• Không có kết quả nào được tìm thấy

2015 DANH SÁCH TẬP THỂ-ĐƠN VỊ, TỔ-BỘ MÔN ĐẠT LĐTT

N/A
N/A
Protected

Academic year: 2023

Chia sẻ "2015 DANH SÁCH TẬP THỂ-ĐƠN VỊ, TỔ-BỘ MÔN ĐẠT LĐTT"

Copied!
34
0
0

Loading.... (view fulltext now)

Văn bản

(1)

STT

1 Ban Giám Hiệu x

2 K. Nông học x

* BM. Cây Công nghiệp x

* BM. Cây lương thực - Rau - Hoa - Quả x

* BM. Thủy nông x

* BM. Nông hóa - Thổ nhưỡng x

* BM. Bảo vệ thực vật x

* BM. Di truyền - Giống x

* BM. Sinh lý - Sinh hóa x

* Văn phòng khoa x

* Trại thực nghiệm x

3 K. Chăn nuôi Thú y x

* BM. Khoa học Sinh học Thú y x

* BM. Dinh dưỡng x

* BM. Bệnh truyền nhiễm & Thú y Cộng đồng x

NĂM HỌC 2014 - 2015

ĐƠN VỊ Ghi chú

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

TP. HỒ CHÍ MINH

DANH SÁCH T ẬP THỂ-ĐƠN VỊ, TỔ-BỘ MÔN ĐẠT LĐTT

* BM. Bệnh truyền nhiễm & Thú y Cộng đồng x

* BM. Giống Động vật x

* BM. Chăn nuôi Chuyên khoa x

* BM. Thú y Lâm sàng x

* Văn phòng khoa x

4 K. Lâm nghiệp x

* BM. Kỹ thuật Thông tin Lâm nghiệp x

* BM. Lâm sinh x

* BM. Thiết kế đồ gỗ Nội thất x

* Tổ Văn phòng x

* BM. Chế biến Lâm sản x

* BM. Nông lâm kết hợp & Lâm nghiệp XH x

* BM. Quản lý Tài nguyên rừng x

5 K. Kinh tế

* BM. Kinh tế Nông nghiệp x

* BM. Kinh tế học x

* Tổ Văn phòng x

* BM. Kinh tế Tài nguyên Môi trường x

6 K. Cơ khí Công nghệ x

* BM. Máy Sau thu hoạch - CB x

* BM. Công nghệ Nhiệt lạnh x

* BM. Cơ điện tử x

* BM. Kỹ thuật cơ sở x

* BM. Công thôn x

* BM. Điều khiển tự động x

(2)

STT ĐƠN VỊ Ghi chú

* BM Công nghệ Ô tô x

* Tổ Văn phòng x

7 K. Thủy sản x

* BM. Bệnh học Thủy sản x

* BM. Chế biến Thủy sản x

* BM. Sinh học & Quản lý NL Thủy sản x

* BM. Kinh tế & Phát triển nghề cá x

* BM. Kỹ thuật nuôi thủy sản x

8 K. Công nghệ Thực phẩm x

* BM. Hóa sinh x

* BM. Kỹ thuật Thực phẩm x

* BM. Vi sinh x

* BM. Phát triển sản phẩm x

* BM. Sau Thu hoạch x

* BM. Dinh dưỡng x

* Tổ Văn phòng x

9 K. Khoa học x

* BM. Toán x

* BM. Sinh x

* BM. Lý x

* BM. Hóa x

* BM. Giáo dục Thể chất x

10 K. Ngoại ngữ - Sư phạm x

10 K. Ngoại ngữ - Sư phạm x

* BM. Tiếng Anh quản lý và không chuyên x

* BM. Sư phạm Tiếng Anh x

* BM. Ngôn ngữ - Văn hóa - Văn chương x

* BM. Sư phạm kỹ thuật Nông nghiệp x

* BM. Tiếng Pháp x

11 K. Môi trường & Tài nguyên x

* BM. Quản lý Môi trường x

* BM. Công nghệ Môi trường x

* BM. Khoa học Môi trường x

* BM. Tài nguyên & GIS x

* BM. Cảnh quan & Kỹ thuật Hoa viên x

12 K. Công nghệ Thông tin x

* BM. Hệ thống Thông tin x

* BM. Mạng máy tính x

* BM. CN Phần mềm x

* BM. Tin học cơ sở x

13 K. Quản lý Đất đai&Bất Động sản x

* BM. Quy hoạch x

* BM. CN Địa chính x

* BM. Kinh tế Đất x

* BM. Chính sách Pháp luật x

14 BM. Lý luận Chính trị x

15 BM. Công nghệ Sinh học x

16 BM. Công nghệ Hóa học x

16 BM. Công nghệ Hóa học x

(3)

STT ĐƠN VỊ Ghi chú

17 Viện NC CN Sinh học&MT x

* BM. CNSH Thực vật x

* BM. CNSH Động vật x

* BM. CNSH Môi trường x

* Bm Hóa Sinh-Hóa dược và Thực phẩm x

18 TT. Ngoại ngữ x

19 TT. CN&QL Môi trường&TN x

20 TT. Tin học Ứng dụng x

21 TT. NCCBLS Giấy & Bột giấy x

22 TT. Năng lượng&Máy NN x

23 TT. NC&CG KHCN x

* Tổ Kế hoạch - Tài vụ x

* Tổ Nghiên cứu Khoa học x

24 TT. CN&TB Nhiệt lạnh x

25 TT. Khảo thí & ĐB Chất lượng x

* Tổ Khảo thí x

* Tổ Đảm bảo Chất lượng x

26 TT. Hỗ trợ SV&QHDN x

27 TT. NC&ƯDCN Địa chính x

* Phòng Khoa học - Công nghệ x

* Phòng Tổng hợp x

28 TT. Đào tạo Quốc tế x

29 TT. Ươm tạo Doanh nghiệp x

29 TT. Ươm tạo Doanh nghiệp x

30 TT. Bồi dưỡng Kiến thức x

31 TT. Nghiên cứu Biến đổi Khí hậu x

32 P. Đào tạo x

* Tổ Quản lý kết quả học tập x

* Tổ Kế hoạch - Thống kê x

* Tổ Văn phòng - Liên kết đào tạo x

* Xưởng in x

33 P. Sau Đại học x

34 P. Quản lý Nghiên cứu Khoa học x

35 P. Tổ chức cán bộ x

* Tổ Chế độ x

* Tổ Nhân sự - Thi đua khen thưởng x

36 P. Hành chính x

* Tổ Văn thư - Lưu trữ x

* Tổ Công nghệ Thông tin x

* Tổ Nhà khách x

37 P. Kế hoạch Tài chính x

* Tổ Kế hoạch x

* Tổ Kế toán x

38 P. Công tác Sinh viên x

39 P. Thanh tra Giáo dục x

40 P. Hợp tác Quốc tế x

41 P. Quản trị - Vật tư x

* Tổ Kỹ thuật Nước x

* Tổ Kỹ thuật Nước x

(4)

STT ĐƠN VỊ Ghi chú

* Tổ Văn phòng x

* Tổ Kỹ thuật Điện x

* Tổ Giảng đường x

* Đội xe x

* Đội Bảo vệ x

* Tổ Hoa viên x

42 Trạm Y tế x

43 Thư viện x

44 Ký túc xá x

* Tổ VP - Bảo trì - Quản lý SV x

* Tổ Bảo vệ x

* Tổ Vệ sinh x

45 Văn phòng Côngđoàn x

46 Văn phòngĐảng ủy x

47 Nhà Thi đấu & Luyện tập thể thao x

48 Phân hiệu ĐHNL tại Gia Lai x

* Ban Tổ chức - Hành chính x

* Ban Kế hoạch - Tài chính x

* Ban Công tác Sinh viên x

* Ban Quản lý Đào tạo x

* Ban Quản lý NCKH - HTQT x

49 Phân hiệu ĐHNL tại Ninh Thuận x

(5)

STT HỌ VÀ TÊN LĐTT Ghi chú

1 Nguyễn Hay Ban Giám Hiệu

2 Huỳnh Thanh Hùng ''

3 Dương Duy Đồng ''

4 Phạm Văn Hiền ''

5 Phạm Thị Minh Tâm Khoa Nông học

6 Trần Văn Lợt ''

7 Võ Thị Thu Oanh ''

8 Hồ Tấn Quốc ''

9 Võ Thái Dân ''

10 Nguyễn Duy Năng ''

11 Phạm Thị Ngọc ''

12 Nguyễn Thị Mỹ Dung ''

13 Trần Thị Dạ Thảo ''

14 Thái Nguyễn Diễm Hương ''

15 Phạm Hữu Nguyên ''

16 Nguyễn Văn Phu ''

17 Nguyễn Phạm Hồng Lan ''

BỘ GIÁO DỤC V À ĐÀO T ẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM

TP. HỒ CHÍ MINH

DANH SÁCH CÁ NHÂN LAO Đ ỘNG TI ÊN TI ẾN NĂM 2014-2015

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

17 Nguyễn Phạm Hồng Lan ''

18 Nguyễn Phương ''

19 Nguyễn Tuyết Nhung T ường ''

20 Nguyễn Thị Thanh Duyên ''

21 Nguyễn Thị Thúy Liễu ''

22 Nguyễn Thị Huyền Trang ''

23 Lê Khắc Hoàng ''

24 Nguyễn Tuấn Đạt ''

25 Nguyễn Thị Phụng Kiều ''

26 Lê Trọng Hiếu ''

27 Trần Hoài Thanh ''

28 Nguyễn Thị Ái Hà ''

29 Trần Thị Phương Thư ''

30 Trần Thanh Tuyền ''

31 Nguyễn Ngọc Dung ''

32 Phan Thị Lý ''

33 Ngô Đằng Phong ''

34 Nguyễn Đình Phú ''

35 Phan Hải Văn ''

36 Nguyễn Tất Toàn Khoa Chăn nuôi Thú y

37 Võ Thị Trà An ''

38 Nguyễn Quang Thiệu ''

39 Chế Minh Tùng ''

40 Lê Quang Thông ''

41 Lê Thanh Hiền ''

(6)

42 Nguyễn Thị Phước Ninh ''

43 Võ Tấn Đại ''

44 Nguyễn Thị Mỹ Nhân ''

45 Trần Thị Quỳnh Lan ''

46 Hồ Thị Nga ''

47 Nguyễn Ngọc Thanh Xuân ''

48 Đặng Thị Xuân Thiệp ''

49 Ngô Hồng Phượng ''

50 Hồ Thị Kim Hoa ''

51 Nguyễn Đình Quát ''

52 Nguyễn Thị Thu Năm ''

53 Lê Thị Hà ''

54 Lê Hữu Ngọc ''

55 Đỗ Tiến Duy ''

56 Hoàng Thanh Hải ''

57 Trương Đình Bảo ''

58 Dương Tiểu Mai ''

59 Trần Văn Chính ''

60 Nguyễn Quốc Tuấn ''

61 Quách Tuyết Anh ''

62 Bùi Thị Trà Mi ''

63 Đoàn Trần Vĩnh Khánh ''

64 Đường Chi Mai ''

65 Lê Thụy Bình Phương ''

66 Nguyễn Văn Nhã ''

66 Nguyễn Văn Nhã ''

67 Ngô Bá Duy ''

68 Nguyễn Kiên Cường ''

69 Lê Nguyễn Phương Khanh ''

70 Nguyễn Văn Hiệp ''

71 Lê Minh Hồng Anh ''

72 ĐẶng Thị Dạ Thảo ''

73 Nguyễn Văn Hưởng ''

74 Trần Thị Phương Dung ''

75 Nguyễn Hiếu Phương ''

76 Nguyễn Thị Lộc ''

77 Bùi Thị Kim Phụng ''

78 Phan Quang Bá ''

79 Vũ Ngọc Yến ''

80 Bùi Ngọc Thúy Linh ''

81 Bùi Thị Phương Thảo ''

82 Nguyễn Như Nguyên Hương ''

83 Nguyễn Thị Mỹ Dung ''

84 Trần Thanh Tiến ''

85 Nguyễn Thị Thương ''

86 Lâm Quang Ngà ''

87 Cao Phước Uyên Trân ''

88 Nguyễn Văn Chánh ''

89 Nguyễn Thị Kim Loan ''

(7)

90 Nguyễn Tiến Thành ''

91 Đặng Đình Bôi Khoa Lâm nghiệp

92 Hoàng Thị Thanh Hương ''

93 Bùi Việt Hải ''

94 Nguyễn Minh Cảnh ''

95 Phạm Ngọc Nam ''

96 Nguyễn Thị Lan Phương ''

97 Bùi Thị Thiên Kim ''

98 Phan Minh Xuân ''

99 Phạm Thanh Hải ''

100 Đặng Hải Phương ''

101 Trương Văn Vinh ''

102 Viên Ngọc Nam ''

103 Đinh Thị Minh Xuân ''

104 Lê Thị Luận ''

105 Nguyễn Thị Ánh Nguyệt ''

106 Tăng Thị Kim Hồng ''

107 Nguyễn Quốc Bình ''

108 Lê Bá Toàn ''

109 Phan Trung Diễn ''

110 Huỳnh Ngọc Hưng ''

111 Trần Thế Phong ''

112 Phạm Trịnh Hùng ''

113 Phạm Thị Yến ''

114 Nguyễn Văn Thêm ''

114 Nguyễn Văn Thêm ''

115 Trần Trọng Nghĩa ''

116 Phan Văn Trọng ''

117 La Vĩnh Hải Hà ''

118 Nguyễn Ngọc Kiểng ''

119 Đặng Minh Hải ''

120 Nguyễn Lê Hồng Thúy ''

121 Đặng Thị Thanh Nhàn ''

122 Lê Thanh Thùy ''

123 Trần Thị Hiền ''

124 Nguyễn Duy Linh ''

125 Nguyễn Thị Mộng Trinh ''

126 Nguyễn Thị Minh Hải ''

127 Nguyễn Thị Kim Tài ''

128 Mạc Văn Chăm ''

129 Hồ Quý Thạch ''

130 Nguyễn Thị Kiều Nương ''

131 Nguyễn Văn Ngãi Khoa Kinh tế

132 Đặng Lê Hoa ''

133 Lê Thị Nguyệt ''

134 Bùi Thị Mai ''

135 Trần Thị Minh N ương ''

136 Đỗ Minh Hoàng ''

137 Trần Minh Trí ''

(8)

138 Đặng Thanh Hà ''

139 Nguyễn Thị Bình Minh ''

140 Nguyễn Thùy Dung ''

141 Nguyễn Duyên Linh ''

142 Nguyễn Minh Tôn ''

143 Mai Đình Quý ''

144 Lê Văn Lạng ''

145 Trần Hoài Nam ''

146 Lê Vũ ''

147 Lê Quang Thông ''

148 Đoàn Văn Vương ''

149 Phạm Thị Thuyền ''

150 Hoàng Hà Anh ''

151 Lê Thanh Loan ''

152 Nguyễn Huy Bích Khoa Cơ khí Công ngh ệ

153 Trương Quang Trường ''

154 Đặng Hữu Dũng ''

155 Nguyễn Hải Đăng ''

156 Vương Thành Tiên ''

157 Lê Văn Bạn ''

158 Thi Hồng Xuân ''

159 Trần Thị Kim Ngà ''

160 Nguyễn Thanh Phong ''

161 Nguyễn Thị Kiều Hạnh ''

162 Nguyễn Văn Kiệp ''

162 Nguyễn Văn Kiệp ''

163 Lê Đình Quang ''

164 Nguyễn Thị Hồng Điệp ''

165 Nguyễn Trịnh Nguyên ''

166 Phan Minh Hiếu ''

167 Nguyễn Huỳnh Tr ường Gia ''

168 Kiều Văn Đức ''

169 Trần Văn Đông ''

170 Trần Văn Hoàng ''

171 Vũ Bá Xích ''

172 Đào Duy Vinh ''

173 Nguyễn Đăng Khoa ''

174 Lê Văn Tuấn ''

175 Phạm Duy Lam ''

176 Nguyễn Văn Công Chính ''

177 Vương Đình Bằng ''

178 Bùi Công Hạnh ''

179 Lê Quang Trí ''

180 Lê Quang Hiền ''

181 Nguyễn Lê Tường ''

182 Nguyễn Tấn Phúc ''

183 Phạm Đức Dũng ''

184 Nguyễn Thị Phương Thảo ''

185 Nguyễn Như Trí Khoa Thủy sản

(9)

186 Nguyễn Hữu Thịnh ''

187 Nguyễn Văn Trai ''

188 Nguyễn Hoàng Nam Kha ''

189 Nguyễn Minh Đức ''

190 Trần Hồng Thủy ''

191 Võ Thị Thanh Bình ''

192 Truyện NhãĐịnh Huệ ''

193 Trần Hữu Lộc ''

194 Lê Thanh Hùng ''

195 Nguyễn Phúc Cẩm Tú ''

196 Đinh Thế Nhân ''

197 Ngô Văn Ngọc ''

198 Ong Mộc Quý ''

199 Nguyễn Thụy Đan Thanh ''

200 Trần Văn Minh ''

201 Văn Hữu Nhật ''

202 Ngô Đăng Lâm ''

203 Nguyễn Phúc Thưởng ''

204 Nguyễn Thanh Tâm ''

205 Vũ Cẩm Lương ''

206 Võ Thanh Liêm ''

207 Lưu Thị Thanh Trúc ''

208 Phạm Duy Tân ''

209 Trần Ngọc Thiên Kim ''

210 Phạm Thị Lan Phương ''

210 Phạm Thị Lan Phương ''

211 Trương Quang Bình ''

212 Võ Văn Tuấn ''

213 Hồ Thị Tr ường Thy ''

214 Nguyễn Thùy Linh ''

215 Đặng Thị Thanh Hòa ''

216 Nguyễn Thị Thanh Trúc ''

217 Nguyễn Thị Thủy Tiên ''

218 Nguyễn Thị Bạch Mai ''

219 Lê Thị Ngọc Hân ''

220 Lê Trung Thiên Khoa Công nghệ Thực phẩm

221 Lê Thị Thanh ''

222 Phan Tại Huân ''

223 Nguyễn Thị Phước Thủy ''

224 Kha Chấn Tuyền ''

225 Lương Hồng Quang ''

226 Trương Thị Bông ''

227 Nguyễn Anh Trinh ''

228 Nguyễn Hữu Nam ''

229 Vũ Thị Lâm An ''

230 Phạm Minh Trung ''

231 Nguyễn Trung Hậu ''

232 Nguyễn Minh Hiền ''

233 Trương Thục Tuyền ''

(10)

234 Hồ Thị Thúy Vân ''

235 Lâm Thanh Hiền ''

236 Phan Thị Lan Khanh ''

237 Nguyễn Hữu Cường ''

238 Dương Thị Ngọc Diệp ''

239 Lê Thị Kiều Thu ''

240 Huỳnh Tiến Đạt ''

241 Nguyễn Thị Ngọc Mai ''

242 Nguyễn Thị Thu Thủy ''

243 Ngô Thị Ty Na ''

244 Nguyễn Minh Xuân Hồng ''

245 Lê Thị Thủy ''

246 Phan Thị Kim Khánh ''

247 Nguyễn Thị Thanh Mỹ ''

248 Huỳnh Hoa Anh Đào ''

249 Nguyễn Ngọc Diệp ''

250 Nguyễn Thị Phượng ''

251 Nguyễn Thị Mai Khoa Khoa học

252 Đoàn Thị Phương Thùy ''

253 Phạm Thị Thanh Nhàn ''

254 Nguyễn Thị Thanh Thúy ''

255 Trần Thị Thanh Hương ''

256 Bùi Đại Nghĩa ''

257 Đặng Thành Danh ''

258 Lê Ngọc Thông ''

258 Lê Ngọc Thông ''

259 Bùi Minh Tâm ''

260 Hà Thị Thảo Trâm ''

261 Nguyễn Văn Hiếu ''

262 Nguyễn Lưu Nguyễn ''

263 Ngô Thiện ''

264 Đặng Văn Quý ''

265 Phạm Thành KCông ''

266 Bùi Trang Phương Nam ''

267 Hồ Ngọc Kỳ ''

268 Trần Bảo Ngọc ''

269 Lê Nguyễn Mai Anh ''

270 Đinh Thanh Tùng ''

271 Trần Thị Diễm Châu ''

272 Phạm Thị Bích Vân ''

273 Nguyễn Văn Hiền ''

274 Doãn Thị Bằng ''

275 Nguyễn Hữu Trí ''

276 Nguyễn Thị Thu Sương ''

277 Nguyễn Bá Toàn ''

278 Nguyễn Đình Trưởng ''

279 Lưu Thị Thúy Hòa ''

280 Đoàn Thị Huệ Dung Khoa Ngoại ngữ S ư phạm

281 Võ Văn Việt ''

(11)

282 Huỳnh Trung Chánh ''

283 Lê Minh Hà ''

284 Lê Thị Triển ''

285 Nguyễn Liên Hương ''

286 Hồ Văn Công Nhân ''

287 Bùi Thị Thục Quyên ''

288 Tạ Mỹ Nga ''

289 Huỳnh Thanh Nhã ''

290 Huỳnh Thị Cẩm Loan ''

291 Lê Vĩnh Thục Thúy Vy ''

292 Dương Mỹ Thẩm ''

293 Nguyễn Thị Kim An ''

294 Phan Thị Lan Anh ''

295 Bùi Quốc Chính ''

296 Ngô Phan Lan Dung ''

297 Nguyễn Đặng Thị Cúc Huyền ''

298 Đào Như Nguy ện ''

299 Lê Thị Tiểu Phượng ''

300 Nguyễn Thị Anh Th ư ''

301 Lê Thị Ngân Vang ''

302 Phạm Quỳnh Trang ''

303 Nguyễn Thanh Bình ''

304 Trần Ngọc Thanh ''

305 Hà Thị Ngọc Thương ''

306 Lê Quốc Tuấn Khoa Môi trường & Tài nguyên 306 Lê Quốc Tuấn Khoa Môi trường & Tài nguyên

307 Đinh Quang Diệp ''

308 Nguyễn Vinh Quy ''

309 Nguyễn Kim Lợi ''

310 Hoàng Thị Mỹ H ương ''

311 Nguyễn Tri Quang Hưng ''

312 Nguyễn Thị Minh Th ư ''

313 Ngô Thị Minh Thê ''

314 Lê Thị Thủy ''

315 Phạm Trung Kiên ''

316 Nguyễn Văn Hiển ''

317 Vũ Văn Quang ''

318 Lê Tấn Thanh Lâm ''

319 Huỳnh Ngọc Anh Tuấn ''

320 Nguyễn Văn Huy ''

321 Hoàng Thị Thủy ''

322 Trương Thị Cẩm Nhung ''

323 Bùi Thị Phương Thảo ''

324 Nguyễn Thị Huyền ''

325 Nguyễn Thị Hà Vy ''

326 Huỳnh Tấn Nhựt ''

327 Nguyễn Kim Huệ ''

328 Lê Trương Ngọc Hân ''

329 Dương Thị Mỹ Tiên ''

(12)

330 Nguyễn Linh Vũ ''

331 Nguyễn Thiện Thanh ''

332 Cao Thị Ngọc Cương ''

333 Ngô Vy Thảo ''

334 Nguyễn Nhật Huỳnh Mai ''

335 Nguyễn Văn Long ''

336 Võ Thị Bích Thùy ''

337 Phạm Văn Tính Khoa Công nghệ Thông tin

338 Trần Thị Thanh Nga ''

339 Đỗ Thị Yến Nhi ''

340 Phan Vĩnh Thuần ''

341 Nguyễn Văn Dũ ''

342 Nguyễn Đức Công Song ''

343 Lê Phi Hùng ''

344 Trần Lê Như Quỳnh ''

345 Đinh Quang Vinh ''

346 Phan Đình Long ''

347 Văn Công Đức ''

348 Đoàn Thị Kim Oanh ''

349 Nguyễn Thị Phương Trâm ''

350 Tô Minh Nhựt ''

351 Võ Tấn Linh ''

352 Nguyễn Văn Tân Khoa QL Đất đai&Bất Động sản

353 Bùi Văn Hải ''

354 Lê Ngọc Lãm ''

354 Lê Ngọc Lãm ''

355 Trần Duy Hùng ''

356 Huỳnh Thanh Hiền ''

357 Lê Mộng Triết ''

358 Trần Thị Việt Hòa ''

359 Nguyễn Ngọc Thy ''

360 Dương Thị Tuyết Hà ''

361 Nguyễn Du ''

362 Nguyễn Thị Chí Tâm ''

363 Cấn Kim Dũng ''

364 Thái Văn Hòa ''

365 Nguyễn Thị Hồng Hạnh ''

366 Đinh Quang Vinh ''

367 Nguyễn Trung Quyết ''

368 Trần Đắc Phi Hùng ''

369 Nguyễn Ngọc Mỹ Tiên ''

370 Nguyễn Đức Thành ''

371 Nguyễn Thị Hoàng Yến ''

372 Phạm Hồng Sơn ''

373 Trương Đỗ Thùy Linh ''

374 Nguyễn Mạnh Hùng ''

375 Trần Thị Thanh Huyền ''

376 Nguyễn Lưu Như Qu ỳnh ''

377 Tạ Thị Hiệp ''

(13)

378 Nguyễn Thị Long Hương ''

379 Ngô Minh Thụy ''

380 Nguyễn Thị Ngọc Ánh ''

381 Dương Thị Hương Giang ''

382 Nguyễn Ngọc Hạnh ''

383 Nguyễn Duy Ngọc ''

384 Trương Vĩnh Bộ môn Công nghệ Hóa học

385 Đinh Thị Minh Hiếu ''

386 Vũ Thùy Anh ''

387 Diệp Thanh Tùng ''

388 Vũ Ngọc Hà Vi ''

389 Đào Ngọc Duy ''

390 Nguyễn Bảo Việt ''

391 Bùi Hữu Tài ''

392 Trần Thị Lệ Minh Bộ môn Công nghệ Sinh học

393 Lê Hồng Thủy Tiên ''

394 Tôn Bảo Linh ''

395 Tôn Trang Ánh ''

396 Nguyễn Vũ Phong ''

397 Lê Thị Mai Hương ''

398 Tô Thị Nhã Trầm ''

399 Nguyễn Thị Kim Linh ''

400 Biện Thị Lan Thanh ''

401 Đỗ Ngọc Thanh Mai ''

402 Đinh Xuân Phát ''

402 Đinh Xuân Phát ''

403 Nguyễn Văn Út ''

404 Võ Khánh Hưng ''

405 Nguyễn Tấn Chung ''

406 Võ Thị Hồng Bộ môn Lý luận Chính trị

407 Nguyễn Văn Trọn ''

408 Nguyễn Thị Phương Linh ''

409 Lê Thị Kim Chi ''

410 Nguyễn Thanh Long ''

411 Lê Thị Diệu Trang Viện NC CN Sinh học&MT

412 Nguyễn Minh Quang ''

413 Huỳnh Văn Biết ''

414 Phạm Đức Toàn ''

415 Phùng Võ Cẩm Hồng ''

416 Lê Thị Trắng ''

417 Võ Thị Thúy Huệ ''

418 Trương Phước Thiên Hoàng ''

419 Lê ĐìnhĐôn ''

420 Trần Đình Hương ''

421 Văn Ngọc Dung ''

422 Bùi Minh Trí ''

423 Phan Đặng Thái Phương ''

424 Trần Thị Thu Hà ''

425 Nguyễn Ngọc Hà ''

(14)

426 Nguyễn Thị Vân Khanh ''

427 Huỳnh Vĩnh Khang ''

428 Cao Thị Thanh Loan ''

429 Nguyễn Thanh Điền ''

430 Lê Văn Huy ''

431 Chu Thị Kiều Oanh ''

432 Trịnh Thị Phi Ly ''

433 Nguyễn Lê Trúc Phương ''

434 Phan Hữu Tín ''

435 Huỳnh Đăng Sang ''

436 Đào Đức Tuyên Trung tâm Ngoại ngữ

437 Lê Thị Kim Dung ''

438 Trần Vĩnh Phúc ''

439 Phùng Thị Quỳnh Chi ''

440 Nguyễn Công Mạnh TT. CN&QL Môi trường&TN

441 Nguyễn Cửu Tuệ ''

442 Huỳnh Thị Ngọc Oanh ''

443 Nguyễn Thị Thúy ''

444 Phan Thị Xuân Trang ''

445 Trần Thị Vân ''

446 Võ Minh Sang ''

447 Dương Thị Ngọc Dân ''

448 Huỳnh Anh Tuấn ''

449 Bùi Quang Mạnh Anh ''

450 Phạm Văn Xinh TT. Tin học Ứng dụng 450 Phạm Văn Xinh TT. Tin học Ứng dụng

451 Trần Thị Thúy Mai ''

452 Nguyễn Hoàng Liêm ''

453 Nguyễn Thị Minh Hiến ''

454 Nguyễn Văn Kính ''

455 Hoàng Văn Hòa TT. NCCBLS Giấy & Bột giấy

456 Bùi Xuân Vinh ''

457 Nguyễn Thị Hồng Hạnh ''

458 Nguyễn Văn Tiến ''

459 Trần Thị Kim Chi ''

460 Hồ Thị Thùy Dung ''

461 Nguyễn Đức Cảnh TT. Năng lượng&Máy NN

462 Trần Công Tâm ''

463 Nguyễn Thanh Nghị ''

464 Trần Văn Tuấn ''

465 Nguyễn Văn Xuân ''

466 Trần Văn Khanh ''

467 Lê Quang Vinh ''

468 Hấu Đức Hòa ''

469 Võ Thị Ngọc Lợi ''

470 Bùi Công Hanh ''

471 Dương Nguyên Khang Trung tâm NC&CG KHCN

472 Phạm Văn Quý ''

473 Lý Văn Nhưng ''

(15)

474 Lâm Thị Trà My ''

475 Nguyễn Quốc Oanh ''

476 Hoàng Tiến Dương ''

477 Đỗ Dương Bích Tuyền ''

478 Dương Thị Muội ''

479 Nguyễn Văn Phi ''

480 Nguyễn Văn Hải ''

481 Lê Gia Thanh ''

482 Nguyễn Văn Lành TT. CN&TB Nhiệt lạnh

483 Nguyễn Thành Trung ''

484 Bùi Minh Tựu ''

485 Nguyễn Hữu Hòa ''

486 Nguyễn Nam Quyền ''

487 Nguyễn Ngọc Hải TT. Khảo thí & ĐB Chất l ượng

488 Vũ Thanh Tâm ''

489 Trần Chí Hiếu ''

490 Bùi Thị Hải ''

491 Đoàn Ngọc Thuận ''

492 Trần Thị Bích Vân ''

493 Nguyễn Thị Lệ Hằng ''

494 Trần Hữu Minh TT. Hỗ trợ SV&QHDN

495 Lê Thị Tuyết Mai ''

496 Nguyễn Thị Hà Thu ''

497 Nguyễn Ngọc Tân ''

498 Phan Xuân Phước ''

498 Phan Xuân Phước ''

499 Trịnh Thanh Toàn ''

500 Phan Văn Tự TT. NC&ƯDCN Đ ịa chính

501 Võ Thành Hưng ''

502 Đào Quang ''

503 Nguyễn Xuân Thanh ''

504 Nguyễn Văn Thi ''

505 Nguyễn Đồng ''

506 Chu Thị Bích Ngọc ''

507 Nguyễn Thị Kim Thạch ''

508 Bùi Gia Bình ''

509 Đinh Thị Hoa ''

510 Trần Thị Diễm Trang ''

511 Nguyễn Thị Thảo Nguyên ''

512 Ngô Ngọc Huy ''

513 Ngô Đức Huy ''

514 Lê Thị Ngọc Oanh ''

515 Lưu Đình Phúc TT. Đào tạo Quốc tế

516 Lê Thị Xuân Hoàng ''

517 Nguyễn Thị Trà My ''

518 Nguyễn Thị Tường Vi ''

519 Bùi Văn Miên TT. Ươm tạo Doanh nghiệp

520 Huỳnh Anh Tuấn ''

521 Đỗ Thị Hạnh TT. Bồi dưỡng Kiến thức

(16)

522 Lê Hoàng Tú TT. Biến đổi khí hậu

523 Võ Ngọc Quỳnh Trâm ''

524 Trần Đình Lý PhòngĐào tạo

525 Mai Anh Thơ ''

526 Nguyễn Lê Trúc Linh ''

527 Nguyễn Văn Cường ''

528 Phạm Gia Điệp ''

529 Trần Quốc Việt ''

530 Đỗ Ngọc Côi ''

531 Lê Minh Quang ''

532 Nguyễn Thị Hoàng Tú ''

533 Khương Lâm Minh Tuấn ''

534 Lê Thị Minh Trúc ''

535 Trần Thị Kim Hà ''

536 Nguyễn Minh Xuân Hương ''

537 Huỳnh Thị Thanh Trúc ''

538 Trần Huy Tâm ''

539 Bùi Hữu Chất ''

540 Nguyễn Thị Đào ''

541 Võ Thị Bạch Tuyết ''

542 Trần Thị Thơ ''

543 Bùi Ngọc Hùng Phòng Sau Đại học

544 Lê Anh Đức ''

545 Đặng Thế Chiêu ''

546 Bùi Thị Cẩm Phương ''

546 Bùi Thị Cẩm Phương ''

547 Phan Thị Kim Phụng ''

548 Lưu Thanh Quang ''

549 Đặng Thị Thu Trang ''

550 Nguyễn Phú Hòa Phòng QLNC Khoa học

551 Lê Thị Thanh Tâm ''

552 Hoàng Thị Hương Giang ''

553 Tô Tấn Long ''

554 Nguyễn Thanh Ngân ''

555 Lê Hữu Khương Phòng Tổ chức - Cán bộ

556 Nguyễn Văn Năm ''

557 Huỳnh Nguyệt Anh ''

558 Trần Thị Trường Giang ''

559 Lê Vũ Thụy Lam ''

560 Thân Minh Tân ''

561 Lê Hoài Ninh ''

562 Nguyễn Trọng Thể Phòng Hành chính

563 Phạm Ngọc Dung ''

564 Lâm Bích Châu ''

565 Đinh Thị Mai ''

566 Nguyễn Quốc Dân ''

567 Lê Văn Phận ''

568 Đặng Thị Điểm ''

569 Đinh Thị Mỹ Loan ''

(17)

570 Lê Hoàng Thanh Đoan ''

571 Trà Thị Thu Loan ''

572 Trương Thị Mỹ Vân ''

573 Nguyễn Trung Hiếu ''

574 Nguyễn Ngọc Mai ''

575 Lê Việt Thanh ''

576 Lâm Đại ''

577 Nguyễn Thị Ngọc Sen ''

578 Nguyễn Thị Phương Thảo ''

579 Bùi Xuân Nhã Phòng Kế hoạch Tài chính

580 Nguyễn Văn Minh ''

581 Việc Thị Mỹ Ph ượng ''

582 Nguyễn Thị Lệ Nhi ''

583 Lương Thị Phương Thảo ''

584 Lê Phương Lan ''

585 Trần Phan Phương Thảo ''

586 Phạm Thị Phương Quý ''

587 Trà Thị Thùy Vân ''

588 Dương Hữu Hoàng ''

589 Tào Thanh Hương ''

590 Phan Thị Hiền ''

591 Đặng Kiên Cường Phòng Công tác Sinh viên

592 Nguyễn Đại Thạch ''

593 Hoàng Thị Lan ''

594 Trương Tuệ Minh ''

594 Trương Tuệ Minh ''

595 Nguyễn Xuân Hòa ''

596 Trần Thị Lệ Hằng ''

597 Thân Đỗ Diệu Hương ''

598 Võ Minh Mẫn ''

599 Trần Thị Thu Huyền Phòng Thanh tra Giáo dục

600 Đỗ Hữu Toàn ''

601 Phan Thanh Tài ''

602 Nguyễn Ngọc Thùy Phòng Hợp tác Quốc tế

603 Trịnh Thị Tiện ''

604 Phạm Thị Nguyệt Khánh ''

605 Nguyễn Thị Hoài ''

606 Lê Quang Giảng Phòng Quản trị Vật tư

607 Đặng Thị Như Ngọc ''

608 Lê Vĩnh Linh ''

609 Trần Ngọc Hướng ''

610 Nguyễn Văn Phát ''

611 Lưu Quang Khuê ''

612 Nguyễn Văn Anh Minh ''

613 Phan Thanh Tân ''

614 Lê Thanh Sơn ''

615 Đặng Trung Thu ''

616 Đỗ Ngọc Nhuận ''

617 Hồ Thanh Quang ''

(18)

618 Hoàng Minh Hùng ''

619 Đặng Tiến Dũng ''

620 Sophia Binty Carim ''

621 Đặng Vinh Quang ''

622 Phạm Trí Thông ''

623 Trần Hồng Thái ''

624 Nguyễn Giai ''

625 Trần Ngọc Nga ''

626 Phan Thành Vũ ''

627 Nguyễn Hoàng ''

628 Lê Văn Mạnh ''

629 Lê Văn Hải ''

630 Phạm Sĩ Hùng ''

631 Phạm Sĩ Chiếu ''

632 Nguyễn Văn Hồng ''

633 Trần Thanh Chiêu ''

634 Nguyễn Văn Hòa ''

635 Nguyễn Văn Minh ''

636 Vũ Trung Thực ''

637 Nguyễn Anh Tuấn ''

638 Nguyễn Minh Triết ''

639 Hoàng Thúc Giáp ''

640 Nguyễn Văn Yến ''

641 Nguyễn Ngọc Huấn ''

642 Đỗ Văn Thêm ''

642 Đỗ Văn Thêm ''

643 Nguyễn Duy Hoàng ''

644 Trần Đức Thơm ''

645 Nguyễn Hữu Thọ ''

646 Nguyễn Hữu Ngơi ''

647 Trần Trung Hậu ''

648 Hoàng Văn Hiểu ''

649 Bùi Xuân Thanh ''

650 Trần Nhật Bảo ''

651 Đặng Thanh Liêm ''

652 Nguyễn Tâm ''

653 Chu Anh Đào ''

654 Ngụy Đình Hào ''

655 Nguyễn Hữu Bình Trạm Y tế

656 Trần Thị Thanh Hoa ''

657 Nguyễn Thị Cẩm Hương ''

658 Trần Thị Vân Anh ''

659 Nguyễn Bảo Quốc Thư viện

660 Lê Thị Thanh Nữ ''

661 Đỗ Thị Lợi ''

662 Phạm Tiến Dũng ''

663 Trần Đình Nam ''

664 Trần Đình Mạnh ''

665 Trần Thị Thu ''

(19)

666 Nguyễn Thị Hạnh ''

667 Lê Thị Hồng Nga ''

668 Hoàng Thị Dung ''

669 Đỗ Thị Kim Chung ''

670 Nguyễn Thị Nhã Trúc ''

671 Nguyễn Thị Kim Thoa ''

672 Võ Văn Thưa Ký túc xá

673 Nguyễn Thị Bích Thủy ''

674 Nguyễn Quốc Phi ''

675 Trần Thị Kim Khoa ''

676 Nguyễn Thị Hương ''

677 Nguyễn Thị Trà ''

678 Nguyễn Hồng Minh ''

679 Nguyễn Viết Ngô ''

680 Trần Văn Tranh ''

681 Đào Kim Ng Thị Đoan Trinh ''

682 Hứa Văn Tân ''

683 Huỳnh Hồng ''

684 Nguyễn Thị Loan ''

685 Phạm Quang Huy ''

686 Kim Thị Lan ''

687 Mai Thị Hưởng ''

688 Võ Thành Khiêm ''

689 Nguyễn Văn Bình ''

690 Đặng Bá Thơm ''

690 Đặng Bá Thơm ''

691 Bùi Thị Lệ ''

692 Hồ Thị Mai ''

693 Nguyễn Văn Thắng ''

694 Trần Thế Huấn ''

695 Phạm Thị Kim Khoa ''

696 Nguyễn Thị Hoa ''

697 Nguyễn Quốc Mạnh ''

698 Lê Ngọc Đằng ''

699 Đinh Công Bội ''

700 Nguyễn Thị Nho ''

701 Nguyễn Thanh Dũng ''

702 Nguyễn Thị Thủy ''

703 Lê Minh Hiền ''

704 Trịnh Thế Lập ''

705 Nguyễn Đăng Khoa ''

706 Trần Xuân Đậu ''

707 Lê Thị Hải ''

708 Nguyễn Ngọc Tú ''

709 Đinh Ngọc Chiến ''

710 Nguyễn Thị Minh Nguyệt Văn phòng Công đoàn

711 Dương Thị Mỹ Yên ''

712 Lê Thị Kim Chi Văn phòngĐảng ủy

713 Trần Kim Khánh ''

(20)

714 Nguyễn Phan Thành Văn phòngĐoàn Thanh Niên

715 Phùng Thanh Danh ''

716 Cao Thái Bảo ''

717 Phan Hoàng Vũ Nhà Thi đấu & Luyện tập thể thao

718 Đàng Năng Duy ''

719 Trần Thị Thu Hiền Phân hiệu ĐHNL tại Gia Lai

720 Nguyễn Thành Dương ''

721 Phạm Thị Tùng ''

722 Dương Công Vinh ''

723 Trần Thị Thúy An ''

724 Đỗ Thị Hằng ''

725 Từ Thị Khánh Linh ''

726 Nguyễn Thị Thu ''

727 Lê Thị Bách Thảo ''

728 Phạm Thị Minh Lợi ''

729 Nguyễn Thị Hương Giang ''

730 Nguyễn Quốc Bảo Dương ''

731 Nguyễn Ngọc Sinh ''

732 Phạm Ngọc Thạch ''

733 Nguyễn Thị Hoài ''

734 Đoàn Hoàng Phú ''

735 Võ Thị Lê Na ''

736 Đặng Lê Thanh Liên ''

737 Nguyễn Thị Ngọc Sang ''

738 Nguyễn Xuân Vân ''

738 Nguyễn Xuân Vân ''

739 Đinh M ạnh Tiến ''

740 Đinh Thị Thủy ''

741 Cao Thị Thanh Nga ''

742 Tưởng Thị Ánh Ngọc ''

743 Nguyễn Thị Kim Tiên ''

744 Lê Minh Sơn ''

745 Lê Phú Quỳnh Như ''

746 Vũ Thị Ánh Ngọc ''

747 Nguyễn Thị Bích Liên ''

748 Nguyễn Hùng Mạnh ''

749 Nguyễn Hoàng Diệu Minh ''

750 Võ Thị Minh Hòa ''

751 Võ Thị Bích Thương ''

752 Nguyễn Thị Thái Hà ''

753 Nguyễn Thị Lan Thương ''

754 Hứa Thị Thùy Linh ''

755 Trần Thị Thảo Trang ''

756 Lê Thị Hồng Phượng ''

757 Nguyễn Thị Thanh Bình ''

758 Lê Thị Huệ Trang ''

759 Trần Thị Trinh ''

760 Nguyễn Kim Thoa ''

761 Nguyễn Thị Phương Trang ''

(21)

762 Nguyễn Văn Nghị ''

763 Đặng Minh Phương Phân hiệu ĐHNL tại Ninh Thuận

764 Phan Thanh Huy ''

765 Nguyễn Thị Trang ''

766 Nguyễn Thị Hà Giang ''

(22)

STT HỌ VÀ TÊN Đơn vị công tác

1 Nguyễn Hay Ban Giám hiệu

2 Huỳnh Thanh Hùng ''

3 Dương Duy Đồng ''

4 Phạm Văn Hiền ''

5 Phạm Thị Minh Tâm Khoa Nông học

6 Trần Văn Lợt ''

7 Võ Thị Thu Oanh ''

8 Hồ Tấn Quốc ''

9 Võ Thái Dân ''

10 Nguyễn Duy Năng ''

11 Phạm Thị Ngọc ''

12 Nguyễn Tất Toàn Khoa Chăn nuôi Thú y

13 Võ Thị Trà An ''

14 Nguyễn Quang Thiệu ''

15 Chế Minh Tùng ''

16 Lê Quang Thông ''

17 Lê Thanh Hiền ''

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO T ẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM

TP. HỒ CHÍ MINH

DANH SÁCH CÁ NHÂN Đ Ề NGHỊ XÉT THI ĐUA KHEN TH ƯỞNG NĂM 2014-2015

22

17 Lê Thanh Hiền ''

18 Đặng Đình Bôi Khoa Lâm nghiệp

19 Hoàng Thị Thanh Hương ''

20 Bùi Việt Hải ''

21 Nguyễn Minh Cảnh ''

22 Phạm Ngọc Nam ''

23 Nguyễn Văn Ngãi Khoa Kinh tế

24 Đặng Lê Hoa ''

25 Nguyễn Huy Bích Khoa Cơ khí Công nghệ

26 Trương Quang Trường ''

27 Đặng Hữu Dũng ''

28 Nguyễn Hải Đăng ''

29 Nguyễn Như Trí Khoa Thủy sản

30 Nguyễn Hữu Thịnh ''

31 Nguyễn Văn Trai ''

32 Nguyễn Hoàng Nam Kha ''

33 Nguyễn Minh Đức ''

34 Trần Hồng Thủy ''

35 Lê Trung Thiên Khoa Công nghệ Thực phẩm

36 Lê Thị Thanh ''

37 Phan Tại Huân ''

38 Nguyễn Thị Phước Thủy ''

39 Kha Chấn Tuyền ''

22

(23)

40 Nguyễn Thị Mai Khoa Khoa học

41 Đoàn Thị Phương Thùy ''

42 Phạm Thị Thanh Nhàn ''

43 Trần Thị Thanh Hương ''

44 Đoàn Thị Huệ Dung Khoa Ngoại ngữ Sư ph ạm

45 Võ Văn Việt ''

46 Huỳnh Trung Chánh ''

47 Lê Minh Hà ''

48 Lê Quốc Tuấn Khoa Môi trư ờng & Tài nguyên

49 Nguyễn Kim Lợi ''

50 Hoàng Thị Mỹ H ương ''

51 Nguyễn Tri Quang Hưng ''

52 Phạm Văn Tính Khoa Công nghệ Thông tin

53 Trần Thị Thanh Nga ''

54 Nguyễn Văn Tân Khoa QL Đất đai&Bất Động sản

55 Bùi Văn Hải ''

56 Lê Ngọc Lãm ''

57 Trần Duy Hùng ''

58 Huỳnh Thanh Hiền ''

59 Trương Vĩnh Bộ môn Công nghệ Hóa học 60 Trần Thị Lệ Minh Bộ môn Công nghệ Sinh học

61 Lê Hồng Thủy Tiên ''

62 Tôn Bảo Linh ''

63 Võ Thị Hồng Bộ môn Lý luận Chính trị 64 Lê Thị Diệu Trang Viện NC CN Sinh học&MT

23

64 Lê Thị Diệu Trang Viện NC CN Sinh học&MT

65 Nguyễn Minh Quang ''

66 Huỳnh Văn Biết ''

67 Phạm Đức Toàn ''

68 Đào Đức Tuyên TT. Ngoại ngữ

69 Lê Thị Kim Dung ''

70 Nguyễn Công Mạnh TT. CN&QL Môi trư ờng&TN 71 Phạm Văn Xinh TT. Tin học Ứng dụng

72 Hoàng Văn Hòa TT. NCCBLS Giấy & Bột giấy 73 Nguyễn Đức Cảnh TT. Năng lượng&Máy NN

74 Trần Công Tâm ''

75 Dương Nguyên Khang TT. NC&CG KHCN

76 Phạm Văn Quý ''

77 Nguyễn Văn Lành TT. CN&TB Nhiệt lạnh

78 Nguyễn Ngọc Hải TT. Khảo thí & ĐB Chất lượng 79 Trần Hữu Minh TT. Hỗ trợ SV&QHDN

80 Phan Văn Tự TT. NC&ƯDCN Đ ịa chính

81 Võ Thành Hưng ''

82 Đào Quang ''

83 Bùi Văn Miên TT. Ươm tạo Doanh nghiệp

84 Trần Đình Lý PhòngĐào tạo

85 Mai Anh Thơ ''

86 Nguyễn Lê Trúc Linh ''

23

(24)

87 Bùi Ngọc Hùng Phòng SauĐại học

88 Lê Anh Đức ''

89 Nguyễn Phú Hòa Phòng QLNC Khoa học

90 Lê Thị Thanh Tâm ''

91 Lê Hữu Khương Phòng Tổ chức - Cán bộ

92 Nguyễn Văn Năm ''

93 Huỳnh Nguyệt Anh ''

94 Nguyễn Trọng Thể Phòng Hành chính

95 Phạm Ngọc Dung ''

96 Lâm Bích Châu ''

97 Bùi Xuân Nhã Phòng Kế hoạch Tài chính

98 Nguyễn Văn Minh ''

99 Đặng Kiên Cường Phòng Công tác Sinh viên

100 Nguyễn Đại Thạch ''

101 Nguyễn Ngọc Thùy Phòng Hợp tác Quốc tế 102 Lê Quang Giảng Phòng Quản trị Vật tư

103 Đặng Thị Như Ngọc ''

104 Lê Vĩnh Linh ''

105 Trần Ngọc Hướng ''

106 Nguyễn Văn Phát ''

107 Lưu Quang Khuê ''

108 Nguyễn Văn Anh Minh ''

109 Nguyễn Bảo Quốc Thư viện

110 Lê Thị Thanh Nữ ''

111 Võ Văn Thưa Ký túc xá

24

111 Võ Văn Thưa Ký túc xá

112 Nguyễn Thị Bích Thủy ''

113 Nguyễn Quốc Phi ''

114 Trần Thị Kim Khoa ''

115 Nguyễn Thị Hương ''

116 Nguyễn Thị Trà ''

117 Nguyễn Thị Minh Nguyệt Văn phòng Côngđoàn 118 Lê Thị Kim Chi Văn phòngĐảng ủy

119 Trần Thị Thu Hiền Phân hiệu ĐHNL tại Gia Lai

120 Nguyễn Thành Dương ''

121 Phạm Thị Tùng ''

122 Dương Công Vinh ''

123 Trần Thị Thúy An ''

124 Đỗ Thị Hằng ''

125 Đặng Minh Phương Phân hiệu ĐHNL tại Ninh Thuận

24

(25)

Ghi chú CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

DANH SÁCH CÁ NHÂN Đ Ề NGHỊ XÉT THI ĐUA KHEN TH ƯỞNG NĂM 2014-2015

25 25

(26)

26 26

(27)

27 27

(28)

STT HỌ VÀ TÊN GKHT Ghi chú 1 Nguyễn Thị Mỹ Dung Khoa Nông học

2 Nguyễn Thị Phước Ninh Khoa Chăn nuôi Thú y

3 Võ Tấn Đại x

4 Nguyễn Thị Mỹ Nhân x

5 Trần Thị Quỳnh Lan x

6 Hồ Thị Nga x

7 Nguyễn Thị Lan Phương Khoa Lâm nghiệp

8 Bùi Thị Thiên Kim x

9 Phạm Thanh Hải x

10 Tăng Th ị Kim Hồng x

11 Nguyễn Quốc Bình x

12 Lê Thị Nguyệt Khoa Kinh tế

13 Bùi Thị Mai x

14 Trần Thị Minh Nương x

15 Vương Thành Tiên Khoa Cơ khí Công nghệ

16 Lê Văn Bạn x

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM

TP. HỒ CHÍ MINH

DANH SÁCH CÁ NHÂN Gi ẤY KHEN HIỆU TRƯỞNG NĂM 2014-2015

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

28

16 Lê Văn Bạn x

17 Thi Hồng Xuân x

18 Trần Thị Kim Ngà x

19 Võ Thị Thanh Bình Khoa Thủy sản

20 Truyện NhãĐịnh Huệ x

21 Trần Hữu Lộc x

22 Lương Hồng Quang Khoa Công nghệ Thực phẩm

23 Trương Th ị Bông x

24 Nguyễn Anh Trinh x

25 Nguyễn Hữu Nam x

26 Đặng Thành Danh Khoa Khoa học

27 Lê Ngọc Thông x

28 Bùi Minh Tâm x

29 Lê Thị Triển Khoa Ngoại ngữ Sư phạm

30 Nguyễn Liên Hương x

31 Hồ Văn Công Nhân x

32 Đinh Quang Diệp Khoa Môi trường & Tài nguyên

33 Nguyễn Vinh Quy x

34 Nguyễn Thị Minh Thư x

35 Ngô Thị Minh Thê x

36 Lê Thị Thủy x

28

(29)

37 Đỗ Thị Yến Nhi Khoa Công nghệ Thông tin

38 Phan Vĩnh Thuần x

39 Trần Thị Việt Hòa Khoa QL Đất đai&Bất Động sản

40 Nguyễn Thị Chí Tâm x

41 Cấn Kim Dũng x

42 Đinh Thị Minh Hiếu Bộ môn Công nghệ Hóa học 43 Tôn Trang Ánh Bộ môn Công nghệ Sinh học

44 Nguyễn Vũ Phong x

45 Nguyễn Văn Trọn x

46 Phùng Võ Cẩm Hồng Viện NC CN Sinh học&MT

47 Lê Thị Trắng x

48 Nguyễn Ngọc Hà x

49 Trần Vĩnh Phúc Trung tâm Ngoại ngữ

50 Phùng Thị Quỳnh Chi x

51 Nguyễn Cửu Tuệ TT. CN&QL Môi trường&TN 52 Trần Thị Thúy Mai TT. Tin học Ứng dụng

53 Bùi Xuân Vinh TT. NCCBLS Giấy & Bột giấy 54 Nguyễn Thanh Nghị TT. Năng lượng&Máy NN 55 Lý Văn Nhưng TT. NC&CG KHCN 56 Nguyễn Thành Trung TT. CN&TB Nhiệt lạnh

57 Vũ Thanh Tâm TT. Khảo thí & ĐB Chất lượng 58 Lê Thị Tuyết Mai TT. Hỗ trợ SV&QHDN

59 Nguyễn Xuân Thanh TT. NC&ƯDCN Địa chính

60 Nguyễn Văn Thi x

29

60 Nguyễn Văn Thi x

61 Nguyễn Đồng x

62 Chu Thị Bích Ngọc x

63 Lưu Đình Phúc TT. Đào tạo Quốc tế

64 Huỳnh Anh Tuấn TT. Ươm tạo Doanh nghiệp 65 Nguyễn Văn Cường PhòngĐào tạo

66 Phạm Gia Điệp x

67 Trần Quốc Việt x

68 Đỗ Ngọc Côi x

69 Đặng Thế Chiêu Phòng SauĐại học 70 Hoàng Thị Hương Giang Phòng QLNC Khoa học 71 Trần Thị Trường Giang Phòng Tổ chức - Cán bộ 72 Đinh Thị Mai Phòng Hành chính

73 Đinh Thị Mỹ Loan x

74 Việc Thị Mỹ Ph ượng Phòng Kế hoạch Tài chính

75 Trần Phan Phương Th ảo x

76 Phạm Thị Phương Quý x

77 Hoàng Thị Lan Phòng Công tác Sinh viên 78 Trần Thị Thu Huyền Phòng Thanh tra Giáo dục

79 Đỗ Hữu Toàn x

29

(30)

80 Trịnh Thị Tiện Phòng Hợp tác Quốc tế 81 Phan Thanh Tân Phòng Quản trị Vật tư

82 Lê Thanh Sơn x

83 Đặng Trung Thu x

84 Đỗ Ngọc Nhuận x

85 Hồ Thanh Quang x

86 Trần Thị Thanh Hoa Trạm Y tế

87 Đỗ Thị Lợi Thư viện

88 Nguyễn Hồng Minh Ký túc xá

89 Nguyễn Viết Ngô x

90 Trần Văn Tranh x

91 Đào Kim Ng Thị Đoan Trinh x

92 Trần Kim Khánh Văn phòngĐảng ủy

93 Nguyễn Phan Thành Văn phòngĐoàn Thanh Niên

94 Cao Thái Bảo x

95 Phan Hoàng Vũ Nhà Thi đấu & Luyện tập thể thao 96 Từ Thị Khánh Linh Phân hiệu ĐHNL tại Gia Lai

97 Nguyễn Thị Thu x

98 Lê Thị Bách Thảo x

99 Phạm Thị Minh Lợi x

100 Nguyễn Thị Hương Giang x

30 30

(31)

STT

1 Ban Giám Hiệu 2 K. Chăn nuôi Thú y

* BM. Khoa học Sinh học Thú y

* BM. Dinh dư ỡng 3 K. Lâm nghiệp

* BM. Lâm sinh

* BM. Chế biến Lâm sản 4 K. Kinh tế

* BM. Kinh tế học 5 K. Cơ khí Công ngh ệ

* BM. Máy Sau thu hoạch - CB

* BM. Công nghệ Nhiệt lạnh

* BM. Cơ điện tử 6 K. Thủy sản

* BM. Bệnh học Thủy sản

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

DANH SÁCH T ẬP THỂ-ĐƠN VỊ, TỔ-BỘ MÔN ĐẠT GKHT NĂM H ỌC 2014 - 2015

Ghi chú BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO

TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM TP. HỒ CHÍ MINH

ĐƠN VỊ

* BM. Bệnh học Thủy sản

* BM. Chế biến Thủy sản 7 K. Công nghệ Thực phẩm

* BM. Hóa sinh

* BM. Kỹ thuật Thực phẩm 8 K. Khoa học

* BM. Toán

* BM. Sinh

9 K. Công nghệ Thông tin

* BM. Hệ thống Thông tin

10 K. Quản lý Đất đai&Bất Động sản

* BM. Kinh tế Đất 11 BM. Lý luận Chính trị 12 BM. Công nghệ Sinh học 13 Viện NC CN Sinh học&MT

* BM. CNSH Thực vật

* BM. CNSH Đ ộng vật

14 TT. CN&QL Môi trường&TN 15 TT. Năng lượng&Máy NN 16 TT. NC&CG KHCN

* Tổ Kế hoạch - Tài vụ

17 TT. Khảo thí & ĐB Chất l ượng

* Tổ Khảo thí

(32)

18 TT. Hỗ trợ SV&QHDN 19 TT. NC&ƯDCN Đ ịa chính

* Phòng Khoa học - Công nghệ 20 TT. Đào tạo Quốc tế

21 TT. Ươm tạo Doanh nghiệp 22 P. Đào tạo

* Tổ Quản lý kết quả học tập

* Tổ Kế hoạch - Thống kê

23 P. Quản lý Nghiên cứu Khoa học 24 P. Tổ chức cán bộ

* Tổ Chế độ 25 P. Hành chính

* Tổ Văn thư - Lưu tr ữ 26 P. Kế hoạch Tài chính

* Tổ Kế hoạch

27 P. Công tác Sinh viên 28 P. Thanh tra Giáo dục 29 P. Quản trị - Vật tư

* Tổ Kỹ thuật N ước 30 Trạm Y tế

31 Thư viện

32 Văn phòng Công đoàn 33 Văn phòngĐảng ủy

34 Phân hiệu ĐHNL tại Gia Lai

* Ban Tổ chức - Hành chính

* Ban Tổ chức - Hành chính

* Ban Kế hoạch - Tài chính

(33)
(34)

Tài liệu tham khảo

Tài liệu liên quan

Kiến thức: Thu thập thông tin để đánh giá mức độ đạt chuẩn kiến thức, kĩ năng trong chương trình học kì II, môn Ngữ văn lớp 7 theo 3 nội dung Văn học, Tiếng Việt, Tập làm văn, với mục