2018/ĐHCQ_NLU

12 14139215 Nguyễn Song Tiền 03/11/1996 Nam 2.93 Khá 2028/2018/ĐHCQ_NLU

(13)

13 14139247 Phan Hoàng Hải Yến 16/02/1996 Nữ 2.54 Khá 2029/2018/ĐHCQ_NLU Kinh tế

CD12CA

1 12363105 Trương Thị Quỳnh 08/12/1993 Nữ 2.17 Trung bình 2030/2018/CĐCQ_NLU

2 12363156 Nguyễn Thị Ngọc Thu 02/09/1992 Nữ 2.86 Khá 2031/2018/CĐCQ_NLU

3 12363174 Bùi Nguyễn Thiên Kim 06/10/1994 Nữ 2.40 Trung bình 2032/2018/CĐCQ_NLU

CD13CA

1 13363049 Ngô Hồng Đức 27/11/1995 Nam 2.27 Trung bình 2033/2018/CĐCQ_NLU

2 13363121 Phan Thị Thu Hương 01/04/1995 Nữ 2.37 Trung bình 2034/2018/CĐCQ_NLU

3 13363137 Trần Thị Lan 10/12/1995 Nữ 2.70 Khá 2035/2018/CĐCQ_NLU

4 13363153 Võ Tấn Lộc 27/05/1994 Nam 2.21 Trung bình 2036/2018/CĐCQ_NLU

5 13363222 Vắn Cóng Phóng 12/06/1995 Nữ 2.20 Trung bình 2037/2018/CĐCQ_NLU

6 13363368 Trần Kim Bạch Vân 07/01/1995 Nữ 2.52 Khá 2038/2018/CĐCQ_NLU

DH11KM

1 11143242 Phạm Thị Thanh Trúc 10/02/1993 Nữ 2.45 Trung bình 2039/2018/ĐHCQ_NLU

DH12KE

1 12123098 Nguyễn Thị Thúy An 04/01/1994 Nữ 2.92 Khá 2040/2018/ĐHCQ_NLU

DH12KM

1 12120038 Đặng Xuân An 01/01/1994 Nam 2.73 Khá 2041/2018/ĐHCQ_NLU

2 12120591 Nguyễn Trấn Nam 28/09/1994 Nam 2.13 Trung bình 2042/2018/ĐHCQ_NLU

DH12QT

1 12122115 Trần Hữu Duy 08/11/1992 Nam 2.85 Khá 2043/2018/ĐHCQ_NLU

2 12122185 Phạm Phương Nguyên 16/10/1994 Nữ 2.73 Khá 2044/2018/ĐHCQ_NLU

DH12TM

1 12122127 Hoàng Thị Ngọc Hà 03/11/1994 Nữ 3.16 Khá 2045/2018/ĐHCQ_NLU

DH13KE

1 12123112 Nguyễn Thị Trường Giang 02/06/1994 Nữ 2.52 Khá 2046/2018/ĐHCQ_NLU

(14)

2 13123003 Nguyễn Hoàng Tú Anh 19/05/1995 Nữ 2.50 Khá 2047/2018/ĐHCQ_NLU

3 13123161 Nguyễn Thị Huyền Trang 16/09/1995 Nữ 2.76 Khá 2048/2018/ĐHCQ_NLU

4 13123181 Võ Thị Phương Uyên 08/12/1994 Nữ 2.62 Khá 2049/2018/ĐHCQ_NLU

5 13123900 Trần Thị Thủy Tiên 30/08/1993 Nữ 2.81 Khá 2050/2018/ĐHCQ_NLU

6 13123902 Huỳnh Thị Kim Trinh 11/01/1995 Nữ 3.01 Khá 2051/2018/ĐHCQ_NLU

DH13KM

1 13120040 Nguyễn Thị Hòa 26/03/1995 Nữ 3.08 Khá 2052/2018/ĐHCQ_NLU

2 13120180 Vũ Quảng Đại 17/05/1991 Nam 2.57 Khá 2053/2018/ĐHCQ_NLU

3 13120231 Phạm Hòa Hưng 06/05/1995 Nam 2.51 Khá 2054/2018/ĐHCQ_NLU

4 13120328 Phạm Lê Cẩm Nhung 22/09/1995 Nữ 2.38 Trung bình 2055/2018/ĐHCQ_NLU

5 13120405 Trương Ngọc Bích Thủy 02/02/1995 Nữ 2.98 Khá 2056/2018/ĐHCQ_NLU

6 13120428 Đỗ Thị Bích Trâm 21/10/1995 Nữ 2.68 Khá 2057/2018/ĐHCQ_NLU

DH13KN

1 13155042 Nguyễn Mạnh Tường 14/03/1995 Nam 2.61 Khá 2058/2018/ĐHCQ_NLU

2 13155125 Hoàng Thị Thu Hương 07/05/1995 Nữ 3.03 Khá 2059/2018/ĐHCQ_NLU

3 13155160 Nguyễn Thị Diễm Mai 24/06/1995 Nữ 2.92 Khá 2060/2018/ĐHCQ_NLU

4 13155267 Trần Hoài Thương 09/10/1995 Nam 2.84 Khá 2061/2018/ĐHCQ_NLU

5 13155301 Nguyễn Lê Ngọc Uyên 18/01/1995 Nữ 2.53 Khá 2062/2018/ĐHCQ_NLU

DH13KT

1 13120006 Nguyễn Quốc Bảo 01/01/1995 Nam 2.90 Khá 2063/2018/ĐHCQ_NLU

2 13120420 Huỳnh Thị Thu Trang 16/05/1994 Nữ 3.27 Giỏi 2064/2018/ĐHCQ_NLU

DH13PT

1 13121002 Nguyễn Thị Bình 20/07/1995 Nữ 2.77 Khá 2065/2018/ĐHCQ_NLU

2 13121090 Tạ Thị Kim Lộc 15/05/1995 Nữ 3.01 Khá 2066/2018/ĐHCQ_NLU

3 13121119 Lê Thị Hà Phương 05/08/1995 Nữ 3.23 Giỏi 2067/2018/ĐHCQ_NLU

4 13121187 Nguyễn Thị Lệ Trinh 31/07/1995 Nữ 2.81 Khá 2068/2018/ĐHCQ_NLU

5 13121209 Nguyễn Trần Hiền Vy 29/01/1995 Nữ 2.59 Khá 2069/2018/ĐHCQ_NLU

(15)

DH13QT

1 13122212 Chế Văn Tùng 07/02/1995 Nam 2.63 Khá 2070/2018/ĐHCQ_NLU

DH13TM

1 13122038 Phạm Thị Được 10/10/1995 Nữ 3.03 Khá 2071/2018/ĐHCQ_NLU

2 13122234 Nguyễn Huỳnh Như ý 10/06/1995 Nữ 2.72 Khá 2072/2018/ĐHCQ_NLU

DH14KE

1 14123013 Hoàng Thị Thùy Dương 09/03/1996 Nữ 3.15 Khá 2073/2018/ĐHCQ_NLU

2 14123014 Trương Thị Đào 06/01/1996 Nữ 2.46 Trung bình 2074/2018/ĐHCQ_NLU

3 14123025 Vũ Thị Thúy Hằng 06/02/1996 Nữ 3.51 Giỏi 2075/2018/ĐHCQ_NLU

4 14123032 Nguyễn Thị Thu Hương 01/07/1996 Nữ 2.53 Khá 2076/2018/ĐHCQ_NLU

5 14123042 Lê Thị Mai 09/09/1996 Nữ 2.93 Khá 2077/2018/ĐHCQ_NLU

6 14123058 Nguyễn Thị Nhi 02/06/1995 Nữ 3.38 Giỏi 2078/2018/ĐHCQ_NLU

7 14123073 Lê Thị Sương 01/07/1996 Nữ 3.11 Khá 2079/2018/ĐHCQ_NLU

8 14123074 Nguyễn Thị Ngọc Sương 20/02/1996 Nữ 2.84 Khá 2080/2018/ĐHCQ_NLU

9 14123078 Trần Thị Thu Thảo 11/07/1996 Nữ 3.03 Khá 2081/2018/ĐHCQ_NLU

10 14123079 Dương Thị Thẫm 01/02/1995 Nữ 3.15 Khá 2082/2018/ĐHCQ_NLU

11 14123086 Lê Thị Mộng Thư 17/08/1995 Nữ 3.19 Khá 2083/2018/ĐHCQ_NLU

12 14123090 Phùng Thị Trang 17/03/1996 Nữ 3.40 Giỏi 2084/2018/ĐHCQ_NLU

13 14123110 Trần Như Ý 22/06/1996 Nữ 3.32 Giỏi 2085/2018/ĐHCQ_NLU

14 14123130 Nguyễn Thị Mỹ Diểm 07/11/1996 Nữ 3.48 Giỏi 2086/2018/ĐHCQ_NLU

15 14123144 Trương Mỹ Hoa 05/03/1995 Nữ 3.09 Khá 2087/2018/ĐHCQ_NLU

16 14123146 Nguyễn Thị Hoàn 28/03/1996 Nữ 3.52 Giỏi 2088/2018/ĐHCQ_NLU

17 14123150 Trần Đỗ Yến Lan 17/06/1995 Nữ 3.58 Giỏi 2089/2018/ĐHCQ_NLU

18 14123162 Hoàng Thị Hồng Nhung 02/11/1996 Nữ 3.19 Khá 2090/2018/ĐHCQ_NLU

19 14123166 Thiều Thị Huỳnh Như 12/08/1996 Nữ 3.40 Giỏi 2091/2018/ĐHCQ_NLU

20 14123181 Trịnh Trần Bích Thủy 21/11/1996 Nữ 3.55 Giỏi 2092/2018/ĐHCQ_NLU

21 14123187 Phạm Ngọc Mỹ Trang 05/01/1996 Nữ 2.73 Khá 2093/2018/ĐHCQ_NLU

22 14123195 Lê Thị Hồng Vân 14/03/1995 Nữ 2.81 Khá 2094/2018/ĐHCQ_NLU

(16)

DH14KEGL

1 14123115 Nguyễn Đăng Vĩnh Nguyên 20/06/1996 Nam 3.44 Giỏi 2095/2018/ĐHCQ_NLU

2 14123206 Trần Bảo Châu 04/03/1996 Nữ 3.18 Khá 2096/2018/ĐHCQ_NLU

3 14123226 Nguyễn Thị Lệ 11/12/1995 Nữ 3.13 Khá 2097/2018/ĐHCQ_NLU

4 14123259 Võ Thị Như Tùng 09/08/1996 Nữ 3.28 Giỏi 2098/2018/ĐHCQ_NLU

5 14123263 Nguyễn Thị Vi 28/12/1995 Nữ 2.90 Khá 2099/2018/ĐHCQ_NLU

6 14123267 Nguyễn Thị Trúc Ly 02/02/1996 Nữ 2.95 Khá 2100/2018/ĐHCQ_NLU

DH14KM

1 14120012 Võ Thị Kim Giàu 18/04/1996 Nữ 3.28 Giỏi 2101/2018/ĐHCQ_NLU

2 14120037 Hoàng Thị Kim Nhung 03/02/1996 Nữ 3.18 Khá 2102/2018/ĐHCQ_NLU

3 14120057 Lê Thị Trang 01/06/1996 Nữ 2.95 Khá 2103/2018/ĐHCQ_NLU

4 14120068 Nguyễn Thị Thanh Vân 09/05/1995 Nữ 3.07 Khá 2104/2018/ĐHCQ_NLU

5 14120074 Đỗ Ngọc Phương Anh 24/08/1995 Nữ 3.04 Khá 2105/2018/ĐHCQ_NLU

6 14120093 Trần Phạm Quỳnh Duyên 29/11/1996 Nữ 3.03 Khá 2106/2018/ĐHCQ_NLU

7 14120095 Lưu Quang Đạt 26/11/1996 Nam 2.78 Khá 2107/2018/ĐHCQ_NLU

8 14120099 Nguyễn Thị Khánh Giang 10/11/1996 Nữ 3.34 Giỏi 2108/2018/ĐHCQ_NLU

9 14120126 Nguyễn Thùy Linh 28/09/1996 Nữ 2.75 Khá 2109/2018/ĐHCQ_NLU

10 14120128 Nguyễn Thị Tú Linh 28/09/1996 Nữ 3.09 Khá 2110/2018/ĐHCQ_NLU

11 14120143 Đinh Nguyễn Bích Ngọc 22/03/1996 Nữ 2.80 Khá 2111/2018/ĐHCQ_NLU

12 14120156 Bùi Thị Kim Phụng 08/11/1996 Nữ 3.27 Giỏi 2112/2018/ĐHCQ_NLU

13 14120162 Vũ Mạnh Quân Quân 31/03/1996 Nam 2.79 Khá 2113/2018/ĐHCQ_NLU

14 14120178 Phạm Hoàng Thu 06/08/1996 Nữ 3.05 Khá 2114/2018/ĐHCQ_NLU

15 14120197 Nguyễn Thị Hoàng Trâm 24/05/1995 Nữ 2.85 Khá 2115/2018/ĐHCQ_NLU

DH14KN

1 14155013 Mai Thị Hậu 20/11/1996 Nữ 3.28 Giỏi 2116/2018/ĐHCQ_NLU

2 14155016 Nguyễn Thị Phương Hồng 09/10/1996 Nữ 3.00 Khá 2117/2018/ĐHCQ_NLU

3 14155073 Võ Tuấn Kiệt 28/02/1996 Nam 2.92 Khá 2118/2018/ĐHCQ_NLU

4 14155087 Hồ Thị Nhi 13/04/1996 Nữ 2.62 Khá 2119/2018/ĐHCQ_NLU

(17)

5 14155109 Trần Thị Phương Thảo 18/05/1996 Nữ 2.99 Khá 2120/2018/ĐHCQ_NLU DH14KT

1 14120014 Kiên Thị Hồng Hạnh 01/01/1996 Nữ 3.30 Giỏi 2121/2018/ĐHCQ_NLU

2 14120019 Nguyễn Hải Hoài 26/01/1996 Nữ 3.36 Giỏi 2122/2018/ĐHCQ_NLU

3 14120022 Trần Nhựt Huỳnh 11/12/1996 Nam 2.86 Khá 2123/2018/ĐHCQ_NLU

4 14120048 Phạm Thị Thanh Thảo 20/09/1996 Nữ 2.72 Khá 2124/2018/ĐHCQ_NLU

5 14120084 Hồ Thị Minh Châu 18/11/1996 Nữ 2.91 Khá 2125/2018/ĐHCQ_NLU

6 14120155 Trương Nữ Quyền Phương 04/02/1996 Nữ 3.00 Khá 2126/2018/ĐHCQ_NLU

7 14120185 Huỳnh Thị Kim Tiền 12/02/1996 Nữ 3.06 Khá 2127/2018/ĐHCQ_NLU

DH14PT

1 14121001 Lê Thị Hồng Cúc 10/08/1994 Nữ 3.11 Khá 2128/2018/ĐHCQ_NLU

2 14121004 Huỳnh Thị Bảo Hân 13/02/1996 Nữ 3.14 Khá 2129/2018/ĐHCQ_NLU

3 14121005 Phan Minh Hoàng 11/11/1996 Nam 2.97 Khá 2130/2018/ĐHCQ_NLU

4 14121006 Nguyễn Quang Kế 07/02/1995 Nam 2.88 Khá 2131/2018/ĐHCQ_NLU

5 14121007 Phạm Thị Mộng Liền 01/07/1996 Nữ 3.11 Khá 2132/2018/ĐHCQ_NLU

6 14121014 Vỏ ý Nhị 16/05/1996 Nữ 3.22 Giỏi 2133/2018/ĐHCQ_NLU

7 14121018 Lê Văn Quí 20/10/1996 Nam 3.16 Khá 2134/2018/ĐHCQ_NLU

8 14121023 Hoàng Thị Thùy 25/01/1996 Nữ 3.25 Giỏi 2135/2018/ĐHCQ_NLU

9 14121030 Trần Thị Thúy Vi 10/12/1996 Nữ 2.81 Khá 2136/2018/ĐHCQ_NLU

10 14121037 Võ Thị Chung 03/10/1996 Nữ 3.14 Khá 2137/2018/ĐHCQ_NLU

11 14121042 Nguyễn Mai Thùy Dung 28/07/1996 Nữ 2.89 Khá 2138/2018/ĐHCQ_NLU

12 14121060 Nguyễn Thị Thu Hồng 16/02/1995 Nữ 2.85 Khá 2139/2018/ĐHCQ_NLU

13 14121068 Cao Trần Trà My 29/10/1996 Nữ 3.39 Giỏi 2140/2018/ĐHCQ_NLU

14 14121070 Võ Lê Kim Ngân 08/10/1996 Nữ 3.33 Giỏi 2141/2018/ĐHCQ_NLU

15 14121071 Nguyễn Thị ánh Ngọc 26/02/1996 Nữ 3.10 Khá 2142/2018/ĐHCQ_NLU

16 14121072 Nguyễn Thành Ngữ 08/11/1995 Nam 2.75 Khá 2143/2018/ĐHCQ_NLU

17 14121106 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh 09/09/1996 Nữ 2.97 Khá 2144/2018/ĐHCQ_NLU

(18)

DH14QT

1 14122010 Vương Thị Thanh Chung 10/07/1996 Nữ 3.32 Giỏi 2145/2018/ĐHCQ_NLU

2 14122075 Nguyễn Văn Nam 19/06/1994 Nam 3.42 Giỏi 2146/2018/ĐHCQ_NLU

3 14122082 Nguyễn Thị Ngọc Ngân 27/08/1995 Nữ 3.31 Giỏi 2147/2018/ĐHCQ_NLU

4 14122109 Bùi Văn Phú 21/01/1996 Nam 3.21 Giỏi 2148/2018/ĐHCQ_NLU

5 14122151 Trần Thị Ngọc Trâm 07/01/1996 Nữ 3.41 Giỏi 2149/2018/ĐHCQ_NLU

6 14122157 Huỳnh Tấn Tuấn 05/01/1996 Nam 3.06 Khá 2150/2018/ĐHCQ_NLU

7 14122245 Vòng Dịn Bích Hằng 26/06/1996 Nữ 3.38 Giỏi 2151/2018/ĐHCQ_NLU

8 14122265 Trần Lê Thiên Hương 02/07/1996 Nữ 3.30 Giỏi 2152/2018/ĐHCQ_NLU

9 14122268 Vũ Thị Thu Hương 03/09/1996 Nữ 3.33 Giỏi 2153/2018/ĐHCQ_NLU

10 14122294 Dương Thị Thanh Mai 16/04/1996 Nữ 3.66 Xuất sắc 2154/2018/ĐHCQ_NLU

11 14122308 Hồ Thị Tuyết Ngân 01/01/1996 Nữ 3.54 Giỏi 2155/2018/ĐHCQ_NLU

12 14122343 Trần Thị Bích Như 04/08/1996 Nữ 3.40 Giỏi 2156/2018/ĐHCQ_NLU

13 14122349 Bạch Nguyên Phúc 09/08/1995 Nam 2.76 Khá 2157/2018/ĐHCQ_NLU

14 14122391 Trần Thị Mai Thu 12/12/1996 Nữ 3.18 Khá 2158/2018/ĐHCQ_NLU

DH14QTNT

1 14122174 Dương Thị Ngọc Huyền 06/07/1996 Nữ 3.48 Giỏi 2159/2018/ĐHCQ_NLU

2 14122176 Nguyễn Kim Ngọc Trinh 19/02/1996 Nữ 3.13 Khá 2160/2018/ĐHCQ_NLU

3 14122456 Hà Thị Cát 30/06/1996 Nữ 3.46 Giỏi 2161/2018/ĐHCQ_NLU

4 14122475 Huỳnh Thị Lan 02/05/1995 Nữ 3.42 Giỏi 2162/2018/ĐHCQ_NLU

5 14122477 Bùi Quốc Luân 26/04/1996 Nam 3.53 Giỏi 2163/2018/ĐHCQ_NLU

6 14122486 Lê Thị Thu Thúy 06/10/1996 Nữ 3.41 Giỏi 2164/2018/ĐHCQ_NLU

DH14TC

1 14122009 Nguyễn An Chung 24/03/1996 Nam 2.57 Khá 2165/2018/ĐHCQ_NLU

2 14122048 Nguyễn Quỳnh Hương 06/04/1996 Nữ 3.06 Khá 2166/2018/ĐHCQ_NLU

3 14122155 Võ Thị Ngọc Trinh 13/04/1996 Nữ 2.94 Khá 2167/2018/ĐHCQ_NLU

4 14122186 Nguyễn Cẩm Anh 05/07/1996 Nữ 3.54 Khá 2168/2018/ĐHCQ_NLU

5 14122197 Phạm Lê Bằng 13/02/1996 Nam 2.76 Khá 2169/2018/ĐHCQ_NLU

(19)

6 14122238 Nguyễn Thị Nguyệt Hà 23/08/1996 Nữ 2.91 Khá 2170/2018/ĐHCQ_NLU

7 14122256 Nguyễn Thị Mai Hồng 01/11/1996 Nữ 2.85 Khá 2171/2018/ĐHCQ_NLU

8 14122262 Trần Thị Ngọc Huyền 17/03/1996 Nữ 2.72 Khá 2172/2018/ĐHCQ_NLU

9 14122335 Trần Huỳnh Hoài Nhi 07/06/1996 Nữ 3.30 Giỏi 2173/2018/ĐHCQ_NLU

10 14122371 Nguyễn Thị Thu Tâm 15/12/1996 Nữ 3.19 Khá 2174/2018/ĐHCQ_NLU

11 14122397 Đặng Thị Thanh Thư 10/12/1996 Nữ 3.21 Giỏi 2175/2018/ĐHCQ_NLU

12 14122450 Lương Thị Kim Yến 02/09/1996 Nữ 3.28 Giỏi 2176/2018/ĐHCQ_NLU

DH14TM

1 14122025 Nguyễn Thị Hồng Hà 03/09/1996 Nữ 3.28 Giỏi 2177/2018/ĐHCQ_NLU

2 14122029 Nguyễn Cẩm Hằng 20/11/1996 Nữ 3.57 Giỏi 2178/2018/ĐHCQ_NLU

3 14122037 Phạm Ngọc Xuân Hoàng 10/10/1996 Nữ 3.36 Giỏi 2179/2018/ĐHCQ_NLU

4 14122043 Nguyễn Lê Đình Huy 03/01/1996 Nam 3.11 Khá 2180/2018/ĐHCQ_NLU

5 14122148 Phạm Huỳnh Bích Trâm 06/09/1996 Nữ 3.01 Khá 2181/2018/ĐHCQ_NLU

6 14122149 Phạm Thị Bảo Trâm 08/03/1995 Nữ 3.21 Giỏi 2182/2018/ĐHCQ_NLU

7 14122154 Nguyễn Thị Thanh Trinh 04/03/1996 Nữ 3.29 Giỏi 2183/2018/ĐHCQ_NLU

8 14122223 Châu Đoàn Khánh Duyên 04/06/1996 Nữ 2.64 Khá 2184/2018/ĐHCQ_NLU

9 14122255 Hồ Sỷ Hoàng 10/09/1996 Nam 3.29 Giỏi 2185/2018/ĐHCQ_NLU

10 14122327 Sống Song Nguyễn 09/05/1996 Nữ 3.25 Giỏi 2186/2018/ĐHCQ_NLU

11 14122330 Nguyễn Thị Thu Nhàn 27/11/1995 Nữ 3.09 Khá 2187/2018/ĐHCQ_NLU

12 14122437 Nguyễn Lê Cẫm Tú 09/12/1996 Nữ 3.23 Giỏi 2188/2018/ĐHCQ_NLU

13 14122443 Phạm Thị Hương Vi 20/06/1995 Nữ 3.09 Khá 2189/2018/ĐHCQ_NLU

DH15KE

1 15123001 Nguyễn Thị An 22/02/1997 Nữ 3.56 Giỏi 2190/2018/ĐHCQ_NLU

2 15123008 Đỗ Thị Mỹ Chung 08/06/1997 Nữ 3.20 Giỏi 2191/2018/ĐHCQ_NLU

3 15123037 Phạm Thị Phương Lành 14/01/1997 Nữ 3.13 Khá 2192/2018/ĐHCQ_NLU

4 15123051 Huỳnh Khánh My 08/12/1997 Nữ 3.49 Giỏi 2193/2018/ĐHCQ_NLU

5 15123145 Trần Thị Thanh Hoài 26/07/1997 Nữ 3.32 Giỏi 2194/2018/ĐHCQ_NLU

(20)

DH15KN

1 15155004 Cao Mạnh Cường 11/06/1997 Nam 3.02 Khá 2195/2018/ĐHCQ_NLU

2 15155021 Đoàn Thị Việt Hiền 26/03/1997 Nữ 3.45 Giỏi 2196/2018/ĐHCQ_NLU

3 15155024 Trần Tiến Hưng Hưng 09/07/1997 Nam 3.06 Khá 2197/2018/ĐHCQ_NLU

4 15155029 Trần Lê Khoa 23/09/1997 Nam 3.12 Khá 2198/2018/ĐHCQ_NLU

5 15155046 Nguyễn Xuân Quỳnh Như 25/02/1997 Nữ 3.37 Giỏi 2199/2018/ĐHCQ_NLU

6 15155083 Thông Ướt 15/11/1996 Nam 3.10 Khá 2200/2018/ĐHCQ_NLU

DH15KT

1 15120071 Nguyễn Thị Hường Hường 23/05/1996 Nữ 3.03 Khá 2201/2018/ĐHCQ_NLU

2 15120091 Nguyễn Thị Trà My 07/09/1997 Nữ 3.31 Giỏi 2202/2018/ĐHCQ_NLU

3 15120140 Nguyễn Thị Kim Quy 17/08/1997 Nữ 3.58 Giỏi 2203/2018/ĐHCQ_NLU

4 15120202 Lại Thị Cẩm Tú 27/08/1997 Nữ 3.24 Giỏi 2204/2018/ĐHCQ_NLU

DH15QT

1 15122005 Nguyễn Ngọc Hoài Anh 08/01/1997 Nữ 3.57 Giỏi 2205/2018/ĐHCQ_NLU

2 15122051 Nguyễn Thị Ngọc Hiền 14/11/1997 Nữ 3.58 Giỏi 2206/2018/ĐHCQ_NLU

3 15122079 Phan Thị Ngọc Huyền 12/10/1991 Nữ 3.70 Xuất sắc 2207/2018/ĐHCQ_NLU

4 15122123 Trương Thị Mỹ Nga 09/03/1996 Nữ 3.41 Giỏi 2208/2018/ĐHCQ_NLU

5 15122149 Nguyễn Lê Thảo Như 24/07/1997 Nữ 3.44 Giỏi 2209/2018/ĐHCQ_NLU

6 15122167 Nguyễn Thị Ngọc Phương 30/07/1997 Nữ 3.29 Giỏi 2210/2018/ĐHCQ_NLU

7 15122168 Nguyễn Thị Thu Phương 23/10/1996 Nữ 3.85 Xuất sắc 2211/2018/ĐHCQ_NLU

8 15122179 Bùi Ngọc Như Quỳnh 01/04/1997 Nữ 3.48 Giỏi 2212/2018/ĐHCQ_NLU

9 15122199 Nguyễn Đàm Thoại 11/06/1997 Nam 3.21 Giỏi 2213/2018/ĐHCQ_NLU

10 15122261 Đặng Tố Uyên 15/09/1997 Nữ 3.33 Giỏi 2214/2018/ĐHCQ_NLU

11 15122900 Trần Công Nghĩa 15/06/1995 Nam 3.16 Khá 2215/2018/ĐHCQ_NLU

DH15TC

1 15122013 Trần Thị Huỳnh Chi 28/06/1997 Nữ 3.18 Khá 2216/2018/ĐHCQ_NLU

DH16KE

1 16123903 Võ Lê Nhật Minh 25/08/1995 Nam 2.96 Khá 2217/2018/ĐHCQ_NLU

(21)

LT15KE

1 15423001 Nghiêm Thị Ngọc Ánh 19/05/1994 Nữ 2.94 Khá 2218/2018/ĐHCQ_NLU

2 15423013 Đoàn Thị Hằng 31/05/1993 Nữ 2.86 Khá 2219/2018/ĐHCQ_NLU

3 15423020 Phạm Thị Mỹ Hạnh 19/12/1994 Nữ 3.04 Khá 2220/2018/ĐHCQ_NLU

4 15423022 Ngô Thị Hồng 11/12/1992 Nữ 3.32 Giỏi 2221/2018/ĐHCQ_NLU

5 15423024 Võ Thị Cẩm Hồng 26/11/1994 Nữ 2.83 Khá 2222/2018/ĐHCQ_NLU

6 15423027 Dương Văn Hiến 06/07/1991 Nam 3.29 Giỏi 2223/2018/ĐHCQ_NLU

7 15423029 Đặng Thị Huệ 16/02/1994 Nữ 3.18 Khá 2224/2018/ĐHCQ_NLU

8 15423039 Cao Thị Minh Ngọc 13/11/1994 Nữ 3.03 Khá 2225/2018/ĐHCQ_NLU

9 15423046 Phạm Thị Bích Phượng 01/04/1992 Nữ 3.21 Giỏi 2226/2018/ĐHCQ_NLU

10 15423051 Nguyễn Huỳnh Thiện Tâm 23/09/1990 Nam 2.74 Khá 2227/2018/ĐHCQ_NLU

11 15423055 Nguyễn Ngọc Bích Tuyền 22/12/1990 Nữ 2.82 Khá 2228/2018/ĐHCQ_NLU

12 15423067 Lê Hoàng Thúc 05/10/1991 Nam 2.56 Khá 2229/2018/ĐHCQ_NLU

13 15423074 Phạm Thị Kim Trinh 09/01/1990 Nữ 3.02 Khá 2230/2018/ĐHCQ_NLU

14 15423080 Phạm Thị Ngọc Bích 22/10/1990 Nữ 3.05 Khá 2231/2018/ĐHCQ_NLU

15 15423089 Dương Thị Huê 20/10/1993 Nữ 3.18 Khá 2232/2018/ĐHCQ_NLU

LT15QT

1 15422002 Nguyễn Bình Nguyệt Ảnh 01/19/1991 Nữ 2.95 Khá 2233/2018/ĐHCQ_NLU

2 15422004 Lý Thị Kim Dung 21/11/1993 Nữ 3.23 Khá 2234/2018/ĐHCQ_NLU

3 15422005 Nguyễn Thị Hạnh Dung 24/12/1993 Nữ 3.40 Khá 2235/2018/ĐHCQ_NLU

4 15422017 Nguyễn Thị Hậu 10/10/1993 Nữ 3.14 Khá 2236/2018/ĐHCQ_NLU

5 15422033 Dương Trọng Nhân 10/05/1993 Nam 3.23 Khá 2237/2018/ĐHCQ_NLU

6 15422036 Lê Thị Ninh 04/06/1992 Nữ 3.55 Giỏi 2238/2018/ĐHCQ_NLU

7 15422054 Phạm Trung Đức 08/09/1991 Nam 3.18 Khá 2239/2018/ĐHCQ_NLU

LT16KE

1 16423005 Lê Thị Xuân Diệu 27/02/1991 Nữ 2.90 Khá 2240/2018/ĐHCQ_NLU

2 16423006 Phạm Thị Thuỳ Dung 14/04/1994 Nữ 3.07 Khá 2241/2018/ĐHCQ_NLU

3 16423011 Phạm Thị Hương Giang 05/05/1991 Nữ 3.22 Giỏi 2242/2018/ĐHCQ_NLU

(22)

LT16QT

1 16422013 Dương Minh Thành 03/11/1989 Nam 3.51 Giỏi 2243/2018/ĐHCQ_NLU

2 16422015 Trần Kim Thảo 31/08/1995 Nữ 3.42 Giỏi 2244/2018/ĐHCQ_NLU

TC10PTBT

1 10221014 Nguyễn Trần Mạnh Cương 05/09/1987 Nam 6.85 Trung bình khá 2245/2018/ĐHVLVH_NLU Lâm nghiệp

DH10CB

1 10115017 Đoàn Văn Mạnh 13/03/1992 Nam 2.43 Trung bình 2246/2018/ĐHCQ_NLU

DH10GB

1 10134013 Nguyễn Hưng 01/01/1992 Nam 2.26 Trung bình 2247/2018/ĐHCQ_NLU

DH11GB

1 11134004 Vòng Bảo Hổ 05/02/1992 Nam 2.19 Trung bình 2248/2018/ĐHCQ_NLU

DH11LNGL

1 11114092 Vương Đình Thắng 05/05/1993 Nam 2.94 Khá 2249/2018/ĐHCQ_NLU

2 11114100 Dương Vũ Hoàng 05/11/1993 Nam 2.27 Trung bình 2250/2018/ĐHCQ_NLU

DH13CB

1 13115011 Lê Thị Danh 28/03/1995 Nữ 2.52 Khá 2251/2018/ĐHCQ_NLU

2 13115027 Huỳnh Lập Đức 24/04/1995 Nam 2.46 Trung bình 2252/2018/ĐHCQ_NLU

3 13115032 Tiêu Thị Hậu 02/01/1995 Nữ 2.39 Trung bình 2253/2018/ĐHCQ_NLU

4 13115143 Nguyễn Thế Vỹ 13/09/1995 Nam 2.38 Trung bình 2254/2018/ĐHCQ_NLU

5 13115150 Trần Thị Lan Anh 30/06/1995 Nữ 2.55 Khá 2255/2018/ĐHCQ_NLU

6 13115291 Trương Thành Nghị 18/02/1995 Nam 2.65 Khá 2256/2018/ĐHCQ_NLU

7 13115351 Hồ Phúc Quy 22/05/1995 Nam 2.51 Khá 2257/2018/ĐHCQ_NLU

8 13115407 Nguyễn Thị Như Thủy 03/07/1995 Nữ 2.38 Trung bình 2258/2018/ĐHCQ_NLU

9 13115442 Võ Công Trình 22/01/1995 Nam 2.51 Khá 2259/2018/ĐHCQ_NLU

10 13115448 Nguyễn Thị Thanh Trúc 04/08/1995 Nữ 2.77 Khá 2260/2018/ĐHCQ_NLU

(23)

DH13GB

1 13115162 Ngô Ngọc Bích Châu 03/04/1995 Nữ 2.48 Trung bình 2261/2018/ĐHCQ_NLU

DH13GN

1 13115290 Trần Nguyễn Trọng Nghĩa 12/07/1995 Nam 2.90 Khá 2262/2018/ĐHCQ_NLU

2 13115456 Võ Minh Phương Tuyền 06/11/1994 Nữ 2.71 Khá 2263/2018/ĐHCQ_NLU

DH13LN

1 13114053 Trần Thị Kim Hồng 20/07/1995 Nữ 2.97 Khá 2264/2018/ĐHCQ_NLU

2 13114064 Lê Văn Hùng 23/03/1995 Nam 2.43 Trung bình 2265/2018/ĐHCQ_NLU

3 13114179 Vũ Mạnh Tuấn 30/04/1995 Nam 2.57 Khá 2266/2018/ĐHCQ_NLU

4 13114580 Nguyễn Thị Kim Yến 07/08/1994 Nữ 3.01 Khá 2267/2018/ĐHCQ_NLU

DH13LNGL

1 13114190 Trần Minh Bằng 09/10/1995 Nam 2.52 Khá 2268/2018/ĐHCQ_NLU

2 13114216 Nguyễn Phúc Trung 02/04/1994 Nam 2.21 Trung bình 2269/2018/ĐHCQ_NLU

3 13114585 Trương Thị Anh Thùy 26/06/1995 Nữ 2.73 Khá 2270/2018/ĐHCQ_NLU

4 13114591 Huỳnh Công Toàn 08/02/1995 Nam 2.35 Trung bình 2271/2018/ĐHCQ_NLU

DH13NK

1 12114335 Nguyễn Tấn Đạt 12/04/1994 Nam 2.61 Khá 2272/2018/ĐHCQ_NLU

2 13114084 Đặng Văn Linh 30/12/1994 Nam 2.32 Trung bình 2273/2018/ĐHCQ_NLU

3 13114180 Phạm Thanh Tùng 25/05/1995 Nam 2.58 Khá 2274/2018/ĐHCQ_NLU

4 13114514 Dương Khánh Thịnh 19/10/1995 Nam 2.41 Trung bình 2275/2018/ĐHCQ_NLU

5 13114546 Nguyễn Ngọc Trung 20/02/1995 Nam 2.26 Trung bình 2276/2018/ĐHCQ_NLU

DH13QR

1 13114056 Lê Bá Huy 27/10/1995 Nam 2.52 Khá 2277/2018/ĐHCQ_NLU

2 13114066 Phạm Quốc Hùng 03/06/1995 Nam 2.42 Trung bình 2278/2018/ĐHCQ_NLU

3 13114289 Ngô Thị Kim Anh 26/02/1995 Nữ 2.87 Khá 2279/2018/ĐHCQ_NLU

4 13114313 Trần Thế Danh 11/01/1995 Nam 2.84 Khá 2280/2018/ĐHCQ_NLU

5 13114384 Lê Minh Khang 11/06/1995 Nam 2.63 Khá 2281/2018/ĐHCQ_NLU

(24)

DH14CB

1 14115019 Nguyễn Thị Thanh Duyên 06/07/1996 Nữ 2.91 Khá 2282/2018/ĐHCQ_NLU

2 14115022 Phan Hiếu Đức 27/09/1996 Nam 2.86 Khá 2283/2018/ĐHCQ_NLU

3 14115029 Lê Thị Hậu 02/12/1995 Nữ 2.87 Khá 2284/2018/ĐHCQ_NLU

4 14115093 Lê Thị Kim Oanh 02/07/1996 Nữ 3.24 Giỏi 2285/2018/ĐHCQ_NLU

5 14115115 Nguyễn Tân Thành 06/10/1996 Nam 2.60 Khá 2286/2018/ĐHCQ_NLU

6 14115124 Nguyễn Thị Thoa 19/12/1996 Nữ 2.95 Khá 2287/2018/ĐHCQ_NLU

7 14115186 Trần Văn Hiển 22/08/1996 Nam 2.92 Khá 2288/2018/ĐHCQ_NLU

8 14115248 Ôn Thị Thanh Thủy 20/01/1996 Nữ 2.68 Khá 2289/2018/ĐHCQ_NLU

9 14115252 Võ Thị Thái Hòa Tiên 03/04/1996 Nữ 2.80 Khá 2290/2018/ĐHCQ_NLU

10 14115266 Phan Thị Băng Tuyền 10/04/1996 Nữ 2.71 Khá 2291/2018/ĐHCQ_NLU

11 14115397 Ngô Thị Bích Trâm 15/12/1996 Nữ 2.69 Khá 2292/2018/ĐHCQ_NLU

12 14115398 Nguyễn Nhựt Thùy Trâm 19/07/1996 Nữ 3.05 Khá 2293/2018/ĐHCQ_NLU

13 14115454 Hồ Hoàng Trung 08/03/1996 Nam 2.76 Khá 2294/2018/ĐHCQ_NLU

DH14GB

1 14115051 Phan Thị Thu Hương 20/04/1996 Nữ 2.84 Khá 2295/2018/ĐHCQ_NLU

2 14115125 Trần Thị Mỹ Thơ 20/05/1996 Nữ 3.10 Khá 2296/2018/ĐHCQ_NLU

3 14115127 Đoàn Thị Thùy 18/01/1996 Nữ 3.04 Khá 2297/2018/ĐHCQ_NLU

4 14115148 Võ Thành Tuấn 19/09/1996 Nam 3.02 Khá 2298/2018/ĐHCQ_NLU

5 14115210 Lê Thanh Nhân 20/07/1995 Nam 3.23 Giỏi 2299/2018/ĐHCQ_NLU

6 14115260 Trần Thị Lệ Trinh 22/09/1996 Nữ 2.92 Khá 2300/2018/ĐHCQ_NLU

7 14115311 Lê Thị Hiền 07/11/1996 Nữ 2.61 Khá 2301/2018/ĐHCQ_NLU

8 14115320 Phạm Hoài Khánh Huyền 16/02/1996 Nữ 3.20 Giỏi 2302/2018/ĐHCQ_NLU

9 14115383 Nguyễn Thị Thanh Thủy 25/11/1996 Nữ 2.84 Khá 2303/2018/ĐHCQ_NLU

10 14115447 Ung Thị Bích Hạnh 19/09/1996 Nữ 2.94 Khá 2304/2018/ĐHCQ_NLU

DH14GN

1 14115004 Lưu Thị Ngọc Anh 03/08/1996 Nữ 3.41 Giỏi 2305/2018/ĐHCQ_NLU

2 14115068 Nguyễn Văn Chiêu Luân 17/11/1996 Nam 3.06 Khá 2306/2018/ĐHCQ_NLU

(25)

3 14115070 Đoàn Thị Lựu 22/04/1995 Nữ 3.09 Khá 2307/2018/ĐHCQ_NLU

4 14115185 Nguyễn Thị Thanh Hằng 21/10/1996 Nữ 3.04 Khá 2308/2018/ĐHCQ_NLU

5 14115204 Bùi Kim Hồng Nghĩa 02/04/1996 Nữ 2.82 Khá 2309/2018/ĐHCQ_NLU

6 14115228 Ngô Thị Thu Sương 02/02/1996 Nữ 2.94 Khá 2310/2018/ĐHCQ_NLU

7 14115285 Nguyễn Phúc Bảo 04/09/1996 Nam 2.65 Khá 2311/2018/ĐHCQ_NLU

8 14115333 Phan Thúy Loan 06/01/1996 Nữ 2.77 Khá 2312/2018/ĐHCQ_NLU

DH14LN

1 14114131 Nguyễn Thanh Triệu 22/07/1996 Nam 2.83 Khá 2313/2018/ĐHCQ_NLU

2 14114225 Lê Thanh Kiều 19/05/1996 Nữ 2.90 Khá 2314/2018/ĐHCQ_NLU

3 14114263 Bùi Thị Diệu Quỳnh 23/07/1996 Nữ 3.09 Khá 2315/2018/ĐHCQ_NLU

4 14114273 Nguyễn Hữu Việt Tiến 24/05/1996 Nam 2.81 Khá 2316/2018/ĐHCQ_NLU

DH14QR

1 14114001 Nguyễn Tấn An 06/08/1996 Nam 2.98 Khá 2317/2018/ĐHCQ_NLU

2 14114002 Đinh Quang Tuấn Anh 12/11/1996 Nam 2.98 Khá 2318/2018/ĐHCQ_NLU

3 14114048 Đinh Thị Thùy Hương 12/06/1996 Nữ 3.34 Giỏi 2319/2018/ĐHCQ_NLU

4 14114064 Phạm Đức Lợi 31/08/1996 Nam 3.35 Giỏi 2320/2018/ĐHCQ_NLU

5 14114115 Vương Quốc Thái 09/08/1996 Nam 3.06 Khá 2321/2018/ĐHCQ_NLU

6 14114204 Nguyễn Thị Thu Hải 20/01/1995 Nữ 3.27 Giỏi 2322/2018/ĐHCQ_NLU

7 14114244 Lê Thị Kim Ngân 26/06/1996 Nữ 3.31 Giỏi 2323/2018/ĐHCQ_NLU

8 14114247 Hồ Thị Bình Nhi 21/09/1996 Nữ 3.32 Giỏi 2324/2018/ĐHCQ_NLU

Môi trường và Tài nguyên DH11MT

1 11127166 Nguyễn Hoàng Phúc 22/07/1993 Nam 2.53 Khá 2325/2018/ĐHCQ_NLU

2 11127185 Trần Hải Sơn 15/06/1993 Nam 2.46 Trung bình 2326/2018/ĐHCQ_NLU

3 11127316 Phạm Minh Thịnh 12/05/1992 Nam 2.08 Trung bình 2327/2018/ĐHCQ_NLU

DH11QM

1 11149433 Hồ Tấn Vinh 22/06/1992 Nam 2.48 Trung bình 2328/2018/ĐHCQ_NLU

(26)

2 11149585 Thông Thị Thu Nhũng 18/05/1992 Nữ 2.38 Trung bình 2329/2018/ĐHCQ_NLU DH11QMGL

1 11149572 Nguyễn Văn Phương 11/07/1993 Nam 2.37 Trung bình 2330/2018/ĐHCQ_NLU

2 11149576 Nguyễn Tiến Thịnh 08/12/1992 Nam 2.00 Trung bình 2331/2018/ĐHCQ_NLU

DH12CH

1 12131185 Phạm Thị Ngọc Phương 30/12/1994 Nữ 2.75 Khá 2332/2018/ĐHCQ_NLU

DH12DL

1 12149560 Thái Dương Hoài Thương 10/06/1992 Nữ 2.74 Khá 2333/2018/ĐHCQ_NLU

DH12MT

1 12127013 Trần Trịnh Thị My 19/02/1994 Nữ 2.55 Khá 2334/2018/ĐHCQ_NLU

2 12127144 Phan Minh Quốc 29/06/1994 Nam 2.77 Khá 2335/2018/ĐHCQ_NLU

DH12QM

1 12149424 Dương Thị Thanh Thảo 21/11/1993 Nữ 2.89 Khá 2336/2018/ĐHCQ_NLU

2 12149565 Nguyễn Ngọc Anh 10/06/1994 Nam 2.78 Khá 2337/2018/ĐHCQ_NLU

DH12TK

1 12131151 Nguyễn Thị Kim Thúy 25/08/1994 Nữ 2.93 Khá 2338/2018/ĐHCQ_NLU

DH13CH

1 13131111 Huỳnh Hữu Quân 27/01/1995 Nam 2.83 Khá 2339/2018/ĐHCQ_NLU

2 13131215 Nguyễn Thị Diễm Châu 10/05/1995 Nữ 3.17 Khá 2340/2018/ĐHCQ_NLU

3 13131251 Lê Bá Thịnh Đạt 16/02/1995 Nam 3.03 Khá 2341/2018/ĐHCQ_NLU

4 13131288 Phan Thị Hằng 27/09/1995 Nữ 3.09 Khá 2342/2018/ĐHCQ_NLU

5 13131375 Nguyễn Thị Thùy Ly 01/01/1995 Nữ 3.12 Khá 2343/2018/ĐHCQ_NLU

6 13131458 Trần Thị Kim Oanh 27/01/1995 Nữ 2.68 Khá 2344/2018/ĐHCQ_NLU

7 13131494 Trần Thúy Quỳnh 05/02/1995 Nữ 2.94 Khá 2345/2018/ĐHCQ_NLU

DH13DL

1 13149231 Nguyễn Thị Mai 17/01/1995 Nữ 2.92 Khá 2346/2018/ĐHCQ_NLU

2 13149233 Đinh Thị Triều Mến 06/10/1995 Nữ 2.78 Khá 2347/2018/ĐHCQ_NLU

(27)

DH13GI

1 13162038 Lê Phúc Khánh 15/10/1995 Nam 2.68 Khá 2348/2018/ĐHCQ_NLU

2 13162091 Nguyễn Thanh Thoại 24/08/1995 Nam 2.83 Khá 2349/2018/ĐHCQ_NLU

DH13MT

1 13127200 Nguyễn Vy Thảo Phương 26/09/1995 Nữ 2.91 Khá 2350/2018/ĐHCQ_NLU

2 13127218 Trần Công Sắc 11/12/1995 Nam 3.16 Khá 2351/2018/ĐHCQ_NLU

3 13127289 Hồ Thị Kim Trang 10/10/1995 Nữ 2.94 Khá 2352/2018/ĐHCQ_NLU

4 13127335 Ngô Hữu Vinh 10/10/1995 Nam 2.63 Khá 2353/2018/ĐHCQ_NLU

DH13QM

1 13149048 Nguyễn Văn Diễn 01/11/1995 Nam 2.69 Khá 2354/2018/ĐHCQ_NLU

2 13149057 Nguyễn Thanh Duy 25/01/1995 Nam 2.60 Khá 2355/2018/ĐHCQ_NLU

3 13149077 Nguyễn Tiến Đạt 16/11/1995 Nam 2.50 Khá 2356/2018/ĐHCQ_NLU

4 13149078 Phan Tuấn Đạt Đạt 28/12/1995 Nam 2.58 Khá 2357/2018/ĐHCQ_NLU

5 13149086 Trần Quốc Định 17/08/1995 Nam 2.33 Trung bình 2358/2018/ĐHCQ_NLU

6 13149514 Nguyễn Thị Ngọc Yến 09/07/1995 Nữ 2.74 Khá 2359/2018/ĐHCQ_NLU

7 13149605 Chu Văn Quyết 19/02/1991 Nam 2.30 Trung bình 2360/2018/ĐHCQ_NLU

8 13149612 Kim Đức Trịnh 29/06/1991 Nam 2.35 Trung bình 2361/2018/ĐHCQ_NLU

DH13QMGL

1 13149553 Lê Thị Diễm Quỳnh 10/08/1994 Nữ 2.38 Trung bình 2362/2018/ĐHCQ_NLU

2 13149679 Đỗ Văn Hùng 19/08/1995 Nam 2.32 Trung bình 2363/2018/ĐHCQ_NLU

3 13149705 Nguyễn Văn Nguyên 20/10/1994 Nam 2.68 Khá 2364/2018/ĐHCQ_NLU

4 13149712 Giáp Quang Phương 01/07/1994 Nam 2.51 Khá 2365/2018/ĐHCQ_NLU

5 13149763 Lê Minh Trung 17/06/1994 Nam 2.18 Trung bình 2366/2018/ĐHCQ_NLU

DH13QMNT

1 13149821 Phạm Nguyệt Kha 20/04/1995 Nữ 2.65 Khá 2367/2018/ĐHCQ_NLU

2 13149836 Hoàng Thị Ngân 22/03/1995 Nữ 2.45 Trung bình 2368/2018/ĐHCQ_NLU

3 13149869 Phạm Thị Quỳnh Trâm 01/01/1995 Nữ 2.80 Khá 2369/2018/ĐHCQ_NLU

4 13149875 Trần Ngọc Uyên Trinh 27/02/1995 Nữ 2.87 Khá 2370/2018/ĐHCQ_NLU

(28)

5 13149917 Trần Thị Phương Dung 08/04/1995 Nữ 2.81 Khá 2371/2018/ĐHCQ_NLU

6 13149922 Từ Đức Huy 16/02/1995 Nam 2.42 Trung bình 2372/2018/ĐHCQ_NLU

DH13TK

1 13131124 Nguyễn Nữ Phương Thảo 08/10/1995 Nữ 3.13 Khá 2373/2018/ĐHCQ_NLU

2 13131249 Phạm Thị Hồng Đào 10/12/1995 Nữ 3.02 Khá 2374/2018/ĐHCQ_NLU

3 13131294 Đỗ Thị Bé Hiền 01/05/1994 Nữ 3.04 Khá 2375/2018/ĐHCQ_NLU

4 13131312 Mai Thị Hồng 15/03/1994 Nữ 2.73 Khá 2376/2018/ĐHCQ_NLU

5 13131548 Đỗ Thị Ngọc Thu 16/05/1995 Nữ 2.50 Khá 2377/2018/ĐHCQ_NLU

DH14CH

1 14131045 Nguyễn Minh Hào 20/10/1996 Nam 3.23 Giỏi 2378/2018/ĐHCQ_NLU

2 14131170 Nguyễn Thị Kim Thủy 04/11/1996 Nữ 3.12 Khá 2379/2018/ĐHCQ_NLU

3 14131196 Trần Huyền Trân 26/08/1996 Nữ 2.73 Khá 2380/2018/ĐHCQ_NLU

DH14DL

1 14149026 Nguyễn Thị Phương Dung 23/05/1996 Nữ 3.08 Khá 2381/2018/ĐHCQ_NLU

2 14149102 Trần Thị Kim Nguyên 10/02/1996 Nữ 3.22 Giỏi 2382/2018/ĐHCQ_NLU

3 14149123 Nguyễn Trúc Phương 18/12/1996 Nữ 3.30 Giỏi 2383/2018/ĐHCQ_NLU

4 14149131 Lê Công ánh Quốc 22/04/1996 Nam 2.91 Khá 2384/2018/ĐHCQ_NLU

5 14149142 Nguyễn Thị Thanh Tâm 25/02/1996 Nữ 2.94 Khá 2385/2018/ĐHCQ_NLU

6 14149169 Lê Thị Huế Trân 01/01/1996 Nữ 3.13 Khá 2386/2018/ĐHCQ_NLU

7 14149172 Trương Thị Trinh 07/10/1996 Nữ 3.32 Giỏi 2387/2018/ĐHCQ_NLU

DH14ES

1 14163015 Trần Hùng An 20/10/1994 Nam 2.86 Khá 2388/2018/ĐHCQ_NLU

2 14163016 Đỗ Vũ Quỳnh Anh 02/12/1996 Nữ 2.58 Khá 2389/2018/ĐHCQ_NLU

3 14163037 Nguyễn Thị Hồng Cẩm 07/10/1996 Nữ 3.06 Khá 2390/2018/ĐHCQ_NLU

4 14163059 Trần Thị Trúc Duyên 15/01/1996 Nữ 3.09 Khá 2391/2018/ĐHCQ_NLU

5 14163063 Võ Thị Thùy Dương 20/09/1995 Nữ 2.96 Khá 2392/2018/ĐHCQ_NLU

6 14163072 Lê Thị Trúc Giang 24/10/1996 Nữ 3.23 Giỏi 2393/2018/ĐHCQ_NLU

7 14163081 Đỗ Thị Lệ Hằng 01/06/1996 Nữ 3.32 Giỏi 2394/2018/ĐHCQ_NLU

(29)

8 14163085 Trần Thị Thanh Hằng 25/07/1996 Nữ 2.91 Khá 2395/2018/ĐHCQ_NLU

9 14163102 Võ Xuân Huy 23/06/1995 Nam 2.87 Khá 2396/2018/ĐHCQ_NLU

10 14163106 Nguyễn Thị Ngọc Huyền 17/06/1996 Nữ 3.17 Khá 2397/2018/ĐHCQ_NLU

11 14163121 Cao Thị Lan 27/03/1996 Nữ 3.03 Khá 2398/2018/ĐHCQ_NLU

12 14163125 Võ Thị Huỳnh Lê 28/08/1996 Nữ 2.86 Khá 2399/2018/ĐHCQ_NLU

13 14163134 Lê Thị Thùy Loan 16/09/1996 Nữ 2.81 Khá 2400/2018/ĐHCQ_NLU

14 14163136 Trương Thị Loan 01/09/1996 Nữ 2.88 Khá 2401/2018/ĐHCQ_NLU

15 14163143 Vũ Thị Mai 24/12/1995 Nữ 2.83 Khá 2402/2018/ĐHCQ_NLU

16 14163168 Bùi Trần Hồng Ngọc 28/02/1996 Nữ 3.03 Khá 2403/2018/ĐHCQ_NLU

17 14163174 Nguyễn Bích Ngọc 20/07/1996 Nữ 2.87 Khá 2404/2018/ĐHCQ_NLU

18 14163175 Nguyễn Thị Như Ngọc 24/03/1995 Nữ 3.18 Khá 2405/2018/ĐHCQ_NLU

19 14163194 Nguyễn Huỳnh Như 05/04/1996 Nữ 3.43 Giỏi 2406/2018/ĐHCQ_NLU

20 14163200 Lê Hòa Phát 28/09/1996 Nam 2.84 Khá 2407/2018/ĐHCQ_NLU

21 14163202 Phan Nguyễn Phát 01/12/1996 Nam 3.04 Khá 2408/2018/ĐHCQ_NLU

22 14163208 Huỳnh Thị Phương 12/10/1995 Nữ 2.92 Khá 2409/2018/ĐHCQ_NLU

23 14163212 Đoàn Tấn Phước 08/03/1996 Nam 2.95 Khá 2410/2018/ĐHCQ_NLU

24 14163223 Nguyễn Thị Như Quỳnh 15/04/1996 Nữ 2.87 Khá 2411/2018/ĐHCQ_NLU

25 14163227 Phạm Hữu Thái Sơn 03/08/1996 Nam 2.92 Khá 2412/2018/ĐHCQ_NLU

26 14163229 Nguyễn Đức Sữ 18/10/1996 Nam 2.89 Khá 2413/2018/ĐHCQ_NLU

27 14163233 Nguyễn Thị Thanh Tâm 22/01/1996 Nữ 2.88 Khá 2414/2018/ĐHCQ_NLU

28 14163238 Mông Thị Thanh Thanh 26/03/1996 Nữ 2.72 Khá 2415/2018/ĐHCQ_NLU

29 14163259 Nguyễn Thị Lan Thi 15/10/1996 Nữ 2.89 Khá 2416/2018/ĐHCQ_NLU

30 14163266 Vũ Thanh Thoan 24/09/1995 Nam 3.00 Khá 2417/2018/ĐHCQ_NLU

31 14163274 Đặng Thị Thủy Thủy 28/03/1996 Nữ 2.79 Khá 2418/2018/ĐHCQ_NLU

32 14163279 Dương Quỳnh Yến Thy 04/09/1996 Nữ 2.73 Khá 2419/2018/ĐHCQ_NLU

33 14163312 Lương Thị Vân 20/12/1996 Nữ 2.83 Khá 2420/2018/ĐHCQ_NLU

34 14163328 Lê Thảo Nhật Vy 18/08/1996 Nữ 2.82 Khá 2421/2018/ĐHCQ_NLU

35 14163342 Nguyễn Thị Thúy Ngân 06/09/1995 Nữ 3.03 Khá 2422/2018/ĐHCQ_NLU

(30)

DH14MT

1 14127001 Nguyễn Thị Thu An 16/04/1996 Nữ 2.82 Khá 2423/2018/ĐHCQ_NLU

2 14127007 Võ Chí Công 01/08/1996 Nam 3.25 Giỏi 2424/2018/ĐHCQ_NLU

3 14127010 Huỳnh Thị Diệu 19/07/1996 Nữ 2.99 Khá 2425/2018/ĐHCQ_NLU

4 14127011 Nguyễn Thị Thanh Dung 19/03/1995 Nữ 2.96 Khá 2426/2018/ĐHCQ_NLU

5 14127025 Trương Huỳnh Giao 25/03/1996 Nữ 2.94 Khá 2427/2018/ĐHCQ_NLU

6 14127027 Nguyễn Thị Hà 17/06/1996 Nữ 3.02 Khá 2428/2018/ĐHCQ_NLU

7 14127031 Nguyễn Ngọc Hậu 11/04/1996 Nam 3.15 Khá 2429/2018/ĐHCQ_NLU

8 14127038 Trương Thị Thu Hoa 22/04/1995 Nữ 2.98 Khá 2430/2018/ĐHCQ_NLU

9 14127041 Lê Nguyễn Nguyệt Hồ 08/02/1995 Nữ 3.37 Giỏi 2431/2018/ĐHCQ_NLU

10 14127065 Phan Thị Mỹ Linh 09/08/1996 Nữ 2.91 Khá 2432/2018/ĐHCQ_NLU

11 14127083 Lâm Thị Hồng Nhang 18/12/1996 Nữ 3.01 Khá 2433/2018/ĐHCQ_NLU

12 14127088 Phan Nguyễn Yến Nhi 14/03/1996 Nữ 3.03 Khá 2434/2018/ĐHCQ_NLU

13 14127090 Trần Thị Yến Nhi 25/08/1996 Nữ 2.76 Khá 2435/2018/ĐHCQ_NLU

14 14127096 Trần Hoàng Phúc 15/10/1996 Nam 2.74 Khá 2436/2018/ĐHCQ_NLU

15 14127102 Trần Thị Lệ Quyên 28/07/1996 Nữ 3.13 Khá 2437/2018/ĐHCQ_NLU

16 14127106 Nguyễn Vũ Thị Ngọc Sương 09/06/1996 Nữ 3.05 Khá 2438/2018/ĐHCQ_NLU

17 14127109 Lê Thị Minh Tân 05/01/1996 Nữ 2.65 Khá 2439/2018/ĐHCQ_NLU

18 14127111 Lê Thị Xuân Thanh 10/04/1996 Nữ 2.81 Khá 2440/2018/ĐHCQ_NLU

19 14127118 Văn Thanh Thái 10/05/1996 Nam 3.20 Giỏi 2441/2018/ĐHCQ_NLU

20 14127119 Nguyễn Thị Lệ Thắm 21/08/1996 Nữ 3.04 Khá 2442/2018/ĐHCQ_NLU

21 14127121 Trần Thanh Thiện 28/09/1996 Nam 3.15 Khá 2443/2018/ĐHCQ_NLU

22 14127124 Nguyễn Thành Thông 02/03/1996 Nam 2.73 Khá 2444/2018/ĐHCQ_NLU

23 14127148 Đoàn Quang Trung Trung 05/10/1996 Nam 2.79 Khá 2445/2018/ĐHCQ_NLU

24 14127158 Đào Thị Kim Xuyến 18/02/1996 Nữ 2.84 Khá 2446/2018/ĐHCQ_NLU

DH14QM

1 14149019 Phạm Mạnh Cường 29/01/1996 Nam 2.87 Khá 2447/2018/ĐHCQ_NLU

2 14149034 Lê Thị Thùy Dương 05/03/1996 Nữ 2.80 Khá 2448/2018/ĐHCQ_NLU

(31)

3 14149053 Nguyễn Thị Diễm Hằng 13/04/1996 Nữ 2.79 Khá 2449/2018/ĐHCQ_NLU

4 14149057 Đặng Hoàng Ngọc Hân 15/08/1996 Nữ 2.94 Khá 2450/2018/ĐHCQ_NLU

5 14149074 Doãn Thị Mai Hương 20/07/1996 Nữ 2.97 Khá 2451/2018/ĐHCQ_NLU

6 14149085 Nguyễn Nhật Linh 14/11/1993 Nam 2.91 Khá 2452/2018/ĐHCQ_NLU

7 14149095 Phan Thị Kiều My 15/05/1996 Nữ 2.93 Khá 2453/2018/ĐHCQ_NLU

8 14149098 Lê Thị Bích Ngọc 13/10/1995 Nữ 2.97 Khá 2454/2018/ĐHCQ_NLU

9 14149128 Phạm Thanh Quang 17/07/1996 Nam 3.05 Khá 2455/2018/ĐHCQ_NLU

10 14149154 Nguyễn Lê Mẫn Thông 17/12/1996 Nam 2.86 Khá 2456/2018/ĐHCQ_NLU

11 14149155 Nguyễn Thị Hoài Thu 20/09/1996 Nữ 2.76 Khá 2457/2018/ĐHCQ_NLU

DH14QMGL

1 14149222 Đoàn Thị Như Hoa 02/02/1995 Nữ 3.44 Giỏi 2458/2018/ĐHCQ_NLU

2 14149232 Võ Thị Thu Quỳnh 18/04/1996 Nữ 2.99 Khá 2459/2018/ĐHCQ_NLU

3 14149239 Nguyễn Khánh Toàn 20/01/1995 Nam 2.92 Khá 2460/2018/ĐHCQ_NLU

4 14149240 Ngô Dương Kiều Trinh 23/11/1996 Nữ 2.93 Khá 2461/2018/ĐHCQ_NLU

5 14149331 Phạm Thanh Truyền 10/08/1996 Nam 3.03 Khá 2462/2018/ĐHCQ_NLU

DH14TK

1 14131087 Nguyễn Trần Mỹ Linh 23/04/1996 Nữ 3.18 Khá 2463/2018/ĐHCQ_NLU

2 14131088 Phạm Thị Phương Linh 19/01/1996 Nữ 3.10 Khá 2464/2018/ĐHCQ_NLU

3 14131180 Đào Thị Thủy Tiên 11/05/1996 Nữ 3.01 Khá 2465/2018/ĐHCQ_NLU

TC13QMCM

1 13249001 Nguyễn Quốc Ái 01/08/1990 Nam 6.07 Trung bình khá 2466/2018/ĐHVLVH_NLU

2 13249012 Lê Trung Hạnh 09/10/1994 Nam 6.02 Trung bình khá 2467/2018/ĐHVLVH_NLU

3 13249013 Tiêu Minh Hợp 22/04/1994 Nam 6.10 Trung bình khá 2468/2018/ĐHVLVH_NLU

4 13249023 Dương Chí Linh 20/11/1995 Nam 6.13 Trung bình khá 2469/2018/ĐHVLVH_NLU

5 13249026 Trương Bích Ngọc 16/06/1994 Nữ 6.72 Trung bình khá 2470/2018/ĐHVLVH_NLU

6 13249027 Ngô Chí Nguyện 15/11/1994 Nam 5.88 Trung bình 2471/2018/ĐHVLVH_NLU

7 13249029 Ngô Toại Nguyện 15/11/1994 Nam 5.84 Trung bình 2472/2018/ĐHVLVH_NLU

8 13249038 Phùng Văn Thái 10/10/1994 Nam 5.91 Trung bình 2473/2018/ĐHVLVH_NLU

(32)

9 13249041 Phạm Ngọc Thể 25/11/1995 Nam 6.19 Trung bình khá 2474/2018/ĐHVLVH_NLU Nông học

DH11BV

1 11145068 Võ Đồng Đen 27/12/1993 Nam 2.83 Khá 2475/2018/ĐHCQ_NLU

DH12BVB

1 12145235 Nguyễn Ngọc Thanh Dương 09/07/1994 Nam 2.47 Trung bình 2476/2018/ĐHCQ_NLU

2 12145259 Nguyễn Duy Phương 24/02/1994 Nam 2.59 Khá 2477/2018/ĐHCQ_NLU

DH12NHB

1 10132901 Nguyễn Bá Tùng Sang 16/07/1991 Nam 2.84 Khá 2478/2018/ĐHCQ_NLU

2 12113158 Trần Đăng Khoa 22/12/1994 Nam 2.56 Khá 2479/2018/ĐHCQ_NLU

3 12113261 Nguyễn Quốc Thái 12/06/1994 Nam 2.30 Trung bình 2480/2018/ĐHCQ_NLU

4 12113374 Tạ Triệu Hà Riên Riên 30/10/1993 Nữ 2.84 Khá 2481/2018/ĐHCQ_NLU

DH12NHC

1 12113038 Ngô Thị Hồng Ngọc 28/05/1994 Nữ 2.95 Khá 2482/2018/ĐHCQ_NLU

2 12113279 Nguyễn Thị Cẩm Tiên 05/01/1993 Nữ 2.50 Khá 2483/2018/ĐHCQ_NLU

3 12113338 Nguyễn Hữu Đạt 01/01/1994 Nam 2.67 Khá 2484/2018/ĐHCQ_NLU

DH13BVA

1 13145016 Nguyễn Chí Công 07/10/1995 Nam 2.75 Khá 2485/2018/ĐHCQ_NLU

2 13145051 Trần Minh Hảo 20/01/1995 Nam 2.65 Khá 2486/2018/ĐHCQ_NLU

3 13145116 Lê Thị Kim Ngọc 21/12/1995 Nữ 2.63 Khá 2487/2018/ĐHCQ_NLU

4 13145197 Huỳnh Hữu Tín 05/06/1994 Nam 2.72 Khá 2488/2018/ĐHCQ_NLU

5 13145214 Nguyễn Thị Thanh Trúc 08/01/1995 Nữ 3.13 Khá 2489/2018/ĐHCQ_NLU

DH13BVB

1 13145246 Neáng Kim Sơn 19/08/1993 Nữ 2.32 Trung bình 2490/2018/ĐHCQ_NLU

DH13NHA

1 13113035 Hoàng Thị Thảo Duyên 19/10/1995 Nữ 2.99 Khá 2491/2018/ĐHCQ_NLU

2 13113092 Nguyễn Thị Hương 19/08/1995 Nữ 2.71 Khá 2492/2018/ĐHCQ_NLU

(33)

3 13113252 Lê Ngọc Tuấn 02/04/1995 Nam 2.63 Khá 2493/2018/ĐHCQ_NLU

4 13113268 Hoàng Vũ 01/07/1995 Nam 2.29 Trung bình 2494/2018/ĐHCQ_NLU

DH13NHB

1 13113014 Bùi Ngọc Bảo 18/03/1995 Nam 2.80 Khá 2495/2018/ĐHCQ_NLU

2 13113137 Trần Hữu Nghị 29/08/1995 Nam 2.96 Khá 2496/2018/ĐHCQ_NLU

3 13113199 Huỳnh Ngọc Thảo 06/12/1995 Nữ 2.80 Khá 2497/2018/ĐHCQ_NLU

DH13NHGL

1 13113291 Lưu Thị Ngọc Mai 04/12/1995 Nữ 3.00 Khá 2498/2018/ĐHCQ_NLU

2 13113293 Nguyễn Thị Minh Phương 02/03/1995 Nữ 2.94 Khá 2499/2018/ĐHCQ_NLU

3 13113328 Vũ Văn Cường 04/03/1993 Nam 3.03 Khá 2500/2018/ĐHCQ_NLU

4 13113349 Huỳnh Quốc Hiệu 11/09/1995 Nam 2.53 Khá 2501/2018/ĐHCQ_NLU

5 13113353 Nguyễn Văn Hồng 12/03/1995 Nam 2.72 Khá 2502/2018/ĐHCQ_NLU

6 13113364 Nguyễn Văn Lĩnh 02/11/1995 Nam 3.12 Khá 2503/2018/ĐHCQ_NLU

7 13113437 Đặng Hiếu Vinh 10/01/1994 Nam 2.85 Khá 2504/2018/ĐHCQ_NLU

8 13113438 Chu Ngọc Vũ 20/05/1994 Nam 2.91 Khá 2505/2018/ĐHCQ_NLU

9 13113440 Nguyễn Văn Vũ 07/07/1994 Nam 2.63 Khá 2506/2018/ĐHCQ_NLU

DH14BV

1 14145015 Phạm Thị Cúc 21/02/1996 Nữ 3.02 Khá 2507/2018/ĐHCQ_NLU

2 14145017 Phan Thanh Dân 31/03/1996 Nam 2.94 Khá 2508/2018/ĐHCQ_NLU

3 14145024 Nguyễn Quốc Dương 16/09/1996 Nam 2.82 Khá 2509/2018/ĐHCQ_NLU

4 14145034 Lại Thành Giang 01/01/1996 Nam 3.71 Xuất sắc 2510/2018/ĐHCQ_NLU

5 14145052 Nguyễn Thị Ngọc Huyền 07/06/1996 Nữ 2.80 Khá 2511/2018/ĐHCQ_NLU

6 14145055 Huỳnh Nhựt Khang 09/01/1996 Nam 2.74 Khá 2512/2018/ĐHCQ_NLU

7 14145056 Chau Sóc Khanh 09/01/1995 Nam 2.62 Khá 2513/2018/ĐHCQ_NLU

8 14145105 Hồ Lâm Thanh 06/09/1996 Nữ 2.97 Khá 2514/2018/ĐHCQ_NLU

9 14145110 Đặng Thanh Thảo 18/02/1996 Nữ 3.04 Khá 2515/2018/ĐHCQ_NLU

10 14145112 Khiêu Hồng Thái 15/08/1995 Nam 3.01 Khá 2516/2018/ĐHCQ_NLU

11 14145114 Trần Nguyễn Mai Thi 20/12/1996 Nữ 3.37 Giỏi 2517/2018/ĐHCQ_NLU

(34)

12 14145133 Hồ Ngọc Tuấn 24/06/1996 Nam 3.02 Khá 2518/2018/ĐHCQ_NLU DH14NH

1 14113900 Lê Thị Kim Dung 17/01/1994 Nữ 2.96 Khá 2519/2018/ĐHCQ_NLU

DH14NHA

1 13113009 Phạm Thị Anh 04/12/1995 Nữ 3.12 Khá 2520/2018/ĐHCQ_NLU

2 14113094 Nguyễn Thị Thùy Linh 13/08/1996 Nữ 2.89 Khá 2521/2018/ĐHCQ_NLU

3 14113119 Nguyễn Ngọc Kim Ngân 01/09/1996 Nữ 2.79 Khá 2522/2018/ĐHCQ_NLU

4 14113132 Lê Quốc Nhiên 24/07/1996 Nam 2.94 Khá 2523/2018/ĐHCQ_NLU

5 14113155 Nguyễn Thị Trúc Phương 06/04/1996 Nữ 3.23 Giỏi 2524/2018/ĐHCQ_NLU

6 14113179 Mai Thành Tâm 15/04/1995 Nam 2.81 Khá 2525/2018/ĐHCQ_NLU

7 14113239 Ngô Thái Trọng 01/10/1996 Nam 3.32 Giỏi 2526/2018/ĐHCQ_NLU

8 14113245 Nguyễn Thị Mộng Tuyền 23/05/1996 Nữ 3.21 Giỏi 2527/2018/ĐHCQ_NLU

9 14113248 Trần Tuấn Tú 08/06/1996 Nam 3.03 Khá 2528/2018/ĐHCQ_NLU

DH14NHB

1 14113015 Đinh Quang Bửu 23/09/1996 Nam 3.03 Khá 2529/2018/ĐHCQ_NLU

2 14113035 Danh Đầy 06/04/1996 Nam 3.09 Khá 2530/2018/ĐHCQ_NLU

3 14113038 Phạm Việt Đoàn 02/09/1996 Nam 2.88 Khá 2531/2018/ĐHCQ_NLU

4 14113052 Nguyễn Thị Thanh Hằng Hằng 02/04/1996 Nữ 3.55 Giỏi 2532/2018/ĐHCQ_NLU

5 14113073 Nguyễn Thị Như Huỳnh 19/06/1996 Nữ 3.30 Giỏi 2533/2018/ĐHCQ_NLU

6 14113095 Nguyễn Thị Thùy Linh 14/10/1996 Nữ 3.17 Khá 2534/2018/ĐHCQ_NLU

7 14113128 Võ Hy Thùy Ngọc 19/08/1996 Nữ 3.06 Khá 2535/2018/ĐHCQ_NLU

8 14113130 Phạm Ngọc Nhẫn 04/11/1996 Nữ 3.16 Khá 2536/2018/ĐHCQ_NLU

9 14113139 Phạm Thị Thùy Như 04/04/1996 Nữ 2.77 Khá 2537/2018/ĐHCQ_NLU

10 14113148 Trương Hoài Phong 29/06/1996 Nam 3.54 Giỏi 2538/2018/ĐHCQ_NLU

11 14113152 Nguyễn Thanh Phúc 01/09/1996 Nam 3.41 Giỏi 2539/2018/ĐHCQ_NLU

12 14113242 Nguyễn Nhật Trường 17/12/1996 Nam 2.91 Khá 2540/2018/ĐHCQ_NLU

13 14113249 Trần Mai Hoàng Uyên 28/08/1996 Nữ 3.17 Khá 2541/2018/ĐHCQ_NLU

(35)

DH14NHGL

1 14113344 Hoàng Lê Hảo 07/06/1996 Nữ 2.81 Khá 2542/2018/ĐHCQ_NLU

TC10NHDL

1 10213131 Võ Ngọc Hưng 13/11/1979 Nam 6.35 Trung bình khá 2543/2018/ĐHVLVH_NLU

TC11NHGL

1 11213103 Thaoh 22/11/1980 Nam 5.94 Trung bình 2544/2018/ĐHVLVH_NLU

TC12NHBD

1 12213007 Nguyễn Thế Cương 03/02/1985 Nam 6.17 Trung bình khá 2545/2018/ĐHVLVH_NLU

2 12213014 Dương Thành Duyên 10/07/1970 Nam 5.84 Trung bình 2546/2018/ĐHVLVH_NLU

3 12213039 Nguyễn Thế Phương 25/07/1981 Nam 5.94 Trung bình 2547/2018/ĐHVLVH_NLU

Ngoại ngữ - Sư phạm DH11AV

1 11128022 Vũ Thị Thùy Duyên 26/02/1993 Nữ 2.58 Khá 2548/2018/ĐHCQ_NLU

DH12AV

1 12128104 Lê Thị Kiều Oanh 20/05/1994 Nữ 2.53 Khá 2549/2018/ĐHCQ_NLU

2 12128155 Cao Thị Thảo Thy 07/09/1994 Nữ 2.32 Trung bình 2550/2018/ĐHCQ_NLU

3 12128191 Nguyễn Đoàn Huy Vũ 02/09/1994 Nam 2.17 Trung bình 2551/2018/ĐHCQ_NLU

4 12128203 Lương Văn Trí 10/09/1994 Nam 2.23 Trung bình 2552/2018/ĐHCQ_NLU

5 12128207 Nguyễn Thị Tuyết Dung 13/03/1994 Nữ 2.15 Trung bình 2553/2018/ĐHCQ_NLU

DH12SP

1 12132002 Hoàng Phi Long 02/08/1994 Nam 2.43 Trung bình 2554/2018/ĐHCQ_NLU

2 12132012 Trần Đình Hiếu 01/10/1994 Nam 2.59 Khá 2555/2018/ĐHCQ_NLU

DH13AV

1 13128010 Nguyễn Lê Kim Châu 20/10/1995 Nữ 3.26 Giỏi 2556/2018/ĐHCQ_NLU

2 13128021 Hà Thị Kiều Dung 31/01/1995 Nữ 2.66 Khá 2557/2018/ĐHCQ_NLU

3 13128047 Mai Thanh Hùng 07/08/1995 Nam 2.73 Khá 2558/2018/ĐHCQ_NLU

4 13128070 Quách ái Minh 17/03/1995 Nữ 2.61 Khá 2559/2018/ĐHCQ_NLU

Tài liệu tham khảo